Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao một số ngân hàng vẫn vững vàng qua khủng hoảng, trong khi những ngân hàng khác lại phải “cầu cứu” Nhà nước? Câu trả lời nằm ở Hệ số Vốn cấp 1 – chỉ số mà các chuyên gia tài chính gọi là “xương sống” của mỗi ngân hàng. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và chuẩn mực Basel III, Hệ số Vốn cấp 1 không chỉ phản ánh khả năng tài chính của ngân hàng mà còn là “lá chắn” bảo vệ tiền gửi của hàng triệu khách hàng. Năm 2023, trong bối cảnh thị trường biến động, những ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 trên 9% như Vietcombank, Techcombank hay MB đã chứng minh được sức bền vượt trội. Vậy Hệ số Vốn cấp 1 thực sự là gì, được tính như thế nào, và tại sao bạn – dù là nhà đầu tư hay khách hàng bình thường – cần quan tâm đến con số này?
1. Hệ Số Vốn Cấp 1 Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết
Hệ số Vốn cấp 1 (tiếng Anh: Tier 1 Capital Ratio hoặc Core Capital Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa vốn cốt lõi của ngân hàng so với tổng tài sản có rủi ro.
Nói một cách dễ hiểu hơn: Đây là con số cho biết với mỗi 100 đồng tài sản có rủi ro (như các khoản cho vay, đầu tư trái phiếu…), ngân hàng có bao nhiêu đồng vốn “thật” – tức là tiền của cổ đông và lợi nhuận giữ lại – để “đỡ” nếu có tổn thất xảy ra.
Nguồn gốc và lịch sử
Khái niệm Vốn cấp 1 ra đời từ Hiệp ước Basel I năm 1988, được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision) đề xuất sau cuộc khủng hoảng nợ của các nước Mỹ Latin thập niên 1980.
Ban đầu, Basel I chỉ yêu cầu tổng CAR (bao gồm cả Vốn cấp 1 và Vốn cấp 2) tối thiểu 8%, trong đó Vốn cấp 1 phải chiếm ít nhất 4%. Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, Basel III (áp dụng từ 2013) đã nâng chuẩn lên đáng kể:
- Vốn cấp 1 tối thiểu: 6% (thay vì 4%)
- Vốn CET1 (Common Equity Tier 1) tối thiểu: 4.5%
- Đệm bảo toàn vốn (Capital Conservation Buffer): 2.5%
Tại Việt Nam, NHNN đã chính thức áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2020 thông qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN và đang từng bước tiếp cận Basel III.
Tại sao gọi là “cấp 1”?
Thuật ngữ “cấp” (Tier) thể hiện mức độ ưu tiên khi ngân hàng gặp rủi ro:
- Vốn cấp 1: Vốn “chất lượng cao nhất” – luôn sẵn sàng hấp thụ tổn thất mà không cần giải thể ngân hàng
- Vốn cấp 2: Vốn bổ sung – chỉ được dùng khi ngân hàng gặp khó khăn nghiêm trọng
Điều này giống như khi bạn đi leo núi: Vốn cấp 1 là “dây an toàn chính”, còn Vốn cấp 2 là “dây dự phòng” – bạn chỉ dùng đến khi dây chính bị đứt.
2. Các Thành Phần Của Hệ Số Vốn Cấp 1
Hệ số Vốn cấp 1 được chia thành hai nhóm chính:
2.1. Vốn CET1 (Common Equity Tier 1)
Đây là phần vốn “cứng” nhất, bao gồm:
Vốn điều lệ (Charter Capital)
- Vốn cổ phần thường đã được góp đầy đủ
- Ví dụ: Vietcombank có vốn điều lệ 53,408 tỷ đồng (tính đến Q4/2023)
Thизлишки vốn cổ phần (Share Premium)
- Phần chênh lệch khi phát hành cổ phiếu cao hơn mệnh giá
- Ví dụ: Phát hành cổ phiếu mệnh giá 10,000 đồng/cp với giá 35,000 đồng/cp → Share Premium = 25,000 đồng/cp
Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings)
- Lợi nhuận sau thuế các năm trước chưa chia cổ tức
- Techcombank có lợi nhuận giữ lại hơn 40,000 tỷ đồng (2023)
Các quỹ dự trữ bắt buộc
- Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ
- Quỹ dự phòng tài chính
Trừ đi:
- Lợi thế thương mại (Goodwill)
- Tài sản vô hình khác
- Các khoản đầu tư vào tổ chức tài chính khác
