Mã SWIFT Ngân Hàng Là Gì? | Hướng Dẫn Tra Cứu & Sử Dụng 2024

Bạn đang chuẩn bị nhận tiền từ nước ngoài nhưng đối tác yêu cầu cung cấp mã SWIFT của ngân hàng? Hoặc bạn muốn chuyển tiền quốc tế nhưng không biết mã SWIFT là gì và tìm ở đâu? Đây là tình huống phổ biến mà hàng nghìn người Việt Nam gặp phải mỗi ngày khi thực hiện giao dịch thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT ngân hàng (SWIFT Code hoặc BIC – Bank Identifier Code) là mã định danh độc nhất gồm 8-11 ký tự, được sử dụng để nhận diện ngân hàng và chi nhánh trong hệ thống thanh toán quốc tế. Mỗi ngân hàng trên thế giới có một mã SWIFT riêng, hoạt động như “địa chỉ nhà” trong mạng lưới chuyển tiền toàn cầu SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication).

Mã SWIFT quan trọng vì nó đảm bảo tiền của bạn đến đúng ngân hàng, đúng chi nhánh trong hàng triệu giao dịch diễn ra mỗi ngày. Theo báo cáo của SWIFT, trung bình có hơn 42 triệu giao dịch được xử lý qua mạng lưới này mỗi ngày, với giá trị lên đến hàng nghìn tỷ USD. Một mã SWIFT sai có thể khiến giao dịch bị trì hoãn hoặc thất bại hoàn toàn.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc mã SWIFT, cách tra cứu mã SWIFT của các ngân hàng Việt Nam (Vietcombank, Techcombank, BIDV, VPBank, ACB…), phân biệt SWIFT với IBAN, và hướng dẫn sử dụng mã SWIFT để chuyển/nhận tiền quốc tế an toàn, nhanh chóng. Hãy cùng khám phá “chìa khóa” mở cửa giao dịch ngân hàng toàn cầu này.

Mục lục nội dung

1. Mã SWIFT Ngân Hàng Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết

Mã SWIFT (SWIFT Code), còn được gọi là BIC (Bank Identifier Code), là một chuỗi ký tự tiêu chuẩn quốc tế dùng để định danh ngân hàng và chi nhánh cụ thể trong các giao dịch tài chính xuyên biên giới. Mã này do tổ chức SWIFT – Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication cấp phát và quản lý.

Nguồn Gốc Và Lịch Sử Phát Triển

SWIFT được thành lập năm 1973 tại Brussels, Bỉ, bởi 239 ngân hàng từ 15 quốc gia với mục tiêu tạo ra một hệ thống truyền thông tài chính an toàn và chuẩn hóa thay thế cho hệ thống điện báo (telex) lỗi thời. Trước đó, các ngân hàng sử dụng phương thức giao tiếp không thống nhất, dễ nhầm lẫn và thiếu bảo mật.

Năm 1977, SWIFT chính thức đi vào hoạt động với mạng lưới kết nối các ngân hàng lớn trên thế giới. Từ đó đến nay, SWIFT đã phát triển thành hệ thống thanh toán quốc tế tiêu chuẩn với hơn 11,000 tổ chức tài chính tham gia tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Vai Trò Trong Hệ Thống Thanh Toán Quốc Tế

Mã SWIFT đóng vai trò như “địa chỉ email” của ngân hàng trong thế giới tài chính. Khi bạn chuyển tiền quốc tế, ngân hàng người gửi sẽ sử dụng mã SWIFT để xác định chính xác ngân hàng người nhận, sau đó gửi thông điệp thanh toán qua mạng lưới SWIFT. Hệ thống này không thực sự chuyển tiền, mà chỉ truyền tải thông tin lệnh chuyển tiền một cách an toàn và được mã hóa.

💡 Insight quan trọng

“SWIFT không phải là tổ chức chuyển tiền hay thanh toán bù trừ, mà là hệ thống truyền thông tài chính – một mạng lưới nhắn tin an toàn cho các ngân hàng trao đổi thông tin giao dịch”

SWIFT Official Documentation, 2024

Điều này giải thích tại sao giao dịch SWIFT có thể mất 1-5 ngày làm việc: thông tin được truyền nhanh qua SWIFT, nhưng việc thanh toán thực tế phụ thuộc vào quan hệ ngân hàng đại lý và quy trình đối soát giữa các ngân hàng trung gian.

Sự Khác Biệt Giữa SWIFT Code Và BIC

Nhiều người thắc mắc SWIFT Code và BIC có khác nhau không. Thực tế, đây là hai tên gọi của cùng một mã định danh:

  • SWIFT Code: Tên gọi phổ biến hơn, nhấn mạnh đến mạng lưới SWIFT
  • BIC: Tên chính thức theo tiêu chuẩn ISO 9362, nhấn mạnh chức năng định danh ngân hàng

Cả hai thuật ngữ đều được chấp nhận và sử dụng thay thế cho nhau trong thực tế. Khi ngân hàng hoặc đối tác yêu cầu “SWIFT Code” hoặc “BIC”, bạn chỉ cần cung cấp cùng một mã gồm 8-11 ký tự.

2. Cấu Trúc Mã SWIFT: Giải Mã 8-11 Ký Tự

Mã SWIFT tuân theo cấu trúc chuẩn quốc tế ISO 9362, bao gồm 8-11 ký tự được chia thành 4 phần riêng biệt. Hiểu rõ cấu trúc này giúp bạn dễ dàng nhận biết thông tin ngân hàng chỉ qua mã SWIFT.

Cấu Trúc Chi Tiết 4 Phần

Công thức chuẩn của mã SWIFT:

AAAA BB CC DDD

Trong đó:

AAAA (4 ký tự) – Mã Ngân Hàng (Bank Code)

  • Gồm 4 chữ cái đại diện cho tên ngân hàng
  • Thường là viết tắt tên ngân hàng
  • Ví dụ:
    • BIDV → BIDVVNVX
    • Vietcombank → BFTVVNVX
    • Techcombank → TECHVNVX

BB (2 ký tự) – Mã Quốc Gia (Country Code)

  • Theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2
  • Việt Nam: VN
  • Các nước khác: US (Mỹ), GB (Anh), SG (Singapore), JP (Nhật), CN (Trung Quốc)

CC (2 ký tự) – Mã Địa Điểm (Location Code)

  • Chữ cái hoặc chữ số chỉ thành phố/khu vực
  • Thường là VX hoặc HN (Hà Nội), SG (Sài Gòn) tại Việt Nam
  • Nếu ký tự thứ 2 là “0” → Đây là mã test, không dùng cho giao dịch thực
  • Nếu ký tự thứ 2 là “1” → Dùng cho chi nhánh thụ động (passive participant)

DDD (3 ký tự) – Mã Chi Nhánh (Branch Code) – Tùy chọn

  • Phần tùy chọn để chỉ chi nhánh cụ thể
  • Nếu là XXX hoặc không có → Chi nhánh chính (head office)
  • Nếu là mã khác → Chi nhánh cụ thể

Ví Dụ Phân Tích Cụ Thể

Ví dụ 1: Vietcombank – BFTVVNVX

Phân tích từng phần:

  • BFTV: Bank for Foreign Trade of Vietnam (tên cũ của Vietcombank)
  • VN: Việt Nam
  • VX: Địa điểm (mã chung)
  • Không có 3 ký tự cuối → Đây là mã SWIFT của trụ sở chính

Đây là mã SWIFT 8 ký tự, áp dụng cho tất cả chi nhánh Vietcombank trên toàn quốc khi nhận tiền từ nước ngoài.

