Bạn đang muốn đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Hay bạn từng nghe các chuyên gia nói “cổ phiếu này đang giao dịch dưới mệnh giá sổ sách” mà không hiểu nghĩa là gì? BVPS (Book Value Per Share) – hay Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu – chính là chỉ số mà bạn cần biết. Đây là một trong những thước đo quan trọng nhất giúp nhà đầu tư đánh giá xem một cổ phiếu ngân hàng đang được định giá cao hay thấp so với giá trị thực của nó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu BVPS là gì, cách tính chi tiết từng bước, và quan trọng hơn – làm thế nào để sử dụng chỉ số này để đưa ra quyết định đầu tư thông minh vào cổ phiếu ngân hàng Việt Nam.
1. BVPS là gì? Định nghĩa chi tiết
BVPS (Book Value Per Share) – hay còn gọi là Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu – là chỉ số tài chính cho biết giá trị tài sản ròng mà mỗi cổ phiếu đại diện trong một công ty hay ngân hàng.
Nói một cách đơn giản hơn: Nếu ngân hàng ngừng hoạt động ngay hôm nay, bán hết tất cả tài sản (tiền mặt, cho vay, trái phiếu, bất động sản…), trả hết nợ (tiền gửi khách hàng, nợ vay, trái phiếu phát hành…), thì số tiền còn lại chia cho số cổ phiếu đang lưu hành – đó chính là BVPS.
Nguồn gốc và ý nghĩa cốt lõi
BVPS xuất phát từ khái niệm Book Value (Giá trị sổ sách) trong kế toán doanh nghiệp. Thuật ngữ “book value” có nghĩa là “giá trị ghi trên sổ sách kế toán”, phản ánh giá trị tài sản dựa trên chi phí lịch sử đã điều chỉnh khấu hao, chứ không phải giá trị thị trường hiện tại.
Trong ngành ngân hàng, BVPS có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì:
Thứ nhất, tài sản của ngân hàng chủ yếu là tài sản tài chính (tiền, cho vay, trái phiếu) có tính thanh khoản cao và giá trị tương đối ổn định – khác với doanh nghiệp sản xuất có nhiều máy móc, thiết bị khó định giá.
Thứ hai, vốn chủ sở hữu (Equity) của ngân hàng đóng vai trò quan trọng như “tấm đệm” để hấp thụ rủi ro. Các quy định Basel II/III và Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước đều yêu cầu ngân hàng duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, do đó việc theo dõi BVPS giúp nhà đầu tư đánh giá được “sức khỏe” vốn của ngân hàng.
Thứ ba, không giống các ngành khác có thể tạo ra giá trị vô hình lớn (thương hiệu, bằng sáng chế), giá trị của ngân hàng gắn chặt với vốn và tài sản trên bảng cân đối kế toán. Do đó, BVPS là thước đo tương đối chính xác về giá trị thực của ngân hàng.
Minh họa khái niệm BVPS – giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu ngân hàng
2. Các thành phần cấu thành BVPS
Để hiểu rõ BVPS, chúng ta cần phân tích kỹ hai thành phần chính trong công thức tính:
2.1. Vốn chủ sở hữu (Shareholders’ Equity)
Đây chính là tử số trong công thức tính BVPS. Vốn chủ sở hữu được xác định theo phương trình kế toán cơ bản:
Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản – Tổng nợ phải trả
Trong ngành ngân hàng, vốn chủ sở hữu bao gồm:
Vốn cổ phần (Share Capital): Số tiền cổ đông đã góp khi mua cổ phiếu theo mệnh giá. Ví dụ, Vietcombank có 3.7 tỷ cổ phiếu với mệnh giá 10,000 đồng/cổ phiếu, nghĩa là vốn cổ phần là 37,000 tỷ đồng.
Thизлишки vốn cổ phần (Share Premium): Khoản chênh lệch khi phát hành cổ phiếu cao hơn mệnh giá. Ví dụ, ACB phát hành cổ phiếu mệnh giá 10,000 đồng nhưng bán với giá 30,000 đồng, thì 20,000 đồng chênh lệch được ghi nhận vào thặng dư vốn cổ phần.
Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings): Phần lợi nhuận tích lũy qua các năm mà ngân hàng không chia cổ tức. Đây thường là thành phần lớn nhất trong vốn chủ sở hữu của các ngân hàng lớn có lịch sử lâu đời như Vietcombank, BIDV.
Các quỹ dự trữ: Bao gồm quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển.
Lợi nhuận chưa phân phối: Lợi nhuận của năm hiện tại chưa được quyết định phân phối.
Các khoản khác: Chênh lệch đánh giá lại tài sản, chênh lệch tỷ giá hối đoái.
2.2. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành (Outstanding Shares)
Đây là mẫu số trong công thức. Cần lưu ý một số điểm quan trọng:
Cổ phiếu phổ thông: Đây là loại cổ phiếu cơ bản, có quyền biểu quyết và nhận cổ tức. Hầu hết ngân hàng Việt Nam chỉ phát hành cổ phiếu phổ thông.
Cổ phiếu ưu đãi: Một số ngân hàng có phát hành cổ phiếu ưu đãi (như VPBank từng phát hành). Khi tính BVPS, cần trừ đi phần giá trị thanh lý của cổ phiếu ưu đãi khỏi vốn chủ sở hữu trước khi chia cho số cổ phiếu phổ thông.
Cổ phiếu quỹ (Treasury Stock): Là cổ phiếu công ty mua lại từ thị trường. Cổ phiếu quỹ KHÔNG được tính vào số cổ phiếu đang lưu hành vì nó đã được thu hồi và không có quyền nhận cổ tức.
Ví dụ thực tế: Techcombank cuối năm 2023 có tổng số 3,585 triệu cổ phiếu đã phát hành, trong đó có 21.6 triệu cổ phiếu quỹ. Vậy số cổ phiếu đang lưu hành để tính BVPS là: 3,585 – 21.6 = 3,563.4 triệu cổ phiếu.