2.2. Vốn AT1 (Additional Tier 1)
Đây là phần vốn “mềm” hơn, bao gồm:
Cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn (Perpetual Preferred Stock)
- Không có ngày đáo hạn
- Có thể hoãn trả cổ tức mà không bị coi là vỡ nợ
Trái phiếu chuyển đổi (Contingent Convertible Bonds – CoCos)
- Tự động chuyển thành cổ phần khi ngân hàng gặp khó khăn
- Ví dụ: Năm 2022, HDBank phát hành 3,000 tỷ đồng trái phiếu AT1 với lãi suất 8.2%/năm
Điều kiện khắt khe:
- Phải có khả năng hấp thụ tổn thất khi ngân hàng còn đang hoạt động
- Cổ tức/lãi suất có thể bị hủy bỏ nếu ngân hàng gặp khó khăn
- NHNN có quyền từ chối công nhận nếu không đủ điều kiện
Sơ đồ cấu trúc Hệ số Vốn cấp 1 của ngân hàng với vốn CET1 và AT1
3. Cách Tính Hệ Số Vốn Cấp 1
Công thức đơn giản
Hệ số Vốn cấp 1 được tính theo công thức:
Hệ số Vốn cấp 1 = (Tổng Vốn cấp 1 ÷ Tổng Tài sản Có Rủi ro) × 100%
Trong đó:
- Tổng Vốn cấp 1 = Vốn CET1 + Vốn AT1 (sau khi đã trừ các khoản điều chỉnh)
- Tổng Tài sản Có Rủi ro (RWA – Risk-Weighted Assets) = Tổng giá trị tất cả tài sản của ngân hàng sau khi đã nhân với hệ số rủi ro tương ứng
Cách hiểu đơn giản
Nói cách khác: Trong tổng số tài sản có rủi ro mà ngân hàng đang nắm giữ, có bao nhiêu phần trăm là vốn cốt lõi “chất lượng cao” để đảm bảo an toàn.
Ví dụ so sánh đời thường:
Giống như khi bạn mua nhà 5 tỷ bằng cách vay ngân hàng 3.5 tỷ và tự có 1.5 tỷ. Tỷ lệ vốn tự có của bạn = 1.5 ÷ 5 = 30%. Hệ số Vốn cấp 1 của ngân hàng cũng tương tự – nhưng phức tạp hơn vì tài sản có mức độ rủi ro khác nhau.
Tài sản có rủi ro (RWA) được tính thế nào?
Đây là điểm quan trọng: Không phải tài sản nào cũng được tính 100%. Mỗi loại tài sản có hệ số rủi ro (Risk Weight) riêng theo Basel:
| Loại tài sản | Hệ số rủi ro | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiền mặt, dự trữ tại NHNN | 0% | 100 tỷ tiền mặt → RWA = 0 |
| Trái phiếu Chính phủ VN | 0% | 50 tỷ TPCP → RWA = 0 |
| Cho vay có thế chấp bằng BĐS | 50% | 100 tỷ cho vay mua nhà → RWA = 50 tỷ |
| Cho vay doanh nghiệp thường | 100% | 100 tỷ cho vay DN → RWA = 100 tỷ |
| Cho vay không có bảo đảm | 100-150% | 100 tỷ cho vay tín chấp → RWA = 100-150 tỷ |
Công thức tính RWA:
RWA = (Tài sản loại 1 × Hệ số rủi ro 1) + (Tài sản loại 2 × Hệ số rủi ro 2) + … + (Rủi ro hoạt động + Rủi ro thị trường)
Ví dụ tính toán cụ thể
Hãy cùng tính Hệ số Vốn cấp 1 cho Techcombank trong Quý 4/2023:
Bước 1: Xác định Vốn cấp 1
Theo Báo cáo tài chính Techcombank Q4/2023:
-
Vốn điều lệ: 38,219 tỷ đồng
-
Thựa vốn cổ phần: 12,500 tỷ đồng
-
Lợi nhuận giữ lại: 38,000 tỷ đồng
-
Các quỹ dự trữ: 5,200 tỷ đồng
-
Trừ: Lợi thế thương mại và tài sản vô hình: (-4,500) tỷ đồng
-
Tổng Vốn CET1: 89,419 tỷ đồng
-
Cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu AT1: 0 tỷ đồng (Techcombank chưa phát hành)
-
Tổng Vốn AT1: 0 tỷ đồng
Tổng Vốn cấp 1 = 89,419 + 0 = 89,419 tỷ đồng
Bước 2: Xác định Tài sản có rủi ro (RWA)
Giả sử bảng cân đối tài sản Techcombank có:
- Tiền mặt và dự trữ NHNN: 45,000 tỷ × 0% = 0 tỷ
- Trái phiếu Chính phủ: 80,000 tỷ × 0% = 0 tỷ
- Cho vay có thế chấp BĐS: 200,000 tỷ × 50% = 100,000 tỷ
- Cho vay doanh nghiệp: 450,000 tỷ × 100% = 450,000 tỷ
- Cho vay tiêu dùng: 150,000 tỷ × 75% = 112,500 tỷ
- Rủi ro hoạt động và thị trường: 100,000 tỷ
Tổng RWA = 0 + 0 + 100,000 + 450,000 + 112,500 + 100,000 = 762,500 tỷ đồng
Bước 3: Áp dụng công thức
- Lấy 89,419 chia cho 762,500 = 0.1172
- Nhân với 100% = 11.72%
Kết quả: Hệ số Vốn cấp 1 của Techcombank = 11.72%
Điều này có nghĩa là gì?