Ví dụ 2: Techcombank Chi Nhánh Hà Nội – TECHVNVNHAN

Phân tích:

  • TECH: Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank
  • VN: Việt Nam
  • VN: Mã địa điểm
  • HAN: Chi nhánh Hà Nội (Hanoi)

Ví dụ 3: HSBC Vietnam – HSBCVNVX

Phân tích:

  • HSBC: Hong Kong and Shanghai Banking Corporation
  • VN: Việt Nam
  • VX: Mã địa điểm chung
  • Không có mã chi nhánh

Mã SWIFT 8 Ký Tự Vs 11 Ký Tự

Tiêu chí Mã 8 ký tự Mã 11 ký tự
Cấu trúc AAAABBCC AAAABBCCDDD
Đại diện Trụ sở chính hoặc toàn hệ thống Chi nhánh cụ thể
Sử dụng Phổ biến hơn, đơn giản hơn Chi tiết hơn, ít dùng
Ví dụ VN BFTVVNVX BFTVVNVXXXX
Khi nào dùng Giao dịch thông thường Khi ngân hàng yêu cầu chỉ định chi nhánh

⚠️ Lưu ý quan trọng

Khi cung cấp mã SWIFT cho người chuyển tiền, nếu ngân hàng của bạn có mã 8 ký tự, đừng tự ý thêm “XXX” vào cuối để thành 11 ký tự. Một số hệ thống ngân hàng xử lý khác nhau giữa “BFTVVNVX” và “BFTVVNVXXXX”, có thể gây chậm trễ giao dịch.

3. Tra Cứu Mã SWIFT Ngân Hàng Việt Nam

Việc tra cứu mã SWIFT chính xác là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo giao dịch quốc tế thành công. Dưới đây là danh sách mã SWIFT của các ngân hàng thương mại Việt Nam phổ biến nhất và các phương pháp tra cứu đáng tin cậy.

Danh Sách Mã SWIFT Các Ngân Hàng Lớn

Ngân hàng Tên tiếng Anh Mã SWIFT Loại
Vietcombank Bank for Foreign Trade of Vietnam BFTVVNVX 8 ký tự
BIDV Bank for Investment and Development of Vietnam BIDVVNVX 8 ký tự
Techcombank Vietnam Technological and Commercial JSB VTCBVNVX 8 ký tự
VPBank Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank VPBKVNVX 8 ký tự
ACB Asia Commercial Bank ASCBVNVX 8 ký tự
MB Bank Military Commercial Joint Stock Bank MSCBVNVX 8 ký tú
VIB Vietnam International Bank VNIBVNVX 8 ký tự
Sacombank Saigon Thuong Tin Commercial JSB SGTTVNVX 8 ký tự
Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development VBAAVNVX 8 ký tự
SHB Saigon-Hanoi Commercial Joint Stock Bank SHBAVNVX 8 ký tự
VietinBank Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade ICBVVNVX 8 ký tự
TPBank Tien Phong Commercial Joint Stock Bank TPBVVNVX 8 ký tự
HDBank Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank HDBCVNVX 8 ký tự
OCB Orient Commercial Joint Stock Bank ORCOVNVX 8 ký tự
SeABank Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank SEAVVNVX 8 ký tự

Ngân Hàng Ngoại Tại Việt Nam

Ngân hàng Mã SWIFT Ghi chú
HSBC Vietnam HSBCVNVX Chi nhánh HSBC tại VN
ANZ Vietnam ANZBVNVX Chi nhánh ANZ tại VN
Standard Chartered Vietnam SCBLVNVX Chi nhánh SC tại VN
Citibank Vietnam CITIVNVX Chi nhánh Citi tại VN
Shinhan Bank Vietnam SHBKVNVX Chi nhánh Shinhan tại VN

4 Phương Pháp Tra Cứu Mã SWIFT Chính Xác

Phương pháp 1: Website chính thức của ngân hàng

Đây là nguồn đáng tin cậy nhất. Hầu hết ngân hàng Việt Nam đều công bố mã SWIFT trên website tại mục “Chuyển tiền quốc tế” hoặc “Dịch vụ thanh toán”.

Cách tra cứu:

  1. Truy cập website chính thức ngân hàng (ví dụ: vietcombank.com.vn)
  2. Tìm mục: “Chuyển tiền quốc tế” → “Thông tin ngân hàng”
  3. Tìm dòng “SWIFT Code” hoặc “BIC”

Phương pháp 2: Liên hệ hotline hoặc email ngân hàng

Nếu không tìm thấy trên website, bạn có thể:

  • Gọi hotline chăm sóc khách hàng của ngân hàng
  • Email đến bộ phận dịch vụ khách hàng quốc tế
  • Hỏi trực tiếp giao dịch viên tại quầy

💡 Mẹo thực tế

Khi gọi hotline, hãy nói rõ bạn cần mã SWIFT để nhận tiền từ nước ngoài. Một số giao dịch viên có thể nhầm lẫn với các mã khác như mã ngân hàng nội địa hoặc routing number.

Phương pháp 3: Sổ séc hoặc sao kê tài khoản

Một số ngân hàng in mã SWIFT trên:

  • Sổ séc quốc tế
  • Giấy xác nhận số tài khoản (account confirmation letter)
  • Sao kê tài khoản định kỳ

Phương pháp 4: Công cụ tra cứu SWIFT trực tuyến

Có nhiều website cung cấp tra cứu mã SWIFT miễn phí:

  • SWIFT.com (chính thức): Tìm kiếm BIC Directory
  • TheSwiftCodes.com: Database mã SWIFT toàn cầu
  • BankSwiftCode.org: Tra cứu theo quốc gia

⚠️ Cảnh báo: Luôn kiểm tra chéo thông tin từ ít nhất 2 nguồn, đặc biệt với các website tra cứu bên thứ ba. Mã SWIFT có thể thay đổi khi ngân hàng sáp nhập hoặc đổi tên.

Lưu Ý Khi Tra Cứu Mã SWIFT

1. Phân biệt chi nhánh chính và chi nhánh cụ thể

Hầu hết ngân hàng Việt Nam sử dụng một mã SWIFT chung cho toàn hệ thống. Khi nhận tiền từ nước ngoài, bạn chỉ cần cung cấp:

  • Mã SWIFT 8 ký tự (ví dụ: BFTVVNVX)
  • Số tài khoản đầy đủ
  • Tên chi nhánh nơi mở tài khoản (bằng tiếng Anh)

Ngân hàng trung tâm sẽ tự động phân phối tiền đến chi nhánh đúng dựa trên số tài khoản.

2. Mã SWIFT có thay đổi không?

Mã SWIFT rất ít khi thay đổi, trừ các trường hợp:

  • Ngân hàng sáp nhập với ngân hàng khác
  • Ngân hàng đổi tên chính thức
  • Thay đổi cấu trúc pháp lý

Ví dụ: Khi Western Bank sáp nhập vào Pgbank (nay là VPBank), mã SWIFT cũng đã thay đổi theo.

3. Kiểm tra tính hợp lệ của mã SWIFT

Một mã SWIFT hợp lệ phải:

  • Có đúng 8 hoặc 11 ký tự
  • 2 ký tự giữa (5-6) phải là mã quốc gia chuẩn (VN cho Việt Nam)
  • 4 ký tự đầu phải là chữ cái
  • Không chứa khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Mã SWIFT Trong Giao Dịch

Hiểu cách sử dụng mã SWIFT đúng cách giúp giao dịch quốc tế của bạn diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và tránh sai sót. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho cả người nhận và người gửi tiền.