2.3. BVPS hữu hình (Tangible BVPS)
Trong phân tích chuyên sâu, nhiều nhà đầu tư sử dụng khái niệm Tangible BVPS – BVPS hữu hình, được tính bằng cách loại trừ các tài sản vô hình khỏi vốn chủ sở hữu:
Tangible BVPS = (Vốn chủ sở hữu – Tài sản vô hình) ÷ Số cổ phiếu đang lưu hành
Tài sản vô hình trong ngân hàng bao gồm:
- Lợi thế thương mại (Goodwill): Phát sinh khi ngân hàng mua lại ngân hàng khác với giá cao hơn giá trị tài sản ròng
- Phần mềm, bản quyền
- Quyền sử dụng đất lâu dài (nếu ghi nhận là tài sản vô hình)
Tuy nhiên, ở Việt Nam, hầu hết ngân hàng không có tài sản vô hình lớn (do ít có M&A), nên sự khác biệt giữa BVPS và Tangible BVPS thường không đáng kể. Trừ một số trường hợp như VPBank sau khi mua FE Credit, hoặc MBBank sau khi sáp nhập với Ngân hàng MHB.
3. Cách tính BVPS – Công thức và ví dụ thực tế
Công thức đơn giản
BVPS được tính theo công thức:
BVPS = Vốn chủ sở hữu ÷ Số cổ phiếu đang lưu hành
Hoặc viết đầy đủ hơn:
BVPS = (Tổng tài sản – Tổng nợ phải trả – Giá trị cổ phiếu ưu đãi) ÷ Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
Trong đó:
- Vốn chủ sở hữu = Giá trị tài sản ròng thuộc về cổ đông phổ thông, được lấy từ mục “Vốn chủ sở hữu” (Equity) trong Bảng cân đối kế toán
- Số cổ phiếu đang lưu hành = Tổng số cổ phiếu đã phát hành trừ đi cổ phiếu quỹ (nếu có)
Cách hiểu đơn giản
Hãy tưởng tượng ngân hàng như một “cái nhà chung” mà tất cả cổ đông cùng sở hữu. BVPS cho biết nếu bán ngôi nhà đó, trả hết nợ, thì mỗi người (mỗi cổ phiếu) được chia bao nhiêu tiền.
Ví dụ đời thường: Ba anh em bạn cùng góp vốn mở quán cà phê. Sau 5 năm, quán có:
- Tổng tài sản (quầy bar, máy móc, tiền mặt, hàng tồn kho): 1.5 tỷ
- Tổng nợ (tiền vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp): 600 triệu
- Vốn chủ sở hữu = 1.5 tỷ – 600 triệu = 900 triệu
- Số cổ phần: 3 người, mỗi người 1 phần
- “BVPS” của quán = 900 triệu ÷ 3 = 300 triệu/người
Nghĩa là nếu thanh lý quán hôm nay, mỗi người được nhận về 300 triệu. Ngân hàng cũng tính tương tự, chỉ là quy mô lớn hơn và số cổ phiếu nhiều hơn thôi.
Ví dụ tính toán cụ thể
Hãy cùng tính BVPS cho Techcombank (TCB) dựa trên Báo cáo tài chính Quý 4/2023:
Bước 1: Xác định vốn chủ sở hữu
Từ Bảng cân đối kế toán hợp nhất của Techcombank tại 31/12/2023:
- Vốn cổ phần: 35,850 tỷ đồng
- Thặng dư vốn cổ phần: 30,124 tỷ đồng
- Lợi nhuận giữ lại: 20,456 tỷ đồng
- Các quỹ dự trữ: 4,780 tỷ đồng
- Lợi nhuận chưa phân phối: 3,125 tỷ đồng
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản: 1,235 tỷ đồng
Tổng vốn chủ sở hữu = 95,570 tỷ đồng
(Lưu ý: Techcombank không có cổ phiếu ưu đãi, nên không cần điều chỉnh)
Bước 2: Xác định số cổ phiếu đang lưu hành
- Tổng số cổ phiếu đã phát hành: 3,585 triệu cổ phiếu
- Cổ phiếu quỹ: 21.6 triệu cổ phiếu
- Số cổ phiếu đang lưu hành = 3,585 – 21.6 = 3,563.4 triệu cổ phiếu
Bước 3: Áp dụng công thức
BVPS = 95,570 tỷ đồng ÷ 3,563.4 triệu cổ phiếu
Đổi sang cùng đơn vị (tỷ đồng):
- 95,570 tỷ ÷ 3,563.4 triệu = 95,570 ÷ 3.5634 = 26,819 đồng/cổ phiếu
Kết quả: BVPS của Techcombank = 26,819 đồng/cổ phiếu
Điều này có nghĩa là gì?
Mỗi cổ phiếu TCB tại thời điểm 31/12/2023 đại diện cho giá trị tài sản ròng là 26,819 đồng. Nếu so sánh với giá thị trường của TCB vào cuối năm 2023 là khoảng 48,000 đồng/cổ phiếu, ta thấy thị trường định giá TCB cao hơn 1.79 lần so với giá trị sổ sách (P/B ratio = 1.79).
Điều này cho thấy nhà đầu tư tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng và khả năng sinh lời của Techcombank trong tương lai, sẵn sàng trả giá cao hơn giá trị tài sản hiện tại.
Ví dụ so sánh nhiều ngân hàng
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng so sánh BVPS của các ngân hàng lớn tại Việt Nam (số liệu cuối năm 2023):
| Ngân hàng | Mã CK | Vốn CSH (tỷ) | Số CP (triệu) | BVPS (đồng) | Giá TT (đồng) | P/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | VCB | 171,500 | 3,700 | 46,351 | 85,000 | 1.83 |
| Techcombank | TCB | 95,570 | 3,563 | 26,819 | 48,000 | 1.79 |
| BIDV | BID | 98,200 | 4,215 | 23,295 | 45,500 | 1.95 |
| VPBank | VPB | 82,300 | 4,892 | 16,823 | 22,500 | 1.34 |
| ACB | ACB | 95,000 | 3,621 | 26,234 | 28,000 | 1.07 |
| MBBank | MBB | 75,600 | 2,913 | 25,956 | 27,000 | 1.04 |
Nhận xét từ bảng số liệu:
-
Vietcombank có BVPS cao nhất (46,351 đồng), gần gấp đôi các ngân hàng khác. Điều này phản ánh vốn chủ sở hữu vững mạnh và lịch sử tích lũy lợi nhuận dài.