Với mỗi 100 đồng tài sản có rủi ro, Techcombank có 11.72 đồng vốn cốt lõi. Con số này:
- Cao hơn 5.72% so với yêu cầu tối thiểu 6% của Basel III
- Cao hơn 3.72% so với yêu cầu 8% (nếu tính thêm đệm bảo toàn vốn)
- Xếp trong nhóm ngân hàng có vốn dày nhất Việt Nam
Điều này cho thấy Techcombank có “lá chắn” rất mạnh để đối phó với các cú sốc. Ngay cả khi 10% tổng tài sản bị tổn thất, ngân hàng vẫn còn dư vốn để hoạt động.
4. Ý Nghĩa Và Vai Trò Của Hệ Số Vốn Cấp 1
4.1. Đối với ngân hàng
Thước đo sức khỏe tài chính
Hệ số Vốn cấp 1 giống như “chỉ số huyết áp” của ngân hàng. Một ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao (trên 10%) được coi là:
- Có khả năng hấp thụ tổn thất tốt
- Ít rủi ro phá sản
- Có thể mở rộng cho vay an toàn hơn
Khả năng tăng trưởng
Vốn cấp 1 quyết định “trần” tăng trưởng của ngân hàng. Theo quy định:
- Nếu muốn tăng tài sản có rủi ro thêm 100 tỷ, ngân hàng cần bổ sung Vốn cấp 1 ít nhất: 100 tỷ × 6% = 6 tỷ đồng
Ví dụ: Năm 2023, VPBank muốn mở rộng cho vay thêm 50,000 tỷ đồng. Với RWA trung bình 80%, ngân hàng cần:
- RWA tăng thêm: 50,000 × 80% = 40,000 tỷ
- Vốn cấp 1 cần bổ sung: 40,000 × 6% = 2,400 tỷ đồng
→ VPBank đã tăng vốn điều lệ qua phát hành cổ phiếu để đáp ứng.
Chi phí huy động vốn thấp hơn
Ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm đánh giá tốt hơn → Vay vốn quốc tế với lãi suất thấp hơn.
Ví dụ:
- Vietcombank (Hệ số Vốn cấp 1: 11.28%) vay JICA với lãi suất 2.5%/năm
- Một số ngân hàng nhỏ (Hệ số Vốn cấp 1: 8%) phải chấp nhận lãi suất 4-5%/năm
4.2. Đối với nhà quản lý (NHNN)
Công cụ giám sát an toàn hệ thống
NHNN sử dụng Hệ số Vốn cấp 1 để:
- Phân loại ngân hàng theo mức độ rủi ro
- Quyết định biện pháp can thiệp sớm
- Xác định ngân hàng nào cần “kiểm soát đặc biệt”
Khung pháp lý:
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định CAR tối thiểu 8%, trong đó Vốn cấp 1 ít nhất 6%
- Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Bổ sung quy định về đệm bảo toàn vốn và đệm vốn đối trọng chu kỳ
Hành động can thiệp:
| Hệ số Vốn cấp 1 | Tình trạng | Biện pháp |
|---|---|---|
| ≥ 9% | An toàn cao | Không hạn chế |
| 6-9% | An toàn | Theo dõi thường xuyên |
| 4-6% | Cảnh báo | Hạn chế tăng trưởng, yêu cầu tăng vốn |
| < 4% | Nguy hiểm | Kiểm soát đặc biệt, cấm chia cổ tức |
4.3. Đối với nhà đầu tư
Chỉ số đánh giá cổ phiếu ngân hàng
Nhà đầu tư chuyên nghiệp luôn xem xét Hệ số Vốn cấp 1 trước khi mua cổ phiếu ngân hàng:
✅ Hệ số Vốn cấp 1 cao (>10%):
- Khả năng chi trả cổ tức ổn định
- Ít rủi ro phát hành cổ phiếu mới (pha loãng)
- Tiềm năng tăng trưởng bền vững
❌ Hệ số Vốn cấp 1 thấp (<8%):
- Có thể phải phát hành thêm cổ phiếu → Pha loãng EPS
- Khả năng chia cổ tức thấp
- Rủi ro bị NHNN hạn chế hoạt động
Case study thực tế:
Năm 2022, Ngân hàng A (tên ẩn) có Hệ số Vốn cấp 1 giảm xuống 7.2%. NHNN yêu cầu tăng vốn trong vòng 12 tháng. Ngân hàng phát hành 15% cổ phiếu mới → Giá cổ phiếu giảm 25% trong 6 tháng tiếp theo.