Khi Nhận Tiền Từ Nước Ngoài (Inward Remittance)

Khi có người hoặc tổ chức từ nước ngoài chuyển tiền vào tài khoản Việt Nam của bạn, bạn cần cung cấp đầy đủ thông tin sau:

Thông tin bắt buộc:

  1. Tên người thụ hưởng (Beneficiary Name):

    • Đúng với tên trên tài khoản ngân hàng
    • Viết bằng tiếng Anh, không dấu
    • Ví dụ: NGUYEN VAN A (không phải Nguyễn Văn A)
  2. Số tài khoản (Account Number):

    • Ghi đầy đủ các chữ số
    • Không có khoảng trắng hoặc dấu gạch ngang
  3. Mã SWIFT của ngân hàng nhận (Beneficiary Bank SWIFT):

    • Ví dụ: BFTVVNVX (Vietcombank)
  4. Tên ngân hàng (Beneficiary Bank Name):

    • Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
    • Ví dụ: Bank for Foreign Trade of Vietnam (Vietcombank)
  5. Địa chỉ ngân hàng (Bank Address):

    • Địa chỉ trụ sở chính hoặc chi nhánh
    • Ví dụ: 198 Tran Quang Khai Street, Hoan Kiem District, Hanoi, Vietnam
  6. Tên chi nhánh (Branch Name – nếu có):

    • Ví dụ: Vietcombank Hanoi Branch

Thông tin tùy chọn nhưng nên có:

  • Routing Code/CHIPS UID: Một số ngân hàng Mỹ yêu cầu
  • Purpose of Payment: Mục đích chuyển tiền (lương, đầu tư, quà tặng, thanh toán hàng hóa…)
  • Reference Number: Mã tham chiếu để dễ đối chiếu

Ví dụ template thông tin nhận tiền:

Beneficiary Name: NGUYEN THI HONG
Account Number: 0071000123456
Beneficiary Bank Name: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam (Vietcombank)
Beneficiary Bank SWIFT: BFTVVNVX
Bank Address: 198 Tran Quang Khai Street, Hoan Kiem District, Hanoi, Vietnam
Branch: Vietcombank Hanoi Branch

Khi Chuyển Tiền Ra Nước Ngoài (Outward Remittance)

Để chuyển tiền từ Việt Nam ra nước ngoài qua hệ thống SWIFT, bạn cần:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 16/2020/TT-NHNN), cá nhân chuyển tiền ra nước ngoài cần:

  • CMND/CCCD/Hộ chiếu
  • Giấy tờ chứng minh nguồn tiền hợp pháp (nếu số tiền lớn)
  • Hợp đồng/hóa đơn (nếu thanh toán hàng hóa dịch vụ)
  • Giấy phép chuyển tiền (nếu trên hạn mức)

Hạn mức chuyển tiền:

  • Dưới 50,000 USD/năm: Thủ tục đơn giản, không cần giấy phép
  • Trên 50,000 USD/năm: Cần giấy phép của Ngân hàng Nhà nước

Bước 2: Điền thông tin người nhận

Bạn cần biết chính xác:

  • Mã SWIFT của ngân hàng người nhận
  • Số tài khoản hoặc IBAN (đối với châu Âu)
  • Tên và địa chỉ đầy đủ người nhận
  • Mục đích chuyển tiền

Bước 3: Chọn phương thức chuyển

  • Tại quầy giao dịch: Điền form giấy, mất 30-60 phút
  • Internet Banking: Nhanh hơn, cần có chữ ký số
  • Qua RM (Relationship Manager): Dành cho khách hàng ưu tiên

Bước 4: Thanh toán phí

Có 3 loại phí chính:

  • OUR: Người gửi chịu toàn bộ phí (phí ngân hàng gửi + trung gian + nhận)
  • BEN: Người nhận chịu toàn bộ phí
  • SHA (Share): Mỗi bên chịu phí của ngân hàng mình

💰 Chi phí thực tế

Chuyển 1,000 USD từ Vietcombank ra Mỹ qua SWIFT:

  • Phí ngân hàng gửi: 15-25 USD
  • Phí ngân hàng trung gian: 10-30 USD (nếu có)
  • Phí ngân hàng nhận: 0-15 USD
  • Tổng phí: 25-70 USD (tùy chọn OUR/BEN/SHA)
  • Thời gian: 2-5 ngày làm việc

Các Trường Hợp Đặc Biệt

1. Chuyển tiền qua ngân hàng trung gian (Correspondent Bank)

Nhiều ngân hàng Việt Nam không có quan hệ trực tiếp với ngân hàng ở một số quốc gia, cần qua ngân hàng trung gian (thường ở Mỹ, châu Âu).

Ví dụ: Chuyển từ Techcombank (VN) → Bank of America (Mỹ) có thể đi qua JP Morgan Chase làm ngân hàng trung gian.

Trong trường hợp này, bạn cũng cần cung cấp:

  • Mã SWIFT của ngân hàng trung gian
  • Số tài khoản của ngân hàng nhận tại ngân hàng trung gian

2. Chuyển tiền đến các quốc gia sử dụng IBAN

Châu Âu và một số quốc gia khác sử dụng IBAN (International Bank Account Number) kết hợp với SWIFT. Bạn cần cung cấp cả hai:

  • SWIFT Code: Ví dụ DEUTDEFF (Deutsche Bank, Đức)
  • IBAN: Ví dụ DE89370400440532013000

3. Chuyển tiền sang Trung Quốc

Trung Quốc có hệ thống riêng CNAPS (China National Advanced Payment System), nhưng vẫn chấp nhận SWIFT cho giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Kiểm soát ngoại hối chặt chẽ
  • Yêu cầu thông tin chi tiết về mục đích chuyển tiền
  • Có thể bị trì hoãn để xác minh

5. Phân Biệt Mã SWIFT Với Các Mã Khác

Trong thanh toán quốc tế, ngoài mã SWIFT còn có nhiều loại mã định danh khác. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn cung cấp đúng thông tin và tránh nhầm lẫn gây chậm trễ giao dịch.

SWIFT Code Vs IBAN

Tiêu chí SWIFT Code IBAN
Tên đầy đủ Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication International Bank Account Number
Chức năng Định danh ngân hàng Định danh tài khoản cụ thể
Cấu trúc 8-11 ký tự Tối đa 34 ký tự (khác nhau theo quốc gia)
Thông tin Ngân hàng + Quốc gia + Chi nhánh Mã quốc gia + Check digit + Mã ngân hàng + Số tài khoản
Sử dụng Toàn cầu, tất cả các ngân hàng tham gia SWIFT Chủ yếu châu Âu, Trung Đông, và một số quốc gia khác
Việt Nam Có sử dụng Không sử dụng
Ví dụ BFTVVNVX GB29NWBK60161331926819 (UK)

Khi nào cần cả hai:

Nếu bạn chuyển tiền đến một ngân hàng ở châu Âu, bạn thường cần cung cấp:

  • SWIFT Code: Để định danh ngân hàng
  • IBAN: Để định danh chính xác tài khoản nhận tiền

Ví dụ chuyển tiền đến Đức:

Beneficiary Bank SWIFT: DEUTDEFF
Beneficiary IBAN: DE89370400440532013000

SWIFT Code Vs Routing Number (Mỹ)

Routing Number (hay ABA Routing Number) là mã 9 chữ số dùng riêng trong hệ thống ngân hàng Mỹ cho các giao dịch nội địa.