-
ACB và MBBank có P/B thấp (1.07 và 1.04), cho thấy đang giao dịch gần giá trị sổ sách – có thể là cơ hội đầu tư giá trị (value investing) nếu triển vọng kinh doanh tốt.
-
BIDV có P/B cao nhất (1.95), cho thấy thị trường kỳ vọng cao vào tăng trưởng, mặc dù BVPS ở mức trung bình.
-
VPBank có BVPS thấp nhất (16,823 đồng) do đã chia cổ tức và phát hành cổ phiếu nhiều lần để tăng vốn.
Biểu đồ so sánh BVPS các ngân hàng lớn tại Việt Nam năm 2023
4. Ý nghĩa và vai trò của BVPS trong đánh giá ngân hàng
4.1. Công cụ định giá cổ phiếu ngân hàng
BVPS là nền tảng cho chỉ số P/B Ratio (Price-to-Book Ratio) – một trong những thước đo quan trọng nhất trong định giá cổ phiếu ngân hàng:
P/B Ratio = Giá thị trường ÷ BVPS
Ý nghĩa:
-
P/B < 1: Cổ phiếu đang giao dịch thấp hơn giá trị sổ sách. Về mặt lý thuyết, bạn đang mua 1 đồng tài sản với giá dưới 1 đồng. Đây có thể là cơ hội đầu tư (value investing) hoặc dấu hiệu ngân hàng gặp khó khăn.
-
P/B = 1: Giá thị trường bằng đúng giá trị sổ sách. Thị trường đánh giá ngân hàng chỉ đáng giá bằng tài sản hiện có, không có kỳ vọng tăng trưởng.
-
P/B > 1: Thị trường định giá cao hơn giá trị sổ sách, phản ánh kỳ vọng vào khả năng sinh lời, chất lượng tài sản, và tiềm năng tăng trưởng.
Ví dụ thực tế:
Sau khủng hoảng tài chính 2008-2009, nhiều ngân hàng Mỹ và châu Âu giao dịch với P/B dưới 0.5 (tức là giá chỉ bằng 50% giá trị sổ sách). Các nhà đầu tư giá trị như Warren Buffett đã mua vào với giá rẻ. Tương tự, năm 2020 trong đợt COVID-19, một số ngân hàng Việt Nam như VPBank, MBBank có P/B giảm xuống 0.7-0.8, tạo cơ hội đầu tư tốt.
4.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
BVPS kết hợp với ROE (Return on Equity) giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn:
Cách phân tích:
- BVPS tăng đều qua các năm: Ngân hàng đang tích lũy vốn tốt, có lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.
- BVPS tăng nhanh + ROE cao (>15%): Dấu hiệu tốt – ngân hàng không chỉ tăng vốn mà còn sử dụng hiệu quả để sinh lời.
- BVPS tăng nhưng ROE giảm: Cảnh báo – ngân hàng đang huy động vốn nhiều nhưng không tạo ra lợi nhuận tương xứng, hiệu quả sử dụng vốn kém.
Ví dụ so sánh:
- Techcombank: BVPS 2018 = 14,500 đồng → 2023 = 26,819 đồng (tăng 85%), ROE trung bình 22-24% → Rất tốt
- Ngân hàng X (giả định): BVPS 2018 = 15,000 đồng → 2023 = 28,000 đồng (tăng 87%), nhưng ROE giảm từ 18% xuống 12% → Cần thận trọng
4.3. Phản ánh chất lượng tài sản
BVPS giảm bất thường hoặc tăng chậm có thể là dấu hiệu cảnh báo:
Các nguyên nhân BVPS giảm:
- Tổn thất lớn: Lỗ ròng khiến vốn chủ sở hữu bị ăn mòn
- Trích lập dự phòng rủi ro cao: Nợ xấu tăng, phải trích lập nhiều, làm giảm lợi nhuận và vốn
- Chia cổ tức quá cao: Chia cổ tức vượt quá khả năng sinh lời, làm giảm vốn giữ lại
- Mua lại cổ phiếu quỹ: Làm giảm vốn chủ sở hữu (tuy nhiên cũng giảm số cổ phiếu, nên tác động đến BVPS có thể trung tính)
Case study: Năm 2012, một số ngân hàng Việt Nam như ACB, Eximbank gặp khó khăn do nợ xấu cao, phải tái cơ cấu và xử lý nợ xấu. BVPS của các ngân hàng này giảm mạnh hoặc tăng trưởng rất chậm trong giai đoạn 2012-2015, phản ánh đúng tình hình sức khỏe tài chính kém.
4.4. Hỗ trợ quyết định đầu tư
BVPS là một trong bốn chỉ số vàng trong phân tích ngân hàng, được các nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng:
Mô hình 4P trong định giá ngân hàng:
- P/B Ratio (dựa trên BVPS): Định giá so với giá trị sổ sách
- P/E Ratio: Định giá so với lợi nhuận
- ROE: Hiệu quả sinh lời trên vốn
- CAR: An toàn vốn và khả năng tăng trưởng
Chiến lược đầu tư Value (giá trị):
Các nhà đầu tư giá trị như Benjamin Graham khuyến nghị tìm cổ phiếu có:
- P/B < 1.5
- ROE > 15%
- Nợ xấu thấp < 2%
- Tăng trưởng BVPS ổn định qua 5 năm
Chiến lược đầu tư Growth (tăng trưởng):
Các nhà đầu tư tăng trưởng chấp nhận P/B cao (2-3) nếu:
- ROE rất cao > 20%
- Tăng trưởng lợi nhuận > 20%/năm
- BVPS tăng nhanh
- Tiềm năng mở rộng thị phần
5. BVPS trong thực tế ngân hhàng Việt Nam
5.1. Xu hướng BVPS 5 năm gần đây (2019-2023)
Hãy cùng phân tích xu hướng BVPS của các ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023 để thấy được bức tranh toàn cảnh:
Nhóm ngân hàng vốn nhà nước (NHTMNN):
Vietcombank (VCB):
- 2019: 32,500 đồng/cp
- 2020: 35,800 đồng/cp (+10.2%)
- 2021: 39,200 đồng/cp (+9.5%)
- 2022: 42,100 đồng/cp (+7.4%)
- 2023: 46,351 đồng/cp (+10.1%)
- Tăng trưởng trung bình: 9.3%/năm
VCB thể hiện sự ổn định và tăng trưởng bền vững nhờ lợi nhuận cao (ROE 20-22%), chính sách giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, và hầu như không phát hành thêm cổ phiếu. Đây là chuẩn mực của ngành.
BIDV (BID):
- 2019: 18,200 đồng/cp
- 2020: 19,500 đồng/cp (+7.1%)
- 2021: 20,800 đồng/cp (+6.7%)
- 2022: 21,900 đồng/cp (+5.3%)
- 2023: 23,295 đồng/cp (+6.4%)
- Tăng trưởng trung bình: 6.4%/năm
BIDV tăng chậm hơn VCB do ROE thấp hơn (15-17%), chi phí tái cơ cấu, và gánh nặng xử lý nợ xấu lịch sử.
Nhóm ngân hàng tư nhân (NHTMCP):
Techcombank (TCB):
- 2019: 17,800 đồng/cp
- 2020: 20,200 đồng/cp (+13.5%)
- 2021: 23,100 đồng/cp (+14.4%)
- 2022: 24,800 đồng/cp (+7.4%)
- 2023: 26,819 đồng/cp (+8.1%)
- Tăng trưởng trung bình: 10.8%/năm
TCB là ngôi sao sáng với ROE cao nhất ngành (23-26%), chất lượng tài sản tốt, và chiến lược tăng vốn nội sinh thay vì phát hành thêm cổ phiếu.
ACB:
- 2019: 19,500 đồng/cp
- 2020: 21,800 đồng/cp (+11.8%)
- 2021: 23,900 đồng/cp (+9.6%)
- 2022: 25,100 đồng/cp (+5.0%)
- 2023: 26,234 đồng/cp (+4.5%)
- Tăng trưởng trung bình: 7.7%/năm
Nhận xét chung:
-
Tất cả ngân hàng lớn đều có BVPS tăng trưởng dương, phản ánh ngành ngân hàng Việt Nam phục hồi tốt sau giai đoạn tái cơ cấu 2012-2017.
-
Ngân hàng tư nhân tăng nhanh hơn (TCB, VPB, MBB) nhờ ROE cao và chiến lược tăng trưởng tích cực.
-
Giai đoạn 2020-2021 BVPS tăng mạnh do lợi nhuận tốt từ tái cơ cấu nợ COVID và gói hỗ trợ lãi suất.
-
Năm 2022-2023 tăng chậm lại do tín dụng khó khăn, trích lập dự phòng tăng, và bối cảnh vĩ mô thách thức.
5.2. Chính sách cổ tức và tác động đến BVPS
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến BVPS là chính sách chia cổ tức của ngân hàng:
Cổ tức bằng tiền mặt:
Khi ngân hàng chia cổ tức bằng tiền mặt, vốn chủ sở hữu giảm, dẫn đến BVPS giảm.
Ví dụ: ACB năm 2022 có BVPS 25,100 đồng/cp. Nếu chia cổ tức 2,000 đồng/cp bằng tiền mặt, BVPS năm 2023 (giả sử không có lợi nhuận mới) sẽ còn 23,100 đồng/cp.
Cổ tức bằng cổ phiếu:
Khi chia cổ tức bằng cổ phiếu, vốn chủ sở hữu không thay đổi (chỉ chuyển từ lợi nhuận chưa phân phối sang vốn cổ phần), nhưng số cổ phiếu tăng, nên BVPS giảm theo tỷ lệ.
Ví dụ: MBBank có BVPS 25,956 đồng/cp, chia cổ tức cổ phiếu 10% (cứ 10 cp cũ được 1 cp mới). Sau khi chia:
- Số cổ phiếu tăng 10%: 2,913 triệu → 3,204 triệu
- Vốn chủ sở hữu không đổi: 75,600 tỷ
- BVPS mới = 75,600 ÷ 3,204 = 23,596 đồng/cp (giảm 9.1%)
Chiến lược của các ngân hàng:
- Vietcombank: Chia cổ tức thấp (10-15%), giữ lại phần lớn lợi nhuận → BVPS tăng nhanh
- HDBank, VPBank: Chia cổ tức bằng cổ phiếu cao (20-30%) để tăng vốn nhanh mà không cần huy động thêm → BVPS tăng chậm hơn
- Techcombank, ACB: Cân bằng, chia cổ tức vừa phải (15-20% cả tiền và cổ phiếu) → BVPS tăng ổn định
5.3. Quy định Basel II/III và tác động đến BVPS
Việt Nam đang áp dụng chuẩn mực Basel II (từ 2020) và chuẩn bị chuyển sang Basel III. Các quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến BVPS:
Yêu cầu vốn tối thiểu:
- Basel II: CAR tối thiểu 8%, khuyến khích 10%
- Basel III (dự kiến 2025-2027): CAR tối thiểu 8.5-10.5%, bao gồm thêm Capital Conservation Buffer 2.5%
Tác động:
Để đáp ứng yêu cầu cao hơn, ngân hàng phải:
- Tăng vốn: Phát hành cổ phiếu mới hoặc trái phiếu chuyển đổi → Tăng vốn chủ sở hữu → Tăng BVPS (nếu phát hành cao hơn BVPS hiện tại)
- Giữ lại lợi nhuận: Giảm cổ tức để tích lũy vốn → BVPS tăng nhanh hơn
- Giảm tài sản rủi ro: Cho vay ít hơn hoặc chuyển sang tài sản ít rủi ro → ROE giảm → Tăng trưởng BVPS chậm lại
Case study – VPBank:
Để chuẩn bị cho Basel III và mở rộng cho vay, VPBank đã:
- 2019: Phát hành 1.2 tỷ cổ phiếu mới với giá 17,000 đồng/cp (BVPS lúc đó 14,500 đồng) → Huy động 20,400 tỷ → BVPS tăng lên 16,200 đồng
- 2020-2023: Giữ lại 60-70% lợi nhuận, chỉ chia cổ tức thấp
- Kết quả: BVPS tăng từ 14,500 (2019) lên 16,823 (2023), CAR tăng từ 8.9% lên 11.2%
Minh họa tác động của chính sách cổ tức đến BVPS của ngân hàng
6. So sánh BVPS với các chỉ số định giá khác
6.1. BVPS vs EPS (Earnings Per Share)
EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) đo lường khả năng sinh lời, trong khi BVPS đo lường giá trị tài sản.