Ngược lại, ACB với Hệ số Vốn cấp 1 ổn định 11-12% đã duy trì tăng trưởng giá cổ phiếu trung bình 30%/năm giai đoạn 2020-2023.
4.4. Đối với khách hàng gửi tiền
An tâm hơn về tiền gửi
Dù Việt Nam có bảo hiểm tiền gửi (tối đa 75 triệu đồng/người), nhưng khách hàng gửi số tiền lớn vẫn nên quan tâm đến Hệ số Vốn cấp 1:
- Hệ số cao: Ngân hàng ít khả năng phá sản → Tiền gửi an toàn
- Hệ số thấp: Rủi ro thanh khoản cao → Có thể gặp khó khăn khi rút tiền lớn
Kinh nghiệm 2022-2023:
Khi một số ngân hàng nhỏ gặp khó khăn thanh khoản, khách hàng đã “đổ xô” rút tiền chuyển sang các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank – những ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao nhất.
Ý nghĩa của Hệ số Vốn cấp 1 đối với các bên liên quan trong hệ thống ngân hàng
5. Hệ Số Vốn Cấp 1 Trong Thực Tế Ngân Hàng Việt Nam
5.1. Top 10 ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao nhất (2023)
| Xếp hạng | Ngân hàng | Hệ số Vốn cấp 1 | Vốn cấp 1 (tỷ đồng) | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietcombank | 11.28% | 171,500 | Ngân hàng TMCP vốn hóa lớn nhất |
| 2 | Techcombank | 11.72% | 89,400 | Tăng trưởng ổn định, lợi nhuận cao |
| 3 | MB Bank | 11.05% | 68,200 | Tăng vốn mạnh giai đoạn 2020-2023 |
| 4 | VPBank | 10.23% | 62,300 | Cải thiện sau giai đoạn tái cơ cấu |
| 5 | ACB | 10.87% | 58,900 | Quản trị rủi ro tốt, ROE cao |
| 6 | BIDV | 9.85% | 94,100 | Ngân hàng Nhà nước, an toàn cao |
| 7 | Agribank | 10.12% | 105,000 | Ngân hàng Nhà nước, mạng lưới rộng |
| 8 | VietinBank | 9.45% | 87,600 | Đang trong quá trình tăng vốn |
| 9 | HDBank | 9.32% | 42,100 | Phát hành trái phiếu AT1 để bổ sung |
| 10 | TPBank | 9.78% | 35,400 | Tăng trưởng nhanh, cần tăng vốn |
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất Q4/2023 các ngân hàng
5.2. Phân tích case study: Vietcombank
Bối cảnh:
Vietcombank (VCB) luôn duy trì Hệ số Vốn cấp 1 trong top 3 ngân hàng Việt Nam. Hãy xem chi tiết cơ cấu vốn:
Cơ cấu Vốn cấp 1 Vietcombank (Q4/2023):
Vốn CET1:
- Vốn điều lệ: 53,408 tỷ đồng
- Thặng dư vốn cổ phần: 28,300 tỷ đồng
- Lợi nhuận giữ lại: 71,200 tỷ đồng
- Quỹ dự trữ: 18,600 tỷ đồng
- Tổng CET1 (trước điều chỉnh): 171,508 tỷ đồng
Các khoản trừ:
- Lợi thế thương mại: 0 (VCB không có M&A lớn)
- Tài sản vô hình: 8 tỷ đồng
- Tổng CET1 (sau điều chỉnh): 171,500 tỷ đồng
Vốn AT1:
- Cổ phiếu ưu đãi: 0
- Trái phiếu AT1: 0
- Tổng AT1: 0
Tổng Vốn cấp 1: 171,500 tỷ đồng
Tài sản có rủi ro (RWA): 1,520,000 tỷ đồng
Hệ số Vốn cấp 1 = 171,500 ÷ 1,520,000 × 100% = 11.28%
Chiến lược duy trì vốn:
- Giữ lại lợi nhuận cao: VCB chỉ chi trả cổ tức 30-40% lợi nhuận sau thuế, còn lại bổ sung vốn tự có
- Tăng vốn định kỳ: Phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu mỗi 2-3 năm
- Kiểm soát tài sản có rủi ro: Ưu tiên cho vay có bảo đảm, hạn chế tín dụng phi sản xuất
- Không vội mở rộng: Tăng trưởng ổn định 12-15%/năm thay vì “bùng nổ” 30-40%
Kết quả:
- Duy trì Hệ số Vốn cấp 1 trên 11% suốt 5 năm qua
- Xếp hạng tín nhiệm quốc tế BB (Standard & Poor’s)
- Vay vốn quốc tế với lãi suất thấp nhất khối NHTMCP
5.3. Case study: Ngân hàng tái cơ cấu – VPBank
Bối cảnh:
Giai đoạn 2018-2020, VPBank gặp khó khăn do mua lại công ty tài chính Fe Credit và tỷ lệ nợ xấu tăng cao. Hệ số Vốn cấp 1 giảm xuống 7.8% (2019).