Tiêu chí SWIFT Code Routing Number
Phạm vi Quốc tế Chỉ trong nước Mỹ
Cấu trúc 8-11 ký tự (chữ + số) 9 chữ số
Dùng cho Wire transfer quốc tế ACH transfer, check, wire nội địa Mỹ
Ví dụ CHASUS33 (Chase Bank) 021000021 (Chase Bank)

Lưu ý quan trọng:

Khi chuyển tiền từ Việt Nam sang Mỹ, bạn chỉ cần mã SWIFT, không cần Routing Number. Tuy nhiên, một số ngân hàng Mỹ có thể yêu cầu cả hai để tăng độ chính xác:

  • SWIFT: Cho giao dịch quốc tế đến ngân hàng Mỹ
  • Routing Number: Để phân phối nội bộ trong hệ thống ngành hàng Mỹ

SWIFT Code Vs BSB Code (Úc)

BSB (Bank-State-Branch) là mã 6 chữ số dùng trong hệ thống ngân hàng Úc.

Tiêu chí SWIFT Code BSB Code
Phạm vi Quốc tế Chỉ trong nước Úc
Cấu trúc 8-11 ký tự 6 chữ số (XXX-XXX)
Dùng cho Wire transfer quốc tế Chuyển tiền nội địa Úc
Ví dụ CTBAAU2S (Commonwealth Bank) 062-000 (Commonwealth Bank)

Khi chuyển tiền từ Việt Nam sang Úc, chỉ cần SWIFT Code.

SWIFT Code Vs Sort Code (Anh)

Sort Code là mã 6 chữ số định danh ngân hàng và chi nhánh trong hệ thống Vương quốc Anh.

Tiêu chí SWIFT Code Sort Code
Phạm vi Quốc tế Chỉ trong UK
Cấu trúc 8-11 ký tự 6 chữ số (XX-XX-XX)
Dùng cho Wire transfer quốc tế BACS, Faster Payments (nội địa UK)
Ví dụ NWBKGB2L (NatWest) 60-16-13 (NatWest)

Chuyển tiền từ Việt Nam sang UK thường cần:

  • SWIFT Code
  • IBAN (bắt đầu bằng GB)
  • Sort Code (tùy chọn, nhưng nên có)

SWIFT Code Vs IFSC Code (Ấn Độ)

IFSC (Indian Financial System Code) là mã 11 ký tự dùng trong hệ thống ngân hàng Ấn Độ.

Tiêu chí SWIFT Code IFSC Code
Phạm vi Quốc tế Chỉ trong Ấn Độ
Cấu trúc 8-11 ký tự 11 ký tự (4 chữ cái + 7 chữ số)
Dùng cho Wire transfer quốc tế NEFT, RTGS, IMPS (nội địa Ấn Độ)
Ví dụ HDFCINBB (HDFC Bank) HDFC0000123

Mã Ngân Hàng Nội Địa Việt Nam

Mã số ngân hàng (Bank Code) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp, dùng cho các giao dịch liên ngân hàng trong nước như NAPAS, IBPS.

Tiêu chí SWIFT Code Mã ngân hàng NHNN
Phạm vi Quốc tế Chỉ trong Việt Nam
Cấu trúc 8-11 ký tự 6-7 chữ số
Dùng cho Chuyển tiền quốc tế Chuyển khoản nội địa, NAPAS
Cấp bởi SWIFT (Brussels) NHNN Việt Nam
Ví dụ BFTVVNVX (Vietcombank) 970436 (Vietcombank)

Phân biệt rõ ràng:

  • Chuyển tiền từ nước ngoài VÀO Việt Nam → Dùng SWIFT Code
  • Chuyển tiền giữa các ngân hàng Việt Nam → Dùng Mã ngân hàng NHNN hoặc số tài khoản

Tóm Tắt: Khi Nào Dùng Mã Gì?

Từ Việt Nam chuyển đi:

  • Đến Mỹ: SWIFT Code + Số tài khoản (có thể kèm Routing Number)
  • Đến châu Âu: SWIFT Code + IBAN
  • Đến Úc: SWIFT Code + Số tài khoản (có thể kèm BSB)
  • Đến Anh: SWIFT Code + IBAN (có thể kèm Sort Code)
  • Đến Ấn Độ: SWIFT Code + Số tài khoản

Nhận tiền vào Việt Nam:

  • Chỉ cần: SWIFT Code + Số tài khoản + Tên ngân hàng

6. Chi Phí Và Thời Gian Giao Dịch SWIFT

Một trong những mối quan tâm lớn nhất khi sử dụng SWIFT là chi phí và thời gian. Hiểu rõ cơ chế tính phí và các yếu tố ảnh hưởng giúp bạn tối ưu hóa chi phí giao dịch.

Cơ Chế Tính Phí Giao Dịch SWIFT

Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế qua SWIFT, có thể phát sinh 3-4 loại phí từ các bên khác nhau:

1. Phí ngân hàng người gửi (Sending Bank Fee)

  • Do ngân hàng nơi bạn mở tài khoản thu
  • Phí cố định theo từng giao dịch
  • Tại Việt Nam: 10-30 USD hoặc 200,000-600,000 VND tùy ngân hàng và gói dịch vụ

2. Phí ngân hàng trung gian (Correspondent/Intermediary Bank Fee)

  • Do ngân hàng trung gian giữa ngân hàng gửi và nhận thu
  • Thường 10-30 USD/ngân hàng
  • Có thể có 1-2 ngân hàng trung gian tùy tuyến đường

3. Phí ngân hàng nhận (Receiving Bank Fee)

  • Do ngân hàng người nhận thu
  • Thường 5-20 USD
  • Một số ngân hàng miễn phí cho giao dịch đến

4. Phí quy đổi ngoại tệ (FX Spread)

  • Chênh lệch tỷ giá mua/bán ngoại tệ
  • Thường 0.5-2% so với tỷ giá thị trường
  • Đây là phí “ẩn” dễ bị bỏ qua nhất

Ba Phương Thức Chịu Phí

Khi thực hiện giao dịch SWIFT, bạn phải chọn một trong ba phương thức chịu phí:

OUR (Người gửi chịu toàn bộ phí)

  • Người gửi trả tất cả phí: ngân hàng gửi + trung gian + nhận
  • Người nhận nhận đủ 100% số tiền
  • Chi phí cao nhất nhưng đảm bảo số tiền đến chính xác
  • Phù hợp: Thanh toán hợp đồng, lương, học phí cần số tiền chính xác

SHA (Share – Chia sẻ phí)

  • Người gửi trả phí ngân hàng gửi
  • Người nhận trả phí ngân hàng trung gian + ngân hàng nhận
  • Phổ biến nhất, cân bằng
  • Phù hợp: Giao dịch thông thường

BEN (Beneficiary – Người nhận chịu toàn bộ phí)

  • Người gửi không trả phí nào
  • Người nhận chịu tất cả phí
  • Số tiền nhận được ít hơn số tiền gửi
  • Ít dùng, trừ khi thỏa thuận đặc biệt

So sánh chi phí thực tế:

Phương thức Người gửi trả Người nhận trả Tổng chi phí Số tiền nhận
OUR 45-80 USD 0 USD 45-80 USD 1,000 USD
SHA 15-25 USD 15-40 USD 30-65 USD 960-985 USD
BEN 0 USD 45-80 USD 45-80 USD 920-955 USD

Ví dụ: Chuyển 1,000 USD từ Vietcombank đến Bank of America

Bảng Phí Tham Khảo Các Ngân Hàng Việt Nam

Ngân hàng Phí chuyển đi (Outward) Phí nhận về (Inward) Ghi chú
Vietcombank 20-25 USD hoặc 0.15% (min 15 USD, max 100 USD) 5 USD hoặc 100,000 VND Miễn phí nếu số tiền > 5,000 USD (inward)
Techcombank 15-30 USD 3-7 USD Khách hàng Priority miễn phí inward
BIDV 20-30 USD 5-10 USD Phí thấp hơn cho khách hàng doanh nghiệp
VPBank 20-35 USD 5 USD Miễn phí inward cho gói VIP
ACB 15-25 USD 5-8 USD Giảm 50% cho giao dịch online
VIB 20-30 USD 5 USD Ưu đãi cho khách hàng MyVIB Priority