Công thức EPS:
EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Số cổ phiếu đang lưu hành
So sánh:
| Tiêu chí | BVPS | EPS |
|---|---|---|
| Đo lường | Giá trị tài sản ròng hiện tại | Khả năng sinh lời trong kỳ |
| Tính chất | Chỉ số “stock” (tích lũy) | Chỉ số “flow” (dòng chảy) |
| Biến động | Ít biến động, tăng đều | Biến động theo kết quả kinh doanh |
| Phù hợp | Đánh giá giá trị nội tại | Đánh giá hiệu quả hoạt động |
| Dùng cho | Định giá P/B | Định giá P/E |
Mối quan hệ:
Nếu ngân hàng giữ lại 100% lợi nhuận (không chia cổ tức) và không phát hành thêm cổ phiếu:
BVPS năm sau = BVPS năm nay + EPS năm nay
Ví dụ thực tế – Techcombank 2023:
- BVPS đầu năm 2023: 24,800 đồng/cp
- EPS năm 2023: 6,500 đồng/cp
- Cổ tức bằng tiền: 1,200 đồng/cp
- Cổ tức bằng cổ phiếu: 5% (làm tăng số cp 5%, tương đương giảm BVPS 4.8%)
- BVPS cuối năm 2023 = 24,800 + 6,500 – 1,200 = 30,100 đồng, sau đó điều chỉnh giảm 4.8% do cổ tức cổ phiếu = 28,655 đồng
- BVPS thực tế: 26,819 đồng (chênh lệch do các điều chỉnh kế toán khác)
Khi nào dùng BVPS, khi nào dùng EPS?
- Dùng BVPS: Khi đánh giá ngân hàng có tài sản lớn, ổn định, hoặc đang gặp khó khăn tạm thời (EPS âm hoặc rất thấp)
- Dùng EPS: Khi đánh giá ngân hàng có triển vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh
6.2. BVPS vs P/E Ratio
P/E (Price-to-Earnings Ratio) là bội số của lợi nhuận, trong khi P/B là bội số của giá trị sổ sách.
Công thức:
- P/E = Giá thị trường ÷ EPS
- P/B = Giá thị trường ÷ BVPS
Mối quan hệ giữa P/E và P/B:
Có một công thức liên kết hai chỉ số này thông qua ROE:
P/B = P/E × ROE
Hoặc: P/E = P/B ÷ ROE
Ví dụ minh họa:
Techcombank năm 2023:
- BVPS = 26,819 đồng
- EPS = 6,500 đồng
- Giá thị trường = 48,000 đồng
- P/B = 48,000 ÷ 26,819 = 1.79
- P/E = 48,000 ÷ 6,500 = 7.38
- ROE = EPS ÷ BVPS = 6,500 ÷ 26,819 = 24.2%
Kiểm chứng: P/B = P/E × ROE = 7.38 × 0.242 = 1.79 ✓
Ý nghĩa:
Công thức này cho thấy:
- Nếu ngân hàng có ROE cao, P/B sẽ cao ngay cả khi P/E thấp
- Nếu ngân hàng có ROE thấp, P/B thấp ngay cả khi P/E cao
So sánh thực tế:
| Ngân hàng | P/B | P/E | ROE | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Techcombank | 1.79 | 7.4 | 24.2% | ROE cao → P/B tương đối cao |
| Vietcombank | 1.83 | 8.3 | 22.0% | Cân bằng tốt |
| ACB | 1.07 | 5.8 | 18.5% | P/B thấp – cơ hội value |
| VPBank | 1.34 | 9.2 | 14.5% | ROE thấp → P/B thấp mặc dù P/E cao |
Chiến lược đầu tư:
- Value investors: Tìm cổ phiếu có P/B thấp (<1.2) + ROE cao (>15%) → Cơ hội giá rẻ
- Growth investors: Chấp nhận P/B cao (>2) nếu ROE rất cao (>25%) và đang tăng
- Balanced investors: Tìm P/B 1.3-1.7 + ROE 18-22% + P/E 6-8 → Cân bằng giữa giá trị và tăng trưởng
6.3. BVPS vs Giá trị thanh lý (Liquidation Value)
Giá trị thanh lý là số tiền thực tế có thể thu được nếu ngân hàng phá sản và thanh lý tài sản.
Sự khác biệt:
- BVPS: Dựa trên giá trị ghi sổ (book value) của tài sản theo nguyên tắc kế toán
- Giá trị thanh lý: Dựa trên giá trị thị trường thực tế khi bán tài sản trong hoàn cảnh khẩn cấp
Thông thường: Giá trị thanh lý < BVPS
Lý do:
- Phải bán nhanh, giá thấp hơn giá trị công bằng
- Chi phí thanh lý (phí pháp lý, môi giới, thuế)
- Một số tài sản khó bán (phần mềm, goodwill)
- Nợ xấu có thể thu hồi ít hơn giá trị ghi sổ
Ví dụ ước tính:
Nếu một ngân hàng có BVPS = 25,000 đồng/cp, giá trị thanh lý có thể chỉ còn:
- Tiền mặt và tiền gửi NHNN: Thu về 100%
- Cho vay tốt: Thu về 90-95%
- Nợ xấu: Thu về 30-50%
- Trái phiếu đầu tư: Thu về 85-95%
- Bất động sản: Thu về 60-80%
- Tài sản vô hình: Thu về 0-30%
→ Giá trị thanh lý trung bình ≈ 60-75% BVPS
Ý nghĩa cho nhà đầu tư:
Nếu một cổ phiếu ngân hàng giao dịch với P/B < 0.7, điều này có thể báo hiệu:
- Thị trường lo ngại ngân hàng có thể phá sản
- Hoặc đây là cơ hội mua rất tốt nếu ngân hàng thực chất vẫn lành mạnh
Case study: Trong khủng hoảng 2008, Citigroup (Mỹ) có P/B giảm xuống 0.2 (tức giá chỉ bằng 20% giá trị sổ sách), phản ánh lo ngại phá sản. Tuy nhiên, sau khi được chính phủ cứu trợ, cổ phiếu phục hồi mạnh, tạo lợi nhuận hàng trăm % cho nhà đầu tư can đảm.
7. Xu hướng và thách thức trong đánh giá BVPS
7.1. Tác động của IFRS 9 đến BVPS
IFRS 9 là chuẩn mực kế toán công cụ tài chính mới, thay thế IAS 39. Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng IFRS 9 (dự kiến hoàn thành 2025-2027).
Những thay đổi quan trọng:
1. Phân loại tài sản tài chính:
- Cũ (IAS 39): 4 loại – Held-to-maturity, Available-for-sale, Loans & receivables, Fair value through P&L
- Mới (IFRS 9): 3 loại – Amortized cost, FVOCI, FVTPL
2. Mô hình trích lập dự phòng:
- Cũ: “Incurred loss model” – Chỉ trích lập khi có bằng chứng tổn thất đã xảy ra
- Mới: “Expected loss model” – Trích lập dự phòng dựa trên tổn thất dự kiến trong tương lai (12 tháng hoặc cả đời)
Tác động đến BVPS:
-
Tăng trích lập dự phòng: Mô hình ECL (Expected Credit Loss) yêu cầu trích lập sớm hơn và nhiều hơn → Giảm lợi nhuận → Giảm BVPS trong ngắn hạn
-
Biến động do định giá lại: Nhiều tài sản phải đánh giá theo giá trị hợp lý (fair value) → BVPS biến động theo thị trường, đặc biệt với danh mục trái phiếu
-
Yêu cầu tiết lộ thông tin: Minh bạch hơn về chất lượng tài sản → Giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn
Ví dụ dự kiến:
Một ngân hàng có BVPS 25,000 đồng theo VAS. Khi chuyển sang IFRS 9:
- Trích lập thêm dự phòng ECL: -2,500 đồng/cp (-10%)
- Điều chỉnh giá trị hợp lý trái phiếu: -500 đồng/cp (-2%)
- BVPS mới = 22,000 đồng/cp (giảm 12%)
Tuy nhiên, đây chỉ là điều chỉnh kế toán, không phản ánh giá trị kinh tế thực tế thay đổi.
7.2. Chuyển đổi số và tài sản vô hình
Một xu hướng đang thách thức việc sử dụng BVPS là tăng cường đầu tư vào công nghệ và tài sản vô hình:
Các khoản đầu tư không ghi nhận vào BVPS:
- Chi phí nghiên cứu: Chi phí R&D cho AI, blockchain, fintech – thường được ghi nhận là chi phí, không phải tài sản
- Thương hiệu tự tạo: Giá trị thương hiệu “Techcombank”, “Vietcombank” không được ghi nhận trên bảng cân đối
- Dữ liệu khách hàng: Data về hàng triệu khách hàng có giá trị lớn nhưng không phải tài sản hữu hình
- Chi phí marketing: Xây dựng thương hiệu, thu hút khách hàng – ghi nhận là chi phí ngay, không tích lũy vào BVPS
Hệ quả:
Các ngân hàng số như Timo, Cake, Ubank (digital banks) có BVPS thấp vì:
- Ít tài sản hữu hình (không có chi nhánh, trụ sở lớn)
- Đầu tư nhiều vào công nghệ (ghi nhận là chi phí)
- Nhưng lại có giá trị thương hiệu và công nghệ cao
→ P/B của các ngân hàng số có thể rất cao (3-5) mặc dù BVPS thấp
Ví dụ quốc tế:
Revolut (ngân hàng số UK) có BVPS tương đương 2 bảng/cổ phiếu, nhưng được định giá 33 tỷ USD (P/B ≈ 10) vì:
- Công nghệ tiên tiến
- 30 triệu khách hàng trẻ
- Tăng trưởng nhanh 50%/năm
- Tiềm năng mở rộng toàn cầu
Bài học cho nhà đầu tư:
Với các ngân hàng truyền thống (VCB, BIDV, TCB), BVPS vẫn là chỉ số quan trọng. Nhưng với các ngân hàng số hoặc fintech, cần kết hợp thêm:
- Số lượng khách hàng hoạt động (MAU – Monthly Active Users)
- Chi phí thu hút khách hàng (CAC – Customer Acquisition Cost)
- Giá trị khách hàng (LTV – Lifetime Value)
- Tốc độ tăng trưởng (Growth Rate)
7.3. Rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG)
ESG (Environmental, Social, Governance) đang trở thành yếu tố quan trọng trong định giá ngân hàng, nhưng không được phản ánh đầy đủ trong BVPS.
Các rủi ro ESG không thể hiện trong BVPS:
1. Rủi ro môi trường (E):
- Danh mục cho vay ngành than, dầu mỏ – có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách carbon tax
- Tài sản thế chấp là bất động sản ven biển – rủi ro ngập lụt do biến đổi khí hậu
- Dự phòng cho tổn thất khí hậu chưa được tính đầy đủ
2. Rủi ro xã hội (S):
- Vấn đề lao động, văn hóa doanh nghiệp
- Thực hành cho vay không minh bạch, lãi suất ẩn
- Rủi ro reputational nếu bị tẩy chay
3. Rủi ro quản trị (G):
- Quản trị công ty kém, quyền lợi cổ đông thiểu số không được bảo vệ
- Giao dịch liên quan, cho vay nội bộ
- Rủi ro pháp lý từ vi phạm quy định
Xu hướng mới:
Các nhà đầu tư tổ chức lớn (quỹ hưu trí, quỹ chủ quyền) ngày càng áp dụng ESG-adjusted BVPS:
BVPS điều chỉnh ESG = BVPS ghi sổ – Dự phòng rủi ro ESG
Ví dụ minh họa:
Ngân hàng X có BVPS = 25,000 đồng/cp. Nhưng phân tích ESG cho thấy:
- 15% danh mục cho vay là ngành than, xi măng (rủi ro carbon cao): Dự phòng thêm 5% = -1,875 đồng/cp
- Quản trị công ty điểm D (kém): Chiết khấu 10% = -2,500 đồng/cp
- BVPS điều chỉnh ESG = 25,000 – 1,875 – 2,500 = 20,625 đồng/cp (giảm 17.5%)
Thực tế tại Việt Nam:
Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Chỉ thị 03/2022 về tín dụng xanh, khuyến khích ngân hàng:
- Tăng cho vay dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững
- Giảm dần cho vay ngành năng lượng hóa thạch
- Công bố báo cáo ESG và khí thải tài trợ (financed emissions)
Các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, VPBank đã công bố cam kết Net Zero 2050 và báo cáo ESG hàng năm, điều này sẽ tác động dài hạn đến BVPS thông qua:
- Chi phí chuyển đổi xanh ban đầu cao
- Nhưng giảm rủi ro tín dụng dài hạn
- Nâng cao uy tín, thu hút vốn ESG với chi phí thấp
7.4. Công nghệ Blockchain và tài sản số (Digital Assets)
Một thách thức mới nổi là cách ghi nhận tài sản số (cryptocurrency, stablecoin, tokenized assets) trong bảng cân đối ngân hàng.
Vấn đề:
- Định giá: Bitcoin, Ethereum biến động mạnh – nên định giá theo giá gốc, giá thị trường, hay giá trị hợp lý?
- Phân loại: Là tiền mặt, hàng tồn kho, hay tài sản tài chính?
- Rủi ro: Rủi ro công nghệ, rủi ro mất mát (hack, mất private key)
Chuẩn mực hiện tại (IAS 38):
Cryptocurrency được coi là tài sản vô hình, ghi nhận theo giá gốc, chỉ điều chỉnh giảm khi có suy giảm giá trị, KHÔNG điều chỉnh tăng.
Hệ quả:
Nếu ngân hàng nắm giữ Bitcoin:
- Mua Bitcoin 30,000 USD, ghi nhận vào BVPS: +30,000 USD
- Bitcoin tăng lên 60,000 USD: BVPS KHÔNG tăng (không ghi nhận lãi chưa thực hiện)
- Bitcoin giảm xuống 20,000 USD: BVPS giảm 10,000 USD (ghi nhận lỗ suy giảm)
→ BVPS bị bóp méo, không phản ánh đúng giá trị
Xu hướng mới:
IASB (International Accounting Standards Board) đang nghiên cứu chuẩn mực mới cho tài sản số, có thể yêu cầu:
- Định giá theo giá trị hợp lý (fair value)
- Ghi nhận biến động vào thu nhập hoặc vốn chủ sở hữu
Thực tế tại Việt Nam:
Ngân hàng Nhà nước hiện cấm ngân hàng giao dịch cryptocurrency, nên vấn đề này chưa ảnh hưởng đến BVPS của ngân hàng Việt Nam. Tuy nhiên, nếu quy định thay đổi trong tương lai, đây sẽ là một yếu tố cần theo dõi.
Kết luận
BVPS (Book Value Per Share) là một trong những chỉ số nền tảng và quan trọng nhất trong phân tích và định giá cổ phiếu ngân hàng. Chỉ số này cho biết giá trị tài sản ròng mà mỗi cổ phiếu đại diện, giúp nhà đầu tư đánh giá xem một cổ phiếu đang được giao dịch cao hay thấp so với giá trị thực của nó.
Qua bài viết, chúng ta đã tìm hiểu chi tiết về cách tính BVPS từng bước một, từ việc xác định vốn chủ sở hữu đến số cổ phiếu đang lưu hành. Các ví dụ thực tế từ Techcombank, Vietcombank, ACB và các ngân hàng Việt Nam khác cho thấy BVPS không chỉ là một con số khô khan, mà phản ánh rõ nét sức khỏe tài chính, chiến lược tăng trưởng và chất lượng quản trị của từng ngân hàng.
Tuy nhiên, BVPS không phải là chỉ số hoàn hảo. Trong bối cảnh chuyển đổi số, gia tăng tài sản vô hình, và yêu cầu ESG ngày càng cao, nhà đầu tư cần kết hợp BVPS với các chỉ số khác như ROE, P/E, CAR, chất lượng tài sản và triển vọng tăng trưởng để có cái nhìn toàn diện. Đặc biệt, với sự áp dụng IFRS 9 và chuẩn mực quốc tế mới, BVPS có thể có những điều chỉnh đáng kể, đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu rõ nguyên nhân và tác động của các thay đổi này.
Cuối cùng, dù là nhà đầu tư giá trị tìm kiếm cổ phiếu có P/B thấp, hay nhà đầu tư tăng trưởng chấp nhận P/B cao để đổi lấy tiềm năng, hiểu đúng và sử dụng đúng BVPS sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn, tránh được những cạm bẫy định giá, và nắm bắt được những cơ hội tốt nhất trên thị trường cổ phiếu ngân hàng Việt Nam.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. BVPS cao hay thấp là tốt?
Không có câu trả lời tuyệt đối. BVPS cao cho thấy ngân hàng có vốn chủ sở hữu vững mạnh, nhưng cũng có thể khiến P/B cao, làm cổ phiếu trở nên đắt. BVPS thấp có thể là cơ hội nếu ngân hàng đang tăng trưởng nhanh và hiệu quả. Quan trọng là so sánh BVPS với giá thị trường (P/B ratio) và xem xét ROE để đánh giá tổng thể.
2. Tại sao BVPS của Vietcombank cao gấp đôi các ngân hàng khác?
Vietcombank có BVPS cao nhất ngành (46,351 đồng năm 2023) do: (1) Lịch sử hoạt động lâu đời (60+ năm), tích lũy lợi nhuận giữ lại lớn; (2) ROE cao và ổn định 20-22%, sinh lời tốt qua nhiều năm; (3) Ít phát hành thêm cổ phiếu, không pha loãng vốn; (4) Chính sách cổ tức thấp, giữ lại phần lớn lợi nhuận để tái đầu tư. Tuy nhiên, điều này cũng khiến giá cổ phiếu VCB cao (85,000 đồng), có P/B 1.83.
3. Nên mua cổ phiếu ngân hàng có P/B dưới 1 không?
P/B dưới 1 nghĩa là thị trường định giá ngân hàng thấp hơn giá trị sổ sách – có thể là cơ hội hoặc bẫy giá trị. Nên mua nếu: (1) Ngân hàng vẫn lành mạnh, có ROE > 12%, nợ xấu thấp; (2) Gặp khó khăn tạm thời do chu kỳ kinh tế; (3) Bị thị trường đánh giá thấp không chính đáng. KHÔNG nên mua nếu: (1) Nợ xấu cao, rủi ro tín dụng lớn; (2) ROE âm hoặc rất thấp; (3) Quản trị kém, rủi ro pháp lý. Hãy phân tích kỹ trước khi quyết định.
4. BVPS có tính đến lãi suất và rủi ro thị trường không?
Không trực tiếp. BVPS chỉ phản ánh giá trị tài sản ròng trên sổ sách kế toán tại một thời điểm. Tuy nhiên, lãi suất và rủi ro thị trường ảnh hưởng gián tiếp: (1) Lãi suất tăng → giá trị danh mục trái phiếu giảm → có thể giảm vốn chủ sở hữu → giảm BVPS (nếu áp dụng kế toán giá trị hợp lý); (2) Rủi ro thị trường tăng → nợ xấu tăng → trích lập dự phòng nhiều hơn → giảm lợi nhuận → BVPS tăng chậm lại. Do đó, cần kết hợp phân tích môi trường vĩ mô khi đánh giá BVPS.
5. Làm sao để theo dõi BVPS của ngân hàng theo thời gian thực?
BVPS được công bố chính thức trong Báo cáo tài chính quý và Báo cáo thường niên, có thể tìm thấy tại: (1) Website quan hệ nhà đầu tư của ngân hàng (mục Investor Relations); (2) Website Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX) – mục Công bố thông tin; (3) Các nền tảng tài chính như Vietstock, Cafef, Investing.com – tự động tính toán và cập nhật BVPS. Lưu ý BVPS thay đổi theo quý, không có dữ liệu thời gian thực như giá cổ phiếu. Để ước tính BVPS mới nhất, bạn có thể lấy BVPS quý trước cộng với EPS của quý hiện tại.
6. Cổ tức bằng cổ phiếu có làm tăng BVPS không?
Không, cổ tức bằng cổ phiếu làm BVPS giảm theo tỷ lệ phát hành. Khi ngân hàng chia cổ tức cổ phiếu 10%, số cổ phiếu tăng 10% nhưng vốn chủ sở hữu không đổi (chỉ chuyển từ lợi nhuận chưa phân phối sang vốn cổ phần). Do đó BVPS = Vốn ÷ Số cổ phiếu sẽ giảm tương ứng 9.1% (1 ÷ 1.1). Ví dụ: BVPS 25,000 đồng, chia cổ tức cổ phiếu 10% → BVPS mới = 25,000 ÷ 1.1 = 22,727 đồng. Tuy nhiên, điều này không làm giảm giá trị tổng cổ phần bạn nắm giữ vì bạn có thêm cổ phiếu.
7. BVPS khác gì với NAV (Net Asset Value)?
BVPS và NAV về cơ bản là cùng một khái niệm – giá trị tài sản ròng trên mỗi đơn vị (cổ phiếu hoặc chứng chỉ quỹ). Sự khác biệt chỉ là thuật ngữ sử dụng: (1) BVPS dùng cho cổ phiếu công ty/ngân hàng, tính theo giá trị sổ sách kế toán; (2) NAV dùng cho quỹ đầu tư, ETF, REITs, thường tính theo giá trị thị trường của danh mục. Trong ngành ngân hàng, người ta dùng BVPS nhiều hơn. NAV thường được cập nhật hàng ngày, trong khi BVPS cập nhật theo quý.
8. Ngân hàng nào ở Việt Nam có BVPS tăng trưởng nhanh nhất 5 năm qua?
Dựa trên số liệu 2019-2023, Techcombank (TCB) có tốc độ tăng trưởng BVPS ấn tượng nhất với 10.8%/năm (từ 17,800 lên 26,819 đồng), nhờ ROE cao nhất ngành (23-26%), quản trị rủi ro tốt và chiến lược tăng vốn nội sinh. MBBank cũng tăng mạnh 12.5%/năm nhờ tái cơ cấu thành công. Vietcombank tăng ổn định 9.3%/năm. Ngược lại, một số ngân hàng như Sacombank, Eximbank tăng chậm do gánh nặng nợ xấu lịch sử và tái cơ cấu kéo dài.