Hành động:
Năm 2020:
- Phát hành 1,000 tỷ đồng cổ phiếu cho cổ đông chiến lược (Tokyo Century – Nhật Bản)
- Bán 49% cổ phần Fe Credit cho Credit Saison (Nhật Bản) → Thu về 9,000 tỷ đồng
Năm 2021:
- Phát hành 5,000 tỷ đồng cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu
- Cắt giảm chi phí hoạt động 15%
- Tăng cường xử lý nợ xấu
Năm 2022:
- Phát hành 3,500 tỷ đồng trái phiếu cấp 2 (Tier 2)
- Tăng trưởng tín dụng có chọn lọc (tập trung khách hàng tốt)
Kết quả:
- Hệ số Vốn cấp 1 tăng từ 7.8% (2019) lên 10.23% (2023)
- NPL giảm từ 2.8% xuống 1.9%
- ROE phục hồi lên 18.5%
Bài học:
- Tái cơ cấu kịp thời khi Hệ số Vốn cấp 1 giảm về ngưỡng cảnh báo
- Kết hợp nhiều giải pháp: Tăng vốn + Bán tài sản + Giảm RWA
- Minh bạch thông tin với nhà đầu tư để duy trì niềm tin
6. So Sánh Hệ Số Vốn Cấp 1 Với Các Khái Niệm Liên Quan
6.1. Hệ số Vốn cấp 1 vs. CAR (Tỷ lệ an toàn vốn)
Đây là hai chỉ số dễ nhầm lẫn nhất:
| Tiêu chí | Hệ số Vốn cấp 1 | CAR |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Vốn cốt lõi / RWA | (Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2) / RWA |
| Thành phần | Chỉ Vốn cấp 1 | Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 |
| Yêu cầu tối thiểu (Basel III) | 6% | 8% |
| Chất lượng vốn | Cao nhất | Trung bình |
| Khả năng hấp thụ tổn thất | Mọi lúc | Chủ yếu khi thanh lý |
Ví dụ so sánh:
Techcombank Q4/2023:
- Vốn cấp 1: 89,419 tỷ
- Vốn cấp 2: 8,500 tỷ (dự phòng rủi ro chung, trái phiếu cấp 2…)
- Tổng vốn: 97,919 tỷ
- RWA: 762,500 tỷ
→ Hệ số Vốn cấp 1 = 89,419 ÷ 762,500 = 11.72%
→ CAR = 97,919 ÷ 762,500 = 12.84%
Kết luận: CAR luôn cao hơn Hệ số Vốn cấp 1. Nếu một ngân hàng có CAR cao nhưng Hệ số Vốn cấp 1 thấp → Cảnh báo chất lượng vốn kém.
6.2. Vốn cấp 1 vs. Vốn điều lệ
| Tiêu chí | Vốn cấp 1 | Vốn điều lệ |
|---|---|---|
| Phạm vi | Rộng hơn | Hẹp hơn |
| Bao gồm | Vốn điều lệ + Lợi nhuận giữ lại + Quỹ + AT1 | Chỉ vốn góp ban đầu |
| Tính động | Thay đổi hàng quý | Chỉ thay đổi khi tăng vốn |
| Ý nghĩa | Vốn thực tế có thể dùng | Vốn pháp lý đăng ký |
Ví dụ:
ACB năm 2023:
- Vốn điều lệ: 30,100 tỷ đồng
- Lợi nhuận giữ lại: 22,500 tỷ
- Các quỹ: 6,300 tỷ
- Vốn cấp 1 = 30,100 + 22,500 + 6,300 = 58,900 tỷ (gấp gần 2 lần vốn điều lệ)
→ Đừng chỉ nhìn vốn điều lệ khi đánh giá ngân hàng!
6.3. Hệ số Vốn cấp 1 vs. Leverage Ratio
| Tiêu chí | Hệ số Vốn cấp 1 | Leverage Ratio |
|---|---|---|
| Mẫu số | Tài sản có rủi ro (RWA) | Tổng tài sản (Total Assets) |
| Tính rủi ro | Có (theo hệ số rủi ro) | Không (tất cả tài sản tính bằng nhau) |
| Yêu cầu Basel III | ≥ 6% | ≥ 3% |
| Ưu điểm | Phản ánh rủi ro chính xác | Đơn giản, khó thao túng |
| Nhược điểm | Phức tạp, có thể thao túng RWA | Không phân biệt rủi ro |
Ví dụ:
Một ngân hàng có:
- Vốn cấp 1: 100 tỷ
- Tổng tài sản: 1,500 tỷ
- RWA: 800 tỷ (do có nhiều trái phiếu Chính phủ – rủi ro 0%)
→ Hệ số Vốn cấp 1 = 100 ÷ 800 = 12.5% (rất tốt)
→ Leverage Ratio = 100 ÷ 1,500 = 6.67% (cũng tốt)
Nếu ngân hàng này thao túng RWA (ví dụ: phân loại sai rủi ro để hạ RWA xuống 600 tỷ):
→ Hệ số Vốn cấp 1 = 100 ÷ 600 = 16.7% (có vẻ rất tốt)
→ Nhưng Leverage Ratio vẫn = 6.67% (không đổi – vạch trần thao túng)
→ Kết luận: Cần xem cả hai chỉ số để đánh giá toàn diện.
7. Xu Hướng Và Thách Thức Hiện Nay
7.1. Xu hướng toàn cầu
Basel III+ và Basel IV
Ủy ban Basel đang thảo luận các yêu cầu mới:
- Tăng yêu cầu Vốn cấp 1 lên 7-8% (từ 6%)
- Bổ sung đệm vốn đối trọng hệ thống (Systemic Risk Buffer) 1-2% cho ngân hàng quá lớn
- Tăng cường yêu cầu về Leverage Ratio lên 3.5-4%
Rủi ro khí hậu (Climate Risk)
Từ năm 2025, nhiều ngân hàng châu Âu phải dự trữ vốn cho “rủi ro khí hậu”:
- Dự án nhiệt điện than → Hệ số rủi ro 150%
- Dự án năng lượng tái tạo → Hệ số rủi ro 50%
Việt Nam chưa áp dụng, nhưng các ngân hàng lớn đang chuẩn bị.
Công nghệ Fintech và rủi ro mới
- Cho vay qua nền tảng số → Rủi ro mô hình AI
- Stablecoin, tài sản số → Chưa có quy định rõ ràng về hệ số rủi ro
- Cyber risk → Basel đề xuất tính thêm vào RWA
7.2. Thách thức tại Việt Nam
Chênh lệch giữa ngân hàng lớn và nhỏ
| Nhóm | Hệ số Vốn cấp 1 trung bình | Thách thức |
|---|---|---|
| Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) | 10-11% | Áp lực tăng vốn do quy mô lớn |
| Nhóm tư nhân top 10 (TCB, MB, ACB, VPB…) | 10-12% | Cạnh tranh khốc liệt, cần tăng trưởng nhanh |
| Nhóm trung bình | 8-9.5% | Khó huy động vốn, lợi nhuận thấp |
| Nhóm yếu kém | 6-8% | Nguy cơ bị sáp nhập, cần tái cơ cấu |
Áp lực tăng vốn liên tục
Theo Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến 2030, NHNN yêu cầu:
- Đến 2025: CAR trung bình toàn ngành ≥ 10% → Hệ số Vốn cấp 1 cần ≥ 7.5%
- Đến 2030: Tiếp cận đầy đủ Basel III → Hệ số Vốn cấp 1 ≥ 8%
Ước tính: Toàn ngành cần bổ sung 200,000-300,000 tỷ đồng vốn cấp 1 trong giai đoạn 2024-2030.
Giải pháp:
- Phát hành cổ phiếu mới: Nhiều ngân hàng đã lên kế hoạch (VietinBank, HDBank, TPBank…)
- Phát hành trái phiếu AT1: HDBank đã phát hành thành công 3,000 tỷ
- Giữ lại lợi nhuận: Giảm tỷ lệ chi trả cổ tức từ 50% xuống 30-40%
- Sáp nhập: Các ngân hàng yếu sáp nhập vào ngân hàng mạnh
Khó khăn trong phát hành AT1
Trái phiếu AT1 là công cụ lý tưởng để bổ sung Vốn cấp 1 mà không pha loãng cổ phần, nhưng tại Việt Nam gặp nhiều rào cản:
❌ Thiếu khung pháp lý rõ ràng:
- Luật Chứng khoán và Luật Tổ chức tín dụng chưa có quy định cụ thể về AT1
- Điều kiện “chuyển đổi bắt buộc” (conversion) chưa được làm rõ
❌ Thị trường chưa sẵn sàng:
- Nhà đầu tư tổ chức (quỹ hưu trí, bảo hiểm) còn ít
- Lãi suất phát hành cao (8-10%/năm) do nhà đầu tư e ngại rủi ro
❌ Chi phí cao:
- So với phát hành cổ phiếu (chi phí cổ tức ~8-10%/năm), AT1 không có lợi thế rõ rệt
- Thủ tục phức tạp, tốn chi phí tư vấn pháp lý
Kiến nghị:
NHNN cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết về phát hành AT1 theo chuẩn Basel III để mở rộng nguồn vốn cho ngân hàng.
Thách thức tăng vốn của ngân hàng Việt Nam với các giải pháp và rào cản
7.3. Xu hướng tích cực
Công nghệ giúp tối ưu RWA
Các ngân hàng đang ứng dụng AI và Big Data để:
- Đánh giá rủi ro chính xác hơn: Giảm tỷ lệ “dự phòng thừa” → Tiết kiệm vốn
- Phân loại khách hàng tốt hơn: Khách hàng rủi ro thấp được hạ hệ số → RWA giảm
- Phát hiện gian lận sớm: Ngăn chặn nợ xấu → Bảo vệ vốn
Ví dụ: Techcombank sử dụng mô hình credit scoring tự động, giảm được 5% RWA so với phương pháp truyền thống → Tương đương tiết kiệm 3,800 tỷ đồng vốn cấp 1.
Mô hình ngân hàng số (Digital Bank)
Ngân hàng số có cấu trúc vốn tốt hơn nhờ:
- Chi phí hoạt động thấp (không cần chi nhánh) → Lợi nhuận cao → Bổ sung vốn nhanh
- Tập trung vào cho vay cá nhân có bảo đảm (hệ số rủi ro 50-75%)
- Ứng dụng công nghệ kiểm soát rủi ro tốt → NPL thấp
Tophappy và Cake (ngân hàng số của VPBank và HDBank) đang là thí điểm.
ESG và Green Banking
Xu hướng “tài chính xanh” đang tạo lợi thế cho ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao:
- Vay vốn quốc tế với lãi suất ưu đãi (Green Bonds)
- Phát hành trái phiếu AT1 xanh (lần đầu ở Việt Nam)
- Thu hút nhà đầu tư ESG (yêu cầu ngân hàng phải có CAR ≥ 12%)
Kết Luận
Hệ số Vốn cấp 1 không chỉ là một con số trên báo cáo tài chính – đó là “nhịp tim” phản ánh sức khỏe thực sự của mỗi ngân hàng. Với mỗi bên liên quan, chỉ số này mang ý nghĩa khác nhau nhưng đều quan trọng: Nhà quản lý dùng nó để giám sát an toàn hệ thống, nhà đầu tư xem nó như thước đo tiềm năng tăng trưởng bền vững, còn khách hàng có thêm căn cứ để lựa chọn ngân hàng an toàn gửi tiền.
Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang chuyển mình theo chuẩn mực quốc tế, việc duy trì Hệ số Vốn cấp 1 ở mức cao (trên 10%) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để cạnh tranh. Các ngân hàng hàng đầu như Vietcombank, Techcombank, MB đã chứng minh rằng vốn dày không chỉ giúp vượt qua khủng hoảng mà còn là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Đối với bạn – dù là nhà đầu tư cá nhân hay chuyên gia ngân hàng – hãy luôn đặt câu hỏi: “Ngân hàng này có đủ vốn cấp 1 để đối phó với cú sốc 10-15% tài sản?” Nếu câu trả lời là có (Hệ số Vốn cấp 1 ≥ 10%), bạn đang đứng trên nền tảng vững chắc. Ngược lại, hãy cẩn trọng và tìm hiểu kế hoạch tăng vốn của ngân hàng đó. Trong thế giới tài chính, vốn chính là vua – và Hệ số Vốn cấp 1 chính là vương miện đo lường sức mạnh ấy.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Hệ số Vốn cấp 1 bao nhiêu là an toàn?
Theo chuẩn Basel III, Hệ số Vốn cấp 1 tối thiểu là 6%. Tuy nhiên, để được coi là “an toàn cao”, ngân hàng nên duy trì ở mức:
- 8-10%: An toàn, đủ đệm để đối phó rủi ro thông thường
- 10-12%: Rất an toàn, có dư địa tăng trưởng mạnh
- >12%: Xuất sắc, có thể chịu được khủng hoảng lớn
Tại Việt Nam, các ngân hàng top đầu hiện duy trì ở mức 10-12%.
2. Tôi có thể tra cứu Hệ số Vốn cấp 1 của ngân hàng ở đâu?
Có 3 nguồn chính thức:
- Báo cáo tài chính: Trên website chính thức của ngân hàng, mục Quan hệ nhà đầu tư → Báo cáo tài chính hợp nhất (tìm phần “Vốn tự có” hoặc “Báo cáo an toàn vốn”)
- Website NHNN: Công bố định kỳ chỉ số CAR của các ngân hàng (Hệ số Vốn cấp 1 là một phần của CAR)
- Các công ty chứng khoán: Báo cáo phân tích ngành ngân hàng thường có bảng so sánh
3. Hệ số Vốn cấp 1 cao có nghĩa là ngân hàng tốt?
Không hoàn toàn. Hệ số Vốn cấp 1 cao cho thấy ngân hàng an toàn, nhưng chưa chắc hiệu quả. Cần xem xét thêm:
- ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ): Có kiếm tiền hiệu quả không?
- NPL (Tỷ lệ nợ xấu): Chất lượng tín dụng có tốt không?
- Tốc độ tăng trưởng: Có khai thác được tiềm năng vốn không?
Một ngân hàng lý tưởng cần: Hệ số Vốn cấp 1 >10% + ROE >15% + NPL <2%.
4. Tại sao một số ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 cao nhưng CAR lại thấp hơn nhiều so với ngân hàng khác?
Điều này xảy ra khi ngân hàng có Vốn cấp 2 thấp. Ví dụ:
- Ngân hàng A: Vốn cấp 1 = 100 tỷ, Vốn cấp 2 = 5 tỷ → CAR = 105 tỷ
- Ngân hàng B: Vốn cấp 1 = 90 tỷ, Vốn cấp 2 = 20 tỷ → CAR = 110 tỷ
→ Ngân hàng A có Hệ số Vốn cấp 1 cao hơn nhưng CAR lại thấp hơn B.
Kết luận: Ngân hàng A có “chất lượng vốn” tốt hơn (vốn cứng nhiều hơn).
5. Ngân hàng tăng Vốn cấp 1 có lợi hay hại cho cổ đông hiện hữu?
Tùy cách thức tăng vốn:
Lợi (ngắn hạn):
- Tăng vốn bằng giữ lại lợi nhuận: Không pha loãng cổ phần, tốt cho cổ đông dài hạn
- Phát hành trái phiếu AT1: Không pha loãng, nhưng tốn lãi suất cao
Hại (ngắn hạn):
- Phát hành cổ phiếu mới: Pha loãng EPS (lãi trên cổ phiếu) → Giá cổ phiếu có thể giảm
Lợi (dài hạn):
- Tăng vốn giúp ngân hàng tăng trưởng an toàn → Lợi nhuận tăng → Cổ tức tăng
Ví dụ: VPBank phát hành 5,000 tỷ cổ phiếu mới năm 2021 → EPS giảm 12% → Giá cổ phiếu giảm 15% trong 6 tháng. Nhưng đến năm 2023, nhờ tăng trưởng mạnh, giá cổ phiếu đã tăng gấp đôi so với năm 2021.
6. Nếu Hệ số Vốn cấp 1 giảm xuống dưới 6%, điều gì sẽ xảy ra?
NHNN sẽ áp dụng các biện pháp can thiệp theo mức độ nghiêm trọng:
Mức 1 (5-6%):
- Cảnh báo chính thức
- Yêu cầu xây dựng kế hoạch tăng vốn trong 12 tháng
- Hạn chế tăng trưởng tín dụng
Mức 2 (4-5%):
- Cấm chia cổ tức
- Cấm tăng lương ban lãnh đạo
- NHNN cử cán bộ giám sát trực tiếp
Mức 3 (<4%):
- Đưa vào diện “kiểm soát đặc biệt”
- Cấm huy động vốn mới
- Buộc sáp nhập hoặc chuyển nhượng
Lịch sử: Một số ngân hàng yếu kém thập niên 2010 (như SCB cũ, Ficombank) đã phải sáp nhập do Hệ số Vốn cấp 1 giảm sâu.
7. Công nghệ Fintech ảnh hưởng thế nào đến Hệ số Vốn cấp 1?
Fintech mang lại cả cơ hội và thách thức:
Cơ hội:
- AI/ML giúp giảm RWA: Đánh giá rủi ro chính xác hơn → Một số khoản vay được hạ hệ số rủi ro
- Automation giảm chi phí: Lợi nhuận cao hơn → Bổ sung vốn nhanh hơn
- Open Banking: Dữ liệu tốt hơn → Quyết định tín dụng đúng hơn
Thách thức:
- Rủi ro mạng (Cyber Risk): Basel IV có thể yêu cầu tính thêm vào RWA
- Rủi ro mô hình AI: Nếu AI sai, toàn bộ danh mục tín dụng có thể sập
- Fintech cạnh tranh: Các công ty fintech (Momo, VNPay) không cần giữ vốn cấp 1 cao như ngân hàng → Lợi thế cạnh tranh
Xu hướng: Các ngân hàng đang đầu tư mạnh vào công nghệ để tối ưu vốn (capital optimization) thay vì tăng vốn liên tục.
8. Có nên gửi tiết kiệm ở ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 thấp?
Ngắn hạn (dưới 12 tháng): Ít rủi ro do có bảo hiểm tiền gửi (tối đa 75 triệu đồng/người). Nhưng nếu gửi số tiền lớn (hàng tỷ), nên chia nhỏ ra nhiều ngân hàng.
Dài hạn (trên 12 tháng): Nên ưu tiên ngân hàng có Hệ số Vốn cấp 1 >9% để:
- Tránh rủi ro thanh khoản (khó rút tiền đột xuất)
- Yên tâm hơn về sự tồn tại lâu dài của ngân hàng
Kinh nghiệm 2022: Khi một số ngân hàng nhỏ gặp vấn đề, khách hàng đã mất nhiều thời gian chờ giải ngân kỳ hạn. Các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) với Hệ số Vốn cấp 1 cao không gặp vấn đề này.