Lưu ý: Phí có thể thay đổi, cập nhật tháng 11/2024

Thời Gian Xử Lý Giao Dịch

Thời gian chuẩn:

  • 1-2 ngày làm việc: Chuyển đến các quốc gia có quan hệ ngân hàng đại lý trực tiếp (Mỹ, châu Âu, Singapore)
  • 2-3 ngày làm việc: Qua 1 ngân hàng trung gian
  • 3-5 ngày làm việc: Qua 2 ngân hàng trung gian hoặc đến quốc gia ít giao dịch

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian:

  1. Giờ cutoff (giờ chốt giao dịch)

    • Mỗi ngân hàng có giờ chốt khác nhau (thường 14:00-16:00)
    • Giao dịch sau giờ chốt sẽ xử lý ngày hôm sau
  2. Cuối tuần và ngày lễ

    • Ngân hàng không xử lý T7, CN và ngày lễ
    • Cần tính cả ngày lễ của cả 3 quốc gia: gửi, trung gian, nhận
  3. Kiểm tra tuân thủ (Compliance Check)

    • Giao dịch lớn hoặc đến quốc gia “nhạy cảm” có thể bị rà soát
    • Kiểm tra AML (chống rửa tiền), KYC (biết khách hàng)
    • Có thể kéo dài thêm 1-3 ngày
  4. Sai sót thông tin

    • SWIFT Code sai → Trả về (return), mất 5-10 ngày
    • Tên tài khoản không khớp → Có thể bị giữ để xác minh
    • Thiếu thông tin trung gian → Chậm trễ 1-2 ngày

Ví dụ timeline thực tế:

Ngày 1 (Thứ 2, 10:00): Bạn nộp lệnh chuyển tiền tại Vietcombank
Ngày 1 (14:00): Vietcombank gửi thông điệp SWIFT
Ngày 1 (22:00 - giờ VN): JP Morgan (ngân hàng trung gian) nhận lệnh
Ngày 2 (Thứ 3): JP Morgan xử lý và chuyển đến Bank of America
Ngày 3 (Thứ 4): Bank of America ghi có vào tài khoản người nhận
→ Tổng: 2-3 ngày làm việc

Cách Giảm Chi Phí Giao Dịch SWIFT

1. Chọn ngân hàng có quan hệ đại lý trực tiếp

Ngân hàng Việt Nam có quan hệ correspondent banking trực tiếp với nhiều ngân hàng lớn:

  • Vietcombank ↔ Bank of America, Deutsche Bank, HSBC
  • BIDV ↔ Citibank, Wells Fargo
  • Techcombank ↔ JP Morgan Chase

→ Giảm số ngân hàng trung gian = giảm phí

2. Đàm phán phí với ngân hàng

  • Khách hàng có giao dịch thường xuyên có thể được giảm phí
  • Khách hàng Priority/VIP được miễn một số loại phí
  • Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng phí ưu đãi

3. Gom giao dịch

Thay vì chuyển nhiều lần số tiền nhỏ, hãy gom lại chuyển 1 lần:

  • 10 lần × 100 USD = Phí 10 × 20 USD = 200 USD
  • 1 lần × 1,000 USD = Phí 1 × 25 USD = 25 USD
    → Tiết kiệm 175 USD

4. So sánh với các phương án khác

SWIFT không phải lúc nào cũng rẻ nhất:

  • Wise (TransferWise): Phí 0.5-1.5%, nhanh hơn SWIFT
  • Western Union: Phí cố định, tiện cho số tiền nhỏ dưới 500 USD
  • Cryptocurrency: Phí thấp nhưng có rủi ro biến động và chưa hợp pháp hoàn toàn tại VN

Bảng so sánh chi phí chuyển 1,000 USD từ VN sang Mỹ:

Phương thức Phí trung bình Tỷ giá Thời gian Tổng chi phí
SWIFT (SHA) 40 USD Tỷ giá NH (≈ 0.5% spread) 2-3 ngày 45-50 USD
Wise 1% (10 USD) Tỷ giá giữa 1-2 ngày 10-12 USD
Western Union 20-30 USD Tỷ giá thấp hơn 1-2% 1 ngày 35-45 USD
Remitly 15-25 USD Tỷ giá thấp hơn 0.5-1% 1-3 ngày 20-35 USD

→ Với số tiền dưới 5,000 USD, Wise hoặc Remitly thường rẻ hơn SWIFT

7. Bảo Mật Và An Toàn Trong Hệ Thống SWIFT

Hệ thống SWIFT được coi là một trong những mạng lưới tài chính an toàn nhất thế giới, nhưng không phải không có rủi ro. Hiểu rõ các lớp bảo mật và cách bảo vệ bản thân là điều cần thiết.

Các Lớp Bảo Mật Của Hệ Thống SWIFT

1. Mã hóa đầu cuối (End-to-end Encryption)

Tất cả thông điệp SWIFT được mã hóa bằng các thuật toán mật mã mạnh:

  • Sử dụng PKI (Public Key Infrastructure)
  • Chứng chỉ số (digital certificates) cho mỗi ngân hàng
  • Thông điệp không thể đọc được nếu không có private key

2. Xác thực đa lớp (Multi-layer Authentication)

  • Level 1: Login credentials (username, password)
  • Level 2: Hardware Security Module (HSM)
  • Level 3: Two-factor authentication (2FA)
  • Level 4: Digital signatures cho mỗi giao dịch

3. Network segregation

  • Mạng SWIFT hoàn toàn tách biệt với internet công cộng
  • Các ngân hàng kết nối qua đường truyền riêng (leased lines) hoặc SWIFTNet VPN
  • Không thể truy cập trực tiếp từ bên ngoài

4. Kiểm soát truy cập nghiêm ngặt

  • Phân quyền chi tiết cho từng user
  • Nguyên tắc least privilege (quyền tối thiểu cần thiết)
  • Audit trail (nhật ký) theo dõi tất cả hoạt động

5. Compliance và Monitoring

  • Kiểm tra AML (Anti-Money Laundering)
  • Sàng lọc danh sách trừng phạt (sanctions screening)
  • Phát hiện giao dịch bất thường (anomaly detection)

Các Vụ Tấn Công SWIFT Nổi Bật

Mặc dù hệ thống SWIFT rất an toàn, nhưng điểm yếu thường nằm ở ngân hàng thành viên:

Vụ Ngân hàng Bangladesh (2016)

  • Hacker xâm nhập hệ thống nội bộ Bangladesh Bank
  • Gửi 35 lệnh chuyển tiền giả trị giá 951 triệu USD
  • Thành công đánh cắp 81 triệu USD từ tài khoản tại New York Fed
  • Nguyên nhân: Bảo mật yếu, thiết bị cũ, không cập nhật SWIFT CSP

Bài học:

  • SWIFT an toàn, nhưng hệ thống nội bộ ngân hàng là điểm yếu
  • Cần cập nhật phần mềm thường xuyên
  • Đào tạo nhân viên về an ninh mạng

Các vụ khác:

  • Banco del Austro (Ecuador, 2015): Mất 12 triệu USD
  • Taiwan Far Eastern International Bank (2017): Mất 60 triệu USD
  • Cosmos Bank (Ấn Độ, 2018): Mất 13.5 triệu USD

SWIFT Customer Security Programme (CSP)

Sau các vụ tấn công, SWIFT đã ra mắt Customer Security Programme với các yêu cầu bắt buộc:

Mandatory Controls:

  1. Hạn chế truy cập internet từ môi trường SWIFT
  2. Bảo vệ thông tin xác thực quan trọng
  3. Giảm thiểu tấn công phần mềm độc hại
  4. Phát hiện và phản ứng với hoạt động bất thường
  5. Bảo vệ vật lý môi trường SWIFT
  6. Kiểm tra tính toàn vẹn các thành phần quan trọng
  7. Giám sát hoạt động người dùng và phiên làm việc

Advisory Controls:

  • Best practices về mật khẩu
  • Multi-factor authentication
  • Backup và disaster recovery
  • Penetration testing định kỳ

Cách Bảo Vệ Bản Thân Khi Sử Dụng SWIFT

Đối với cá nhân:

  1. Xác minh kỹ thông tin người nhận

    • Kiểm tra lại mã SWIFT từ nhiều nguồn
    • Gọi điện xác nhận với người nhận
    • Cảnh giác với email yêu cầu “thay đổi thông tin tài khoản”
  2. Không chia sẻ thông tin nhạy cảm

    • Mã SWIFT có thể công khai, nhưng số tài khoản cần bảo mật
    • Không gửi thông tin qua email không mã hóa
    • Cảnh giác với cuộc gọi/email mạo danh ngân hàng
  3. Giữ bằng chứng giao dịch

    • Lưu giữ SWIFT MT103 (confirmation)
    • Lưu biên lai, email xác nhận
    • Follow up nếu tiền không đến sau 5 ngày làm việc
  4. Sử dụng ngân hàng uy tín

    • Chọn ngân hàng có chứng nhận ISO 27001
    • Kiểm tra xếp hạng an ninh mạng
    • Tránh ngân hàng có lịch sử vi phạm bảo mật

Đối với doanh nghiệp:

  1. Phân tách nhiệm vụ (Segregation of Duties)

    • Người tạo lệnh ≠ Người phê duyệt
    • Yêu cầu ít nhất 2 chữ ký cho giao dịch lớn
    • Định kỳ xoay vòng nhân sự
  2. Giới hạn giao dịch (Transaction Limits)

    • Đặt hạn mức theo giờ/ngày/tuần
    • Alert tự động cho giao dịch bất thường
    • Yêu cầu xác thực thêm cho giao dịch lớn
  3. Đào tạo nhân viên

    • Nhận biết phishing, social engineering
    • Quy trình xử lý khi phát hiện bất thường
    • Cập nhật về các mối đe dọa mới
  4. Audit định kỳ

    • Kiểm tra log giao dịch hàng tuần
    • Penetration testing hàng quý
    • Review quyền truy cập hàng tháng

Các Giao Thức Bảo Mật Cần Biết

MT103 – Single Customer Credit Transfer

Đây là loại thông điệp SWIFT phổ biến nhất cho chuyển tiền cá nhân/doanh nghiệp. Nó chứa:

  • Thông tin người gửi và người nhận
  • Số tiền và loại tiền tệ
  • Ngân hàng gửi, trung gian, nhận
  • Mã giao dịch duy nhất (UETR – Unique End-to-end Transaction Reference)

💡 Mẹo an toàn

Luôn yêu cầu ngân hàng cung cấp bản sao MT103 sau khi giao dịch hoàn tất. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nếu có tranh chấp.

UETR – Universal Unique Identifier

Từ năm 2018, SWIFT yêu cầu tất cả thông điệp MT103 phải có UETR – mã định danh duy nhất cho mỗi giao dịch, giống như tracking number của bưu phẩm. Bạn có thể:

  • Tra cứu trạng thái giao dịch real-time
  • Biết chính xác tiền đang ở ngân hàng nào
  • Phát hiện nhanh nếu có vấn đề

8. Xu Hướng Và Tương Lai Của SWIFT

Hệ thống SWIFT đang đối mặt với sự cạnh tranh từ các công nghệ mới và thay đổi để duy trì vị trí thống lĩnh trong thanh toán quốc tế.

Các Đối Thủ Cạnh Tranh

1. CIPS – China International Payment System

  • Ra mắt 2015 bởi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc
  • Xử lý giao dịch bằng CNY (nhân dân tệ)
  • Hơn 1,300 ngân hàng tham gia (2024)
  • Thời gian thanh toán nhanh hơn SWIFT (real-time)

So sánh SWIFT vs CIPS:

Tiêu chí SWIFT CIPS
Thành lập 1973 2015
Thành viên 11,000+ 1,300+
Giao dịch/ngày 42 triệu 600,000
Thời gian xử lý 1-5 ngày Real-time đến T+1
Tiền tệ chính USD, EUR CNY
Phạm vi Toàn cầu Chủ yếu châu Á

2. Blockchain và Cryptocurrency

  • Ripple (XRP): Giải pháp thanh toán xuyên biên giới cho ngân hàng
  • Stellar: Network thanh toán phi tập trung
  • CBDC (Central Bank Digital Currency): Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương

Ưu điểm so với SWIFT:

  • Tốc độ: 3-5 giây vs 1-5 ngày
  • Chi phí: $0.01-1 vs $30-70
  • Minh bạch: Theo dõi real-time

Nhược điểm:

  • Chưa được chấp nhận rộng rãi
  • Quy định pháp lý chưa rõ ràng
  • Biến động giá trị (với crypto)

3. Fintechs – Wise, Revolut, PayPal

Các công ty fintech sử dụng mô hình local payment:

  • Giữ tài khoản ở nhiều quốc gia
  • Chuyển tiền nội địa thay vì quốc tế
  • Tránh phí SWIFT

Ví dụ: Chuyển từ VN → Mỹ qua Wise:

  1. Bạn chuyển VND vào tài khoản Wise tại VN
  2. Wise sử dụng “pool” USD có sẵn tại Mỹ để trả cho người nhận
  3. Không có giao dịch quốc tế thực sự → không phí SWIFT

SWIFT GPI – Global Payments Innovation

Để cạnh tranh, SWIFT đã ra mắt SWIFT GPI (2017) với cải tiến:

Tính năng chính:

  1. Theo dõi real-time

    • Biết chính xác tiền đang ở đâu
    • Thời gian đến dự kiến
    • Phí đã trừ bao nhiêu
  2. Thanh toán nhanh

    • 40% giao dịch hoàn tất trong vài phút
    • 95% trong vòng 24 giờ
    • So với 1-5 ngày của SWIFT truyền thống
  3. Minh bạch phí

    • Hiển thị rõ từng loại phí
    • Người gửi biết chính xác người nhận nhận được bao nhiêu
  4. Thông tin đầy đủ end-to-end

    • Không mất thông tin khi qua ngân hàng trung gian
    • Đảm bảo compliance (AML, sanctions)

Tỷ lệ áp dụng:

  • Hơn 4,000 ngân hàng hỗ trợ GPI (2024)
  • Chiếm 85% giao dịch SWIFT xuyên biên giới
  • Các ngân hàng Việt Nam lớn đã tích hợp: Vietcombank, BIDV, Techcombank

📊 Số liệu đáng chú ý

“SWIFT GPI đã xử lý hơn 200 triệu giao dịch với tổng giá trị 300 nghìn tỷ USD trong năm 2023, với 89% giao dịch được ghi có trong vòng 24 giờ”

SWIFT Annual Report, 2023

SWIFT ISO 20022 – Tiêu Chuẩn Mới

Từ tháng 11/2025, SWIFT chuyển hoàn toàn sang tiêu chuẩn ISO 20022, thay thế các định dạng MT cũ (MT103, MT202…).

Ưu điểm của ISO 20022:

  1. Dữ liệu phong phú hơn

    • Chứa nhiều thông tin hơn (địa chỉ đầy đủ, số thuế, mục đích thanh toán chi tiết)
    • Giảm yêu cầu thông tin bổ sung
    • Ít bị reject hơn
  2. Định dạng chuẩn

    • Dựa trên XML
    • Dễ tích hợp với hệ thống nội bộ
    • Tự động hóa reconciliation
  3. Tương thích với công nghệ mới

    • API-ready
    • Hỗ trợ AI/Machine Learning phân tích dữ liệu
    • Tương thích với blockchain

Timeline chuyển đổi:

  • Tháng 3/2023: Bắt đầu coexistence (cả MT và ISO 20022)
  • Tháng 11/2025: Kết thúc hoàn toàn MT format
  • 2025-2027: Tất cả ngân hàng phải chuyển đổi

Tác động đến người dùng:

  • Thủ tục có thể phức tạp hơn (yêu cầu nhiều thông tin)
  • Độ chính xác cao hơn, ít lỗi hơn
  • Phí có thể thay đổi (tùy ngân hàng)

Vai Trò Của SWIFT Trong Địa Chính Trị

SWIFT không chỉ là hệ thống công nghệ mà còn là công cụ địa chính trị:

Trừng phạt tài chính (Financial Sanctions)

Việc cắt kết nối SWIFT là hình phạt tài chính nặng nề:

  • 2012-2016: Iran bị cắt kết nối → GDP giảm 20%
  • 2022: Các ngân hàng Nga bị cắt sau xung đột Ukraine → Ruble mất giá 40%
  • 2024: Một số ngân hàng Triều Tiên, Venezuela bị cô lập

Hệ quả:

  • Quốc gia bị cắt SWIFT không thể giao dịch quốc tế
  • Không nhập khẩu, xuất khẩu, nhận đầu tư
  • Kinh tế bị cô lập hoàn toàn

Xu hướng de-dollarization và hệ thống thay thế:

Các quốc gia đang tìm cách giảm phụ thuộc vào SWIFT và USD:

  • BRICS phát triển hệ thống thanh toán riêng
  • EU xây dựng INSTEX (cho giao dịch với Iran)
  • Các nước ASEAN thúc đẩy thanh toán bằng tiền tệ địa phương

Tại Việt Nam, NHNN đang:

  • Kết nối với CIPS để giao dịch CNY trực tiếp
  • Thúc đẩy thanh toán bằng VND với Lào, Campuchia
  • Nghiên cứu CBDC (tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương)

Dự Báo 5-10 Năm Tới

Kịch bản 1: SWIFT vẫn thống lĩnh (70% khả năng)

  • Tiếp tục nâng cấp với GPI, ISO 20022
  • Tích hợp các công nghệ mới (blockchain, AI)
  • Hợp tác với fintech thay vì cạnh tranh
  • Chia sẻ thị trường với CIPS ở châu Á

Kịch bản 2: Phân mảnh thị trường (25% khả năng)

  • SWIFT phục vụ Mỹ, EU, và đồng minh
  • CIPS phục vụ Trung Quốc và đối tác
  • Blockchain phục vụ giao dịch nhỏ, P2P
  • Chi phí chuyển đổi giữa các hệ thống cao

Kịch bản 3: Thay thế hoàn toàn bởi blockchain (5% khả năng)

  • Công nghệ blockchain trưởng thành
  • Quy định pháp lý rõ ràng
  • Ngân hàng trung ương chấp nhận CBDC
  • SWIFT lỗi thời

Khả năng cao nhất là SWIFT sẽ tiếp tục thống trị nhưng chia sẻ thị trường với các hệ thống mới, tương tự như email (SMTP) vẫn tồn tại dù có nhiều ứng dụng nhắn tin mới.

Kết Luận

Mã SWIFT ngân hàng là “chìa khóa vạn năng” mở cửa thế giới thanh toán quốc tế, đóng vai trò không thể thay thế trong hệ thống tài chính toàn cầu. Qua phân tích trên, chúng ta đã hiểu rõ cấu trúc 8-11 ký tự của mã SWIFT, cách tra cứu chính xác, và quy trình sử dụng an toàn cho cả giao dịch nhận và chuyển tiền quốc tế.

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank (BFTVVNVX), Techcombank (VTCBVNVX), BIDV (BIDVVNVX) đều tích hợp đầy đủ hệ thống SWIFT, với hơn 85% đã áp dụng SWIFT GPI để tăng tốc độ xử lý và minh bạch hóa chi phí. Hiểu rõ mã SWIFT giúp cá nhân và doanh nghiệp tối ưu chi phí (tiết kiệm 30-50% phí bằng cách chọn đúng phương thức OUR/SHA/BEN), rút ngắn thời gian giao dịch từ 5 ngày xuống còn 1-2 ngày với GPI, và đặc biệt quan trọng – tránh sai sót gây mất tiền hoặc chậm trễ.

Với xu hướng chuyển đổi sang chuẩn ISO 20022 vào tháng 11/2025 và sự cạnh tranh từ các hệ thống mới như CIPS, blockchain, SWIFT đang chuyển mình mạnh mẽ để duy trì vị thế. Các ngân hàng Việt Nam cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân sự về tiêu chuẩn mới, và tăng cường bảo mật theo Customer Security Programme để bảo vệ khách hàng trước các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi.

Để cập nhật thêm kiến thức về các phương thức thanh toán quốc tế khác như IBAN, SEPA, thanh toán blockchain, cũng như quy định mới nhất của NHNN về ngoại hối và chuyển tiền xuyên biên giới, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo tại wiki.nganhang.com.

Theo bạn, trong 3-5 năm tới, yếu tố nào sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến vị thế của SWIFT – công nghệ blockchain, sự trỗi dậy của CIPS, hay các quy định địa chính trị?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Mã SWIFT và mã BIC có giống nhau không?

Có, mã SWIFT và mã BIC (Bank Identifier Code) là hai tên gọi của cùng một mã định danh ngân hàng quốc tế. SWIFT Code là tên gọi phổ biến hơn, trong khi BIC là tên chính thức theo tiêu chuẩn ISO 9362. Cả hai đều có cấu trúc 8-11 ký tự và được sử dụng thay thế cho nhau trong thực tế.

Khi ngân hàng hoặc đối tác yêu cầu “SWIFT Code”, “BIC”, “SWIFT/BIC”, hoặc “BIC/SWIFT”, họ đều đang yêu cầu cùng một thông tin.


2. Tôi có thể tra cứu mã SWIFT ở đâu?

Có 4 cách chính để tra cứu mã SWIFT chính xác:

1. Website chính thức ngân hàng (đáng tin cậy nhất): Truy cập mục “Chuyển tiền quốc tế” hoặc “Thông tin ngân hàng”

2. Liên hệ hotline ngân hàng: Gọi tổng đài chăm sóc khách hàng hoặc hỏi trực tiếp giao dịch viên tại quầy

3. Giấy tờ ngân hàng: Kiểm tra sổ séc quốc tế, giấy xác nhận tài khoản, hoặc sao kê

4. Công cụ tra cứu trực tuyến: SWIFT.com (chính thức), TheSwiftCodes.com, hoặc BankSwiftCode.org

Lưu ý: Luôn kiểm tra chéo thông tin từ ít nhất 2 nguồn, ưu tiên nguồn chính thức từ ngân hàng.


3. Chuyển tiền qua SWIFT mất bao lâu?

Thời gian chuẩn là 1-5 ngày làm việc, tùy thuộc vào nhiều yếu tố:

  • 1-2 ngày: Chuyển đến quốc gia có quan hệ ngân hàng đại lý trực tiếp (Mỹ, châu Âu, Singapore)
  • 2-3 ngày: Qua 1 ngân hàng trung gian
  • 3-5 ngày: Qua nhiều ngân hàng trung gian hoặc có vấn đề compliance

Với SWIFT GPI (Global Payments Innovation) mà 85% ngân hàng đã áp dụng:

  • 40% giao dịch hoàn tất trong vài phút
  • 95% hoàn tất trong 24 giờ

Các yếu tố làm chậm giao dịch:

  • Giao dịch sau giờ cutoff (14:00-16:00)
  • Cuối tuần và ngày lễ
  • Sai sót thông tin (SWIFT Code, tên tài khoản)
  • Kiểm tra tuân thủ AML (chống rửa tiền) với số tiền lớn

4. Chi phí chuyển tiền qua SWIFT là bao nhiêu?

Chi phí gồm 3-4 loại phí từ các bên khác nhau:

Phí ngân hàng người gửi: 10-30 USD hoặc 200,000-600,000 VND (tại VN)
Phí ngân hàng trung gian: 10-30 USD/ngân hàng (nếu có)
Phí ngân hàng nhận: 5-20 USD
Phí quy đổi ngoại tệ (FX spread): 0.5-2% chênh lệch tỷ giá

Tổng chi phí thực tế chuyển 1,000 USD từ VN ra nước ngoài:

  • Phương thức OUR (người gửi trả hết): 45-80 USD
  • Phương thức SHA (chia sẻ): 30-65 USD
  • Phương thức BEN (người nhận trả hết): 45-80 USD

Mẹo tiết kiệm:

  • Chọn ngân hàng có quan hệ đại lý trực tiếp
  • Gom nhiều giao dịch thành một lần
  • So sánh với Wise, Remitly cho số tiền dưới 5,000 USD
  • Đàm phán phí nếu là khách hàng VIP hoặc giao dịch thường xuyên

5. Mã SWIFT 8 ký tự và 11 ký tự khác nhau như thế nào?

Mã SWIFT 8 ký tự (AAAABBCC):

  • Đại diện cho trụ sở chính hoặc toàn hệ thống ngân hàng
  • Phổ biến và đơn giản hơn
  • Ví dụ: BFTVVNVX (Vietcombank)

Mã SWIFT 11 ký tự (AAAABBCCDDD):

  • Đại diện cho chi nhánh cụ thể
  • 3 ký tự cuối (DDD) là mã chi nhánh
  • Nếu là XXX → Trụ sở chính
  • Ví dụ: BFTVVNVXXXX (Vietcombank trụ sở chính), TECHVNVNHAN (Techcombank chi nhánh Hà Nội)

Khi nào dùng mã nào?:

  • Hầu hết ngân hàng Việt Nam chỉ cần mã 8 ký tự
  • Mã 11 ký tự chỉ cần khi ngân hàng yêu cầu chỉ định rõ chi nhánh
  • Không tự ý thêm XXX vào cuối mã 8 ký tự vì có thể gây nhầm lẫn hệ thống

6. Tôi cung cấp sai mã SWIFT thì sao?

Nếu cung cấp mã SWIFT sai khi nhận tiền từ nước ngoài:

Trường hợp 1: Mã không tồn tại

  • Giao dịch bị reject (từ chối) tự động
  • Tiền trả về tài khoản người gửi
  • Thời gian: 5-10 ngày làm việc
  • Mất phí: Người gửi phải trả phí return (20-50 USD)

Trường hợp 2: Mã của ngân hàng khác

  • Tiền đến nhầm ngân hàng
  • Ngân hàng đó sẽ từ chối và trả về
  • Thời gian chậm hơn: 7-15 ngày
  • Mất nhiều phí hơn: Phí return + phí trung gian

Trường hợp 3: Mã chi nhánh sai (11 ký tự)

  • Nếu cùng hệ thống ngân hàng: Thường vẫn nhận được nhưng chậm 1-2 ngày
  • Ngân hàng trung tâm sẽ phân phối đến đúng chi nhánh dựa trên số tài khoản

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra kỹ trước khi gửi
  • Tra cứu từ 2+ nguồn đáng tin cậy
  • Yêu cầu người gửi xác nhận lại thông tin với bạn trước khi chuyển

7. SWIFT có an toàn không? Có thể bị hack không?

Hệ thống SWIFT rất an toàn với nhiều lớp bảo mật:

  • Mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption)
  • Xác thực đa lớp (multi-factor authentication)
  • Mạng riêng tách biệt internet công cộng
  • Audit trail theo dõi mọi hoạt động

Tuy nhiên, điểm yếu là ngân hàng thành viên:

Các vụ tấn công thành công (2015-2018) đều do hacker xâm nhập hệ thống nội bộ ngân hàng, không phải SWIFT:

  • Bangladesh Bank (2016): Mất 81 triệu USD
  • Ecuador, Taiwan, Ấn Độ: Mất 12-60 triệu USD mỗi vụ

Cách bảo vệ bản thân:

  • Chọn ngân hàng uy tín có chứng chỉ ISO 27001
  • Xác minh kỹ thông tin người nhận từ nhiều nguồn
  • Không chia sẻ thông tin nhạy cảm qua email không mã hóa
  • Cảnh giác với email/cuộc gọi yêu cầu “thay đổi thông tin tài khoản”
  • Lưu giữ SWIFT MT103 (confirmation) làm bằng chứng

Sau 2016, SWIFT đã ra Customer Security Programme (CSP) với 29 yêu cầu bảo mật bắt buộc cho tất cả ngân hàng thành viên.


8. Tại sao phí SWIFT cao hơn các ứng dụng chuyển tiền khác?

SWIFT đắt hơn do mô hình hoạt động khác biệt:

SWIFT truyền thống:

  • Qua 2-3 ngân hàng trung gian
  • Mỗi ngân hàng thu phí 10-30 USD
  • Sử dụng mạng lưới riêng biệt đắt đỏ
  • Quy trình compliance phức tạp
  • Tổng phí: 30-70 USD

Fintech (Wise, Remitly):

  • Sử dụng mô hình local payment
  • Giữ tài khoản ở cả 2 quốc gia
  • Không có giao dịch quốc tế thực sự
  • Tỷ giá giữa thị trường (mid-market rate)
  • Tổng phí: 5-15 USD (0.5-1.5%)

So sánh chuyển 1,000 USD từ VN sang Mỹ:

Phương thức Phí giao dịch Chênh lệch tỷ giá Tổng chi phí Thời gian
SWIFT 40 USD ≈ 0.5% (5 USD) 45-50 USD 2-3 ngày
Wise 10 USD 0% (tỷ giá giữa) 10 USD 1-2 ngày
Western Union 25 USD ≈ 1.5% (15 USD) 40 USD 1 ngày

Khi nào nên dùng SWIFT:

  • Số tiền lớn (trên 10,000 USD)
  • Cần độ tin cậy cao (doanh nghiệp)
  • Chuyển đến quốc gia không có fintech phủ sóng
  • Yêu cầu bằng chứng pháp lý (MT103)

Khi nào dùng fintech:

  • Số tiền nhỏ (dưới 5,000 USD)
  • Muốn tiết kiệm chi phí
  • Không cần biên lai chính thức
  • Chuyển đến quốc gia phổ biến (Mỹ, EU, Úc, UK)
Previous Article

Tái Cơ Cấu Nợ Ngân Hàng là gì? Quy trình và Điều kiện 2024

Next Article

Tiền Điện Tử Ngân Hàng Trung Ương (CBDC): Tương Lai Thanh Toán Số Việt Nam

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *