Tiền Điện Tử Ngân Hàng Trung Ương (CBDC): Tương Lai Thanh Toán Số Việt Nam

So sánh CBDC bán lẻ và bán buôn với biểu đồ phân tích đối tượng sử dụng ngân hàng trung ương

Trong khi Bitcoin và các đồng tiền mã hóa tư nhân gây tranh cãi, hơn 130 quốc gia – đại diện cho 98% GDP toàn cầu – đang nghiên cứu phát hành tiền điện tử chính thức của riêng mình. Trung Quốc đã triển khai e-CNY cho hơn 260 triệu người dùng, trong khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cũng đang trong giai đoạn thí điểm công nghệ. Vậy điều gì khiến các ngân hàng trung ương trên thế giới đổ xô vào cuộc đua số hóa tiền tệ?

Tiền điện tử ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency – CBDC) là dạng tiền tệ số do ngân hàng trung ương phát hành và quản lý, mang giá trị pháp định tương đương tiền mặt truyền thống. Khác với Bitcoin hay stablecoin của các công ty tư nhân, CBDC được bảo đảm hoàn toàn bởi uy tín và năng lực tài chính của chính phủ, đại diện cho nghĩa vụ nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương.

CBDC quan trọng vì nó có thể cách mạng hóa hệ thống thanh toán, giảm chi phí giao dịch, tăng cường minh bạch tài chính và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho người dân chưa có tài khoản. Theo nghiên cứu của IMF (2023), CBDC có thể giảm tới 50% chi phí thanh toán xuyên biên giới và rút ngắn thời gian từ 3-5 ngày xuống còn vài giây. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để hiện đại hóa hệ thống tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trong khu vực ASEAN.

Bài viết phân tích toàn diện về CBDC từ khái niệm, phân loại, công nghệ nền tảng, đến thực tiễn triển khai trên thế giới và lộ trình phát triển tại Việt Nam. Chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt giữa CBDC với tiền mã hóa tư nhân, những thách thức về bảo mật và quyền riêng tư, cũng như tác động tiềm năng đến hệ thống ngân hàng thương mại. Hãy cùng “giải mã” xu hướng công nghệ tài chính đang định hình tương lai tiền tệ toàn cầu.

Mục lục nội dung

1. CBDC là gì? Định nghĩa và bản chất pháp lý

Central Bank Digital Currency (CBDC) – tạm dịch là Tiền điện tử ngân hàng trung ương hoặc Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương – đại diện cho một hình thức tiền tệ hoàn toàn mới trong lịch sử phát triển của hệ thống tiền tệ hiện đại. Về bản chất, CBDC là phiên bản số hóa của đồng tiền pháp định (fiat money), được phát hành và kiểm soát trực tiếp bởi ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia.

Khác với tiền gửi điện tử hiện nay – vốn là yêu cầu đối với ngân hàng thương mại và được bảo vệ bởi bảo hiểm tiền gửi – CBDC là nghĩa vụ nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương, tương tự như tiền mặt. Điều này có nghĩa khi bạn nắm giữ CBDC, bạn đang nắm giữ tài sản có giá trị được bảo đảm 100% bởi chính phủ, không phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của bất kỳ ngân hàng thương mại nào.

Về mặt pháp lý, CBDC mang đầy đủ thuộc tính của tiền pháp định theo định nghĩa của Luật Ngân hàng Nhà nước. Tại Việt Nam, Điều 3 Luật NHNN (sửa đổi 2010) quy định: “Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ hợp pháp, thống nhất của nước CHXHCN Việt Nam”. CBDC sẽ là một hình thức mới của đồng Việt Nam, cùng tồn tại với tiền giấy và tiền kim loại, có khả năng thanh toán không giới hạn theo luật định.

Sự ra đời của CBDC xuất phát từ hai động lực chính. Thứ nhất, sự phát triển bùng nổ của tiền mã hóa tư nhân (cryptocurrency) như Bitcoin, Ethereum đã tạo ra thách thức đối với độc quyền phát hành tiền tệ của các ngân hàng trung ương. Thứ hai, xu hướng giảm sử dụng tiền mặt ở nhiều nước phát triển đã thúc đẩy nhu cầu về một phương tiện thanh toán số có tính pháp định rõ ràng.

💡 Định nghĩa của BIS

“CBDC là một công cụ thanh toán số, được định giá theo đơn vị tiền tệ quốc gia, đại diện cho nghĩa vụ nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương”

Bank for International Settlements (BIS), Working Paper 2020

2. Phân loại CBDC: Bán lẻ và Bán buôn

Các ngân hàng trung ương và tổ chức quốc tế phân chia CBDC thành hai loại chính dựa trên đối tượng sử dụng và mục đích triển khai. Mỗi loại có kiến trúc kỹ thuật, mô hình vận hành và tác động kinh tế hoàn toàn khác biệt.

Retail CBDC – CBDC bán lẻ

CBDC bán lẻ (hay CBDC đa mục đích) được thiết kế để phục vụ công chúng rộng rãi – cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp – trong các giao dịch hàng ngày. Đây là dạng “tiền mặt điện tử” dành cho người dân bình thường, có thể sử dụng để mua sắm, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn như cách họ đang dùng tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng.

Các đặc điểm nổi bật của Retail CBDC bao gồm khả năng truy cập rộng rãi qua ứng dụng di động hoặc thẻ thanh toán, giới hạn số dư tối đa để kiểm soát rủi ro hệ thống (thường 10-50 triệu đồng/người), và có thể tích hợp tính năng lãi suất để điều tiết nhu cầu nắm giữ. Trung Quốc với đồng e-CNY (digital yuan) là ví dụ điển hình nhất của Retail CBDC đang hoạt động.

Ví dụ 1: e-CNY của Trung Quốc

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) bắt đầu thí điểm e-CNY từ năm 2020 và đã mở rộng ra 26 thành phố lớn. Tính đến tháng 6/2023, hệ thống đã xử lý hơn 950 triệu giao dịch với tổng giá trị 1.8 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 250 tỷ USD).

Số liệu thực tế:

  • Số lượng ví e-CNY: 261 triệu ví cá nhân + 10 triệu ví doanh nghiệp
  • Điểm chấp nhận thanh toán: Hơn 5.6 triệu merchant
  • Giá trị giao dịch trung bình: 185 nhân dân tệ/giao dịch
  • Nguồn: PBOC Digital Currency Institute, 2023

Phân tích:
e-CNY hoạt động theo mô hình “two-tier” – PBOC phát hành cho các ngân hàng lớn, sau đó các ngân hàng này phân phối đến người dùng cuối. Công nghệ nền tảng không phải blockchain công khai mà là hệ thống sổ cái phân tán (DLT) tập trung, cho phép PBOC kiểm soát hoàn toàn và đảm bảo khả năng xử lý 300,000 giao dịch/giây – gấp hàng nghìn lần Bitcoin.

Bài học rút ra:
Mô hình two-tier giúp tận dụng hạ tầng ngân hàng hiện có, giảm chi phí đầu tư và rủi ro gián đoạn dịch vụ. Tuy nhiên, sự kiểm soát chặt chẽ cũng đặt ra lo ngại về quyền riêng tư của người dùng – mỗi giao dịch đều có thể được truy vết bởi PBOC.

Wholesale CBDC – CBDC bán buôn

CBDC bán buôn được thiết kế riêng cho các tổ chức tài chính – ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư – để sử dụng trong thanh toán liên ngân hàng và thanh toán chứng khoán quy mô lớn. Đây là phiên bản số hóa của “dự trữ ngân hàng” (bank reserves) mà các ngân hàng thương mại hiện đang nắm giữ tại ngân hàng trung ương.

Wholesale CBDC có giá trị giao dịch rất lớn (thường từ hàng triệu đến hàng tỷ đồng), hoạt động 24/7 thay vì giờ hành chính, và sử dụng công nghệ smart contract để tự động hóa các quy trình phức tạp như thanh toán DVP (delivery versus payment) trong giao dịch chứng khoán. Hệ thống thanh toán RTGS (Real-Time Gross Settlement) hiện tại của các ngân hàng trung ương có thể coi là tiền thân của Wholesale CBDC.

Ví dụ 2: Project Jasper của Canada

Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada) thực hiện dự án Jasper từ 2016-2018 để thử nghiệm Wholesale CBDC sử dụng công nghệ blockchain cho hệ thống thanh toán liên ngân hàng.

Các giai đoạn thử nghiệm:

  • Phase 1 (2016): Xây dựng hệ thống thanh toán RTGS trên Ethereum
  • Phase 2 (2017): Tích hợp với hệ thống thanh toán chứng khoán
  • Phase 3 (2017-2018): Kết nối xuyên biên giới với Project Ubin của Singapore

Phân tích:
Dự án chứng minh rằng DLT có thể giảm thời gian thanh toán chứng khoán từ T+2 (hai ngày sau giao dịch) xuống gần như tức thời. Chi phí vận hành giảm 40% nhờ tự động hóa quy trình đối chiếu và xác minh. Tuy nhiên, Bank of Canada kết luận rằng với số lượng giao dịch hiện tại của Canada, lợi ích không đủ lớn để thay thế hoàn toàn hệ thống RTGS truyền thống.

Bài học:
Wholesale CBDC phù hợp hơn với thị trường có khối lượng giao dịch lớn hoặc cần tích hợp đa quốc gia. Công nghệ DLT mang lại giá trị cao nhất khi kết hợp với smart contracts để tự động hóa các quy trình phức tạp, chứ không chỉ đơn thuần là số hóa tiền tệ.

So sánh Retail và Wholesale CBDC

Tiêu chí Retail CBDC Wholesale CBDC
Đối tượng sử dụng Công chúng (cá nhân, doanh nghiệp) Tổ chức tài chính
Giá trị giao dịch Nhỏ (vài trăm đến vài triệu đồng) Lớn (hàng triệu đến tỷ đồng)
Số lượng giao dịch Cao (hàng triệu/ngày) Thấp (hàng nghìn/ngày)
Công nghệ App di động, thẻ, ví điện tử DLT, smart contracts, APIs
Mục đích chính Thay thế tiền mặt, tài chính toàn diện Tối ưu thanh toán liên ngân hàng
Rủi ro chính Bank disintermediation, quyền riêng tư Rủi ro công nghệ, an ninh mạng
Ví dụ điển hình e-CNY (Trung Quốc), e-Krona (Thụy Điển) Project Jasper (Canada), Ubin (Singapore)

So sánh CBDC bán lẻ và bán buôn với biểu đồ phân tích đối tượng sử dụng ngân hàng trung ươngSo sánh CBDC bán lẻ và bán buôn với biểu đồ phân tích đối tượng sử dụng ngân hàng trung ương

3. Công nghệ nền tảng của CBDC

Một trong những quyết định quan trọng nhất khi thiết kế CBDC là lựa chọn công nghệ nền tảng. Khác với nhận thức phổ biến, không phải tất cả CBDC đều sử dụng blockchain. Các ngân hàng trung ương đang cân nhắc giữa nhiều kiến trúc khác nhau, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về hiệu năng, bảo mật, quyền riêng tư và khả năng kiểm soát.

Distributed Ledger Technology (DLT)

DLT – Công nghệ sổ cái phân tán là thuật ngữ rộng hơn blockchain, bao gồm mọi hệ thống lưu trữ dữ liệu đồng bộ trên nhiều node mà không cần một trung gian duy nhất. Blockchain là một dạng DLT đặc biệt, trong đó các giao dịch được nhóm thành “khối” và liên kết theo chuỗi thời gian.

Phần lớn các dự án CBDC hiện nay sử dụng permissioned DLT (DLT được cấp phép), khác với Bitcoin hay Ethereum dùng permissionless blockchain (blockchain công khai). Trong permissioned DLT, chỉ các node được ngân hàng trung ương phê duyệt mới có quyền xác thực giao dịch và ghi dữ liệu lên sổ cái. Điều này đảm bảo kiểm soát chặt chẽ, hiệu năng cao, và khả năng can thiệp khi cần thiết – các yếu tố mà blockchain công khai không thể cung cấp.

Các nền tảng DLT phổ biến cho CBDC bao gồm Hyperledger Fabric (do Linux Foundation phát triển, được sử dụng trong dự án của Singapore và Canada), R3 Corda (chuyên về tài chính, được Thái Lan và Hồng Kông thử nghiệm), và JP Morgan Quorum (fork từ Ethereum, tập trung vào quyền riêng tư). Mỗi nền tảng có cơ chế đồng thuận riêng – Fabric dùng PBFT (Practical Byzantine Fault Tolerance), Corda dùng Notary validation, cho phép xử lý từ vài nghìn đến hàng chục nghìn giao dịch mỗi giây.

Ưu điểm lớn nhất của DLT là tính minh bạch và khả năng kiểm toán. Mọi giao dịch được ghi lại bất biến, cho phép truy vết nguồn gốc tiền tệ và phát hiện gian lận. Smart contracts trên DLT có thể tự động hóa các chính sách tiền tệ phức tạp – ví dụ, tự động áp dụng lãi suất âm lên số dư CBDC quá hạn mức, hoặc tự động chuyển khoản trợ cấp theo điều kiện cụ thể. Điều này mở ra khả năng thực thi chính sách tiền tệ tinh vi hơn nhiều so với tiền mặt hay tiền gửi ngân hàng truyền thống.

Kiến trúc tập trung truyền thống

Không phải tất cả ngân hàng trung ương đều tin rằng DLT là giải pháp tối ưu. Nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi đã có hạ tầng thanh toán số mạnh, đang nghiêng về kiến trúc tập trung sử dụng cơ sở dữ liệu truyền thống (centralized database).

e-CNY của Trung Quốc là ví dụ điển hình. Thay vì blockchain, PBOC sử dụng cơ sở dữ liệu SQL phân tán với kiến trúc microservices, kết hợp các công nghệ như message queue, load balancing, và sharding để đạt khả năng xử lý cực cao. Hệ thống có thể xử lý hơn 300,000 giao dịch/giây – con số mà hầu hết blockchain permissioned không thể đạt được ngay cả ở quy mô nhỏ.

Lý do lựa chọn kiến trúc tập trung bao gồm hiệu năng vượt trội (không cần đồng thuận phân tán), chi phí vận hành thấp hơn (không cần duy trì nhiều node), và độ trễ thấp (critical cho thanh toán điểm bán hàng). Quan trọng hơn, kiến trúc tập trung cho phép ngân hàng trung ương kiểm soát hoàn toàn và có thể can thiệp tức thời – ví dụ, đóng băng tài khoản đáng ngờ, điều chỉnh hạn mức, hoặc khôi phục giao dịch lỗi.

Tuy nhiên, kiến trúc này có nhược điểm về tính minh bạch và resilience. Người dùng phải tin tưởng hoàn toàn vào ngân hàng trung ương về tính chính xác của dữ liệu, không có cách nào để độc lập xác minh. Hệ thống cũng có single point of failure – nếu data center trung tâm gặp sự cố, toàn bộ mạng lưới sẽ ngừng hoạt động.

Account-based vs Token-based

Bên cạnh lựa chọn công nghệ, các ngân hàng trung ương cần quyết định mô hình ghi nhận: dựa trên tài khoản (account-based) hay dựa trên token (token-based).

Mô hình account-based hoạt động giống hệ thống ngân hàng hiện tại: mỗi người dùng có một tài khoản với số dư cụ thể, được xác thực bằng username/password hoặc sinh trắc học. Khi chuyển tiền, hệ thống trừ số dư tài khoản người gửi và cộng vào tài khoản người nhận. Đây là cách tiền gửi ngân hàng hoạt động, và cũng là mô hình mà e-CNY áp dụng.

Mô hình token-based hoạt động giống tiền mặt: mỗi đơn vị tiền tệ là một “token” độc lập với mã định danh duy nhất, và quyền sở hữu được xác định bởi việc nắm giữ private key. Khi chuyển tiền, token được chuyển từ ví này sang ví khác mà không cần trung gian xác nhận. Đây là cách Bitcoin và hầu hết cryptocurrency hoạt động.

Mô hình account-based có ưu thế về bảo mật (có thể khôi phục tài khoản khi mất mật khẩu), dễ tích hợp KYC/AML (Know Your Customer/Anti-Money Laundering), và phù hợp với quy định hiện hành. Tuy nhiên, nó yêu cầu người dùng phải online và được xác thực mỗi lần giao dịch, không hỗ trợ thanh toán offline.

Mô hình token-based mang lại quyền riêng tư cao hơn (có thể thiết kế để ẩn danh như tiền mặt), hỗ trợ thanh toán offline (dùng NFC giữa hai thiết bị), và không cần tài khoản ngân hàng (tài chính toàn diện). Nhưng nó có rủi ro mất mát vĩnh viễn nếu mất private key, khó kiểm soát AML, và phức tạp hơn về mặt kỹ thuật.

Nhiều ngân hàng trung ương đang cân nhắc mô hình lai (hybrid model): account-based cho giao dịch online quy mô lớn, token-based cho giao dịch offline nhỏ lẻ. Ví dụ, người dùng có thể “nạp” một lượng CBDC token giới hạn (ví dụ 5 triệu đồng) vào ví offline trên điện thoại để thanh toán tại chợ hoặc vùng không có mạng, trong khi các giao dịch lớn hơn vẫn yêu cầu xác thực online qua tài khoản.

💡 Quan điểm chuyên gia

“Lựa chọn giữa DLT và kiến trúc tập trung không nên dựa trên hype công nghệ, mà phải dựa trên yêu cầu cụ thể: hiệu năng, bảo mật, quyền riêng tư, và khả năng mở rộng. Đối với CBDC retail quy mô lớn, kiến trúc tập trung có thể phù hợp hơn; còn wholesale CBDC xuyên biên giới thì DLT có lợi thế về interoperability”

Dr. Raphael Auer, Trưởng phòng Innovation & Digital Economy, Bank for International Settlements

4. Lợi ích của CBDC đối với hệ thống tài chính

CBDC không chỉ là bản sao số của tiền mặt, mà mang đến những cơ hội biến đổi sâu sắc cách thức hoạt động của hệ thống tài chính. Các ngân hàng trung ương trên thế giới đang kỳ vọng CBDC sẽ giải quyết nhiều vấn đề tồn tại của hệ thống thanh toán hiện tại, từ chi phí cao, tốc độ chậm, đến khả năng tiếp cận hạn chế.

Giảm chi phí thanh toán và tăng hiệu quả

Hệ thống thanh toán hiện tại vận hành qua nhiều tầng trung gian: ngân hàng phát hành, mạng lưới thẻ (Visa/Mastercard), ngân hàng thanh toán, và các hệ thống chuyển đổi. Mỗi tầng thu phí 0.5-3%, khiến tổng chi phí thanh toán toàn cầu lên tới 1-2% GDP – khoảng 2 nghìn tỷ USD mỗi năm.

CBDC có thể cắt giảm đáng kể chuỗi trung gian này. Với Retail CBDC, người dùng chuyển tiền trực tiếp từ ví sang ví qua hạ tầng ngân hàng trung ương, không cần qua ngân hàng thương mại. Điều này có thể giảm phí giao dịch xuống gần như bằng 0 đối với các giao dịch trong nước. Đối với Wholesale CBDC, thanh toán liên ngân hàng diễn ra real-time thay vì qua hệ thống clearing batch cuối ngày, giảm rủi ro settlement và chi phí vốn lưu động.

Tốc độ cũng được cải thiện đáng kể. Chuyển tiền quốc tế hiện nay mất 3-5 ngày làm việc và tốn 5-7% phí qua hệ thống SWIFT. Với CBDC kết nối xuyên biên giới, giao dịch có thể hoàn tất trong vài giây với phí dưới 1%. Dự án mBridge – hợp tác giữa ngân hàng trung ương Trung Quốc, Hồng Kông, Thái Lan và UAE – đã thử nghiệm thành công thanh toán xuyên biên giới với thời gian trung bình 3 giây và phí dưới 0.1%.

Tăng cường tài chính toàn diện

Theo World Bank (2021), khoảng 1.4 tỷ người trưởng thành trên thế giới không có tài khoản ngân hàng, chủ yếu ở các nước đang phát triển. Rào cản bao gồm chi phí mở tài khoản, yêu cầu giấy tờ phức tạp, khoảng cách địa lý đến chi nhánh ngân hàng, và thiếu lịch sử tín dụng.

CBDC có thể giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép mở ví kỹ thuật số trực tiếp với ngân hàng trung ương hoặc qua các đại lý được ủy quyền, với yêu cầu KYC linh hoạt theo cấp độ. Ví cấp cơ bản (basic wallet) chỉ cần số điện thoại, cho phép giao dịch tối đa 1-2 triệu đồng/tháng, phù hợp với nhu cầu của người thu nhập thấp. Ví nâng cao cần xác thực đầy đủ nhưng không giới hạn.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các nước như Việt Nam, nơi 69% dân số đã có smartphone (2023) nhưng chỉ 50% có tài khoản ngân hàng. CBDC có thể “nhảy cấp” (leapfrog) giai đoạn phát triển chi nhánh ngân hàng vật lý, mang dịch vụ tài chính đến vùng sâu vùng xa qua mạng di động. Chính phủ cũng có thể chuyển trợ cấp xã hội trực tiếp vào ví CBDC của người dân, giảm thất thoát và tăng tính minh bạch.

Tăng cường chính sách tiền tệ

CBDC mở ra những công cụ chính sách tiền tệ hoàn toàn mới, vượt ra ngoài những gì có thể làm với tiền mặt hay tiền gửi ngân hàng. Đặc biệt, ngân hàng trung ương có thể áp dụng lãi suất phân tầng (tiered interest rate) trực tiếp lên CBDC để điều tiết nhu cầu nắm giữ và kích thích tiêu dùng.

Ví dụ, trong thời kỳ suy thoái, NHNN có thể áp dụng lãi suất âm (-0.5%/năm) lên phần số dư CBDC vượt quá một ngưỡng nhất định (ví dụ 50 triệu đồng), khuyến khích người dân chi tiêu thay vì tích trữ. Điều này không thể thực hiện với tiền mặt vì người dân có thể rút tiền về cất dưới gối. Ngược lại, trong lạm phát, NHNN có thể tăng lãi suất CBDC để thu hút người dân nắm giữ, giảm lượng tiền lưu thông.

CBDC cũng giúp truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Hiện nay, khi NHNN giảm lãi suất chính sách, phải mất vài tháng để tác động lan tỏa qua hệ thống ngân hàng thương mại ra nền kinh tế thực. Với CBDC mang lãi suất trực tiếp từ ngân hàng trung ương, hiệu quả gần như tức thời. Các nghiên cứu của IMF cho thấy độ trễ truyền dẫn có thể giảm từ 3-6 tháng xuống còn vài tuần.

Smart contracts trên CBDC còn cho phép thực thi các chính sách có điều kiện. Ví dụ, gói kích thích kinh tế có thể được lập trình để chỉ chi tiêu được tại các ngành nghề nhất định (nhà hàng, du lịch) hoặc có thời hạn sử dụng (phải chi trong 3 tháng), đảm bảo ngân sách đến đúng mục tiêu và không bị tích trữ.

Minh bạch và chống rửa tiền

Một trong những lợi ích lớn nhất – nhưng cũng gây tranh cãi nhất – của CBDC là khả năng truy vết hoàn toàn mọi giao dịch. Khác với tiền mặt là hoàn toàn ẩn danh, mỗi giao dịch CBDC có thể được ghi nhận với thông tin về người gửi, người nhận, thời gian, và mục đích.

Điều này giúp cơ quan quản lý phát hiện và ngăn chặn tội phạm tài chính hiệu quả hơn nhiều. Các mô hình AI/machine learning có thể phân tích luồng tiền real-time, cảnh báo tự động khi phát hiện các giao dịch đáng ngờ: chuyển tiền split để tránh ngưỡng báo cáo, cấu trúc giao dịch phức tạp để che giấu nguồn gốc, hoặc các mô hình giao dịch giống với rửa tiền đã biết.

Theo ước tính của United Nations Office on Drugs and Crime, mỗi năm có 800 tỷ – 2 nghìn tỷ USD tiền bất hợp pháp được rửa trắng toàn cầu, tương đương 2-5% GDP thế giới. Phần lớn sử dụng tiền mặt hoặc các kênh chuyển tiền không chính thức. CBDC có thể đóng cửa những kênh này, buộc tội phạm phải sử dụng hệ thống có thể truy vết.

Tuy nhiên, khả năng giám sát toàn diện này cũng đặt ra lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư – một chủ đề chúng ta sẽ phân tích chi tiết trong phần thách thức.

Lợi ích của tiền điện tử ngân hàng trung ương trong việc tăng cường khả năng tiếp cận tài chính cho người dân vùng sâu vùng xaLợi ích của tiền điện tử ngân hàng trung ương trong việc tăng cường khả năng tiếp cận tài chính cho người dân vùng sâu vùng xa

5. Thách thức và rủi ro của CBDC

Mặc dù tiềm năng to lớn, CBDC cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật, kinh tế và chính trị phức tạp mà các ngân hàng trung ương đang phải vật lộn giải quyết. Một số rủi ro có thể đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính nếu không được quản lý cẩn thận.

Bank disintermediation – Nguy cơ thay thế ngân hàng thương mại

Đây là lo ngại lớn nhất của các ngân hàng thương mại và nhiều nhà hoạch định chính sách. Nếu người dân có thể giữ tiền trực tiếp tại ngân hàng trung ương (qua CBDC) với độ an toàn tuyệt đối và có thể còn được hưởng lãi suất, tại sao họ lại gửi tiền vào ngân hàng thương mại với rủi ro cao hơn?

Hiện tượng này gọi là disintermediation – loại bỏ vai trò trung gian của ngân hàng thương mại. Trong điều kiện bình thường, việc một phần tiền gửi chuyển từ ngân hàng thương mại sang CBDC có thể chấp nhận được. Nhưng trong thời kỳ khủng hoảng, khi người dân lo sợ ngân hàng phá sản, một cuộc digital bank run (rút tiền ồ ạt số) có thể xảy ra với tốc độ chưa từng thấy – chỉ vài cú click trên điện thoại thay vì phải xếp hàng tại chi nhánh.

Các mô phỏng của BIS (2021) cho thấy nếu không có giới hạn, trong tình huống khủng hoảng, 20-30% tổng tiền gửi có thể chuyển sang CBDC trong vòng vài ngày, gây ra khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng cho hệ thống ngân hàng. Điều này buộc ngân hàng phải bán tháo tài sản, cắt giảm tín dụng, và có thể dẫn đến sụp đổ domino.

Để giảm thiểu rủi ro này, hầu hết các thiết kế CBDC đều áp dụng giới hạn nắm giữ (holding limit). Ví dụ, e-CNY giới hạn 1 triệu nhân dân tệ (khoảng 3.5 tỷ đồng)/ví cá nhân, e-Krona của Thụy Điển đề xuất 150,000 kronor (khoảng 350 triệu đồng). Một số thiết kế còn áp dụng lãi suất phân tầng: số dư dưới ngưỡng được hưởng lãi suất hợp lý, phần vượt ngưỡng có lãi suất thấp hoặc bằng 0, hoặc thậm chí âm, để khuyến khích người dân không tích trữ quá nhiều CBDC.

Quyền riêng tư và giám sát

CBDC đặt ra một nghịch lý cơ bản: làm thế nào để cân bằng giữa nhu cầu chống tội phạm tài chính (đòi hỏi truy vết giao dịch) và quyền riêng tư của công dân (đòi hỏi giới hạn giám sát)?

Tiền mặt mang lại quyền riêng tư hoàn toàn – không ai biết bạn đã mua gì, ở đâu, khi nào – nhưng cũng tạo điều kiện cho tội phạm. Tiền gửi ngân hàng và thẻ tín dụng thì ngược lại: mọi giao dịch đều bị ghi nhận, nhưng thông tin ít nhất được phân tán giữa nhiều ngân hàng và công ty thẻ, không có một thực thể nào có bức tranh toàn cảnh.

CBDC – đặc biệt nếu do ngân hàng trung ương quản lý trực tiếp – có khả năng cho phép chính phủ theo dõi real-time mọi giao dịch của mọi công dân. Ngay cả khi chính phủ hứa hẹn không lạm dụng quyền này, cơ chế kỹ thuật đã tạo ra khả năng đó – một “công cụ giám sát hoàn hảo” mà các nhà độc tài lịch sử chỉ có thể mơ ước.

Lo ngại này không phải là lý thuyết. Với e-CNY, PBOC có thể truy cập toàn bộ dữ liệu giao dịch mà không cần lệnh toà. Các chuyên gia nhân quyền lo ngại điều này có thể được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến – ví dụ, phát hiện ai ủng hộ tài chính cho các tổ chức “không mong muốn” và trừng phạt họ bằng cách đóng băng ví CBDC.

Các ngân hàng trung ương phương Tây đang tìm cách giải quyết bằng privacy-enhancing technologies. Một số kỹ thuật đang được thử nghiệm bao gồm:

  • Zero-knowledge proofs: Chứng minh một giao dịch hợp lệ mà không tiết lộ người gửi, người nhận, hoặc số tiền cụ thể
  • Blind signatures: Ngân hàng trung ương xác thực giao dịch nhưng không biết nó thuộc về ai
  • Tiered privacy: Giao dịch nhỏ (dưới 1 triệu đồng) không ghi nhận chi tiết, giao dịch lớn hơn cần thông tin đầy đủ
  • Two-tier architecture: Ngân hàng thương mại xử lý dữ liệu KYC, chỉ chia sẻ với ngân hàng trung ương khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật

Tuy nhiên, mỗi giải pháp kỹ thuật lại tạo ra những vấn đề mới. Zero-knowledge proofs tốn kém về mặt tính toán, blind signatures gây khó khăn cho AML, tiered privacy tạo ra các ngưỡng mà tội phạm có thể tối ưu hóa để tránh phát hiện.

An ninh mạng và rủi ro công nghệ

CBDC tập trung hóa toàn bộ hệ thống thanh toán quốc gia vào một hạ tầng duy nhất, tạo ra một mục tiêu cực kỳ hấp dẫn cho tấn công mạng. Một cuộc tấn công thành công vào hệ thống CBDC có thể tê liệt toàn bộ nền kinh tế trong vài giờ – tồi tệ hơn nhiều so với tấn công vào một ngân hàng thương mại riêng lẻ.

Các mối đe dọa chính bao gồm:

  • DDoS attacks: Làm quá tải hệ thống bằng hàng triệu giao dịch giả mạo
  • 51% attacks (đối với DLT): Chiếm quyền kiểm soát đa số node để ghi dữ liệu gian lận
  • Smart contract vulnerabilities: Lỗi trong code smart contract bị khai thác để rút tiền không hợp lệ
  • Social engineering: Lừa đảo người dùng tiết lộ thông tin xác thực
  • Quantum computing threats: Máy tính lượng tử trong tương lai có thể phá vỡ các thuật toán mã hóa hiện tại

NHNN Việt Nam và các ngân hàng trung ương khác sẽ cần đầu tư mạnh vào bảo mật: mã hóa end-to-end, authentication đa yếu tố, honeypots để phát hiện xâm nhập, regular penetration testing, và disaster recovery plans. Quan trọng hơn, cần có offline fallback mechanisms – cách thức để hệ thống thanh toán tiếp tục hoạt động ở mức cơ bản ngay cả khi hạ tầng CBDC trung tâm bị tấn công.

Tác động đến chủ quyền và địa chính trị

CBDC xuyên biên giới có thể tạo ra những thay đổi sâu sắc trong trật tự tiền tệ quốc tế. Nếu e-CNY trở nên phổ biến rộng rãi ở Đông Nam Á và châu Phi, nó có thể thách thức vai trò thống trị của đồng USD trong thanh toán quốc tế – một trụ cột quan trọng của sức mạnh địa chính trị Mỹ.

Đối với các nước nhỏ, một CBDC mạnh từ nước lớn có thể dẫn đến currency substitution (thay thế tiền tệ). Nếu người dân và doanh nghiệp thấy e-CNY hoặc digital euro ổn định và tiện lợi hơn, họ có thể bắt đầu sử dụng nó thay vì đồng nội tệ, gây ra dollarization (hay đúng hơn là “yuanization”). Điều này làm xói mòn khả năng kiểm soát chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương và có thể dẫn đến mất chủ quyền tiền tệ.

Để bảo vệ chủ quyền, các ngân hàng trung ương có thể cần áp dụng capital controls trên CBDC – giới hạn số lượng CBDC nước ngoài mà công dân được phép nắm giữ, hoặc yêu cầu các giao dịch CBDC xuyên biên giới phải qua hệ thống thanh toán quốc gia. Tuy nhiên, điều này đi ngược lại với xu hướng toàn cầu hóa và có thể gây ra phản ứng trả đũa từ các nước khác.

6. CBDC trên thế giới: Các dự án tiên phong

Tính đến cuối năm 2023, theo Atlantic Council’s CBDC Tracker, có 130 quốc gia (đại diện 98% GDP toàn cầu) đang khám phá CBDC, trong đó 64 quốc gia ở giai đoạn phát triển hoặc thí điểm, và 11 quốc gia đã chính thức ra mắt. Hãy xem xét một số dự án tiên phong để hiểu thực tiễn triển khai và bài học kinh nghiệm.

e-CNY (Digital Yuan) – Trung Quốc

e-CNY là dự án CBDC retail quy mô lớn và tiên tiến nhất thế giới. Được phát triển từ năm 2014 và bắt đầu thí điểm công khai từ 2020, hệ thống đã mở rộng ra 26 thành phố bao gồm các trung tâm kinh tế lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu, Thâm Quyến.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Kiến trúc: Two-tier (PBOC phát hành cho ngân hàng lớn, ngân hàng phân phối cho người dùng)
  • Công nghệ: Cơ sở dữ liệu tập trung, không phải blockchain công khai
  • Mô hình: Account-based với tính năng token-based limited cho offline payments
  • Privacy: “Controllable anonymity” – ẩn danh với người dùng khác, nhưng PBOC có quyền truy cập đầy đủ

Tính năng độc đáo:
e-CNY hỗ trợ offline payments qua công nghệ NFC – hai điện thoại có thể chuyển tiền cho nhau mà không cần internet, chỉ cần chạm vào nhau. Hệ thống cũng tích hợp smart contracts cho các chương trình chính sách như phiếu tiêu dùng có điều kiện (chỉ chi được tại ngành nghề cụ thể, có hạn sử dụng).

Adoption progress:
Mặc dù con số giao dịch ấn tượng (950 triệu giao dịch, 1.8 nghìn tỷ nhân dân tệ tính đến Q2/2023), tỷ lệ sử dụng thực tế vẫn khiêm tốn. e-CNY chỉ chiếm khoảng 0.13% tổng giá trị thanh toán di động tại Trung Quốc, trong khi Alipay và WeChat Pay vẫn thống trị với hơn 90% thị phần. Lý do chính là e-CNY thiếu các tính năng tiện ích như đặt xe, đặt đồ ăn, mua vé tích hợp sẵn như các ví điện tử tư nhân.

Sand Dollar – Bahamas

Sand Dollar của Bahamas là CBDC retail đầu tiên trên thế giới được triển khai chính thức toàn quốc (tháng 10/2020), vượt qua cả Trung Quốc về mặt thời gian.

Bối cảnh triển khai:
Bahamas là quốc gia quần đảo với hơn 700 hòn đảo, nhiều khu vực không có chi nhánh ngân hàng. Khoảng 20% dân số không có tài khoản ngân hàng do chi phí cao và khoảng cách địa lý. Sand Dollar được thiết kế chính để giải quyết financial inclusion.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Công nghệ: Blockchain permissioned (NZIA platform)
  • Giới hạn: $500 cho unverified wallet, $8,000 cho verified wallet
  • Phí giao dịch: $0 cho giao dịch P2P, nhỏ cho giao dịch merchant
  • Offline capability: Có, sử dụng QR code và NFC

Thách thức adoption:
Tính đến đầu năm 2023, chỉ có khoảng B$300,000 Sand Dollar đang lưu thông (khoảng 0.03% M1 money supply) với 20,000 ví đang hoạt động. Các rào cản bao gồm thiếu merchant chấp nhận, người dân quen với tiền mặt, và thiếu chiến dịch giáo dục rộng rãi. Bahamas đã phải điều chỉnh chiến lược, tập trung vào các use cases cụ thể như thanh toán thuế và phí chính phủ để tăng adoption.

Project mBridge – Thanh toán xuyên biên giới đa CBDC

mBridge là dự án Wholesale CBDC đầy tham vọng nhất hiện nay, kết nối ngân hàng trung ương của bốn quốc gia: Trung Quốc (PBOC), Hồng Kông (HKMA), Thái Lan (BOT), và UAE (CBUAE), với BIS Innovation Hub làm coordinator.

Mục tiêu:
Tạo nền tảng thanh toán xuyên biên giới cho phép các ngân hàng thương mại của 4 nước thực hiện giao dịch ngoại thương trực tiếp bằng CBDC, bỏ qua hệ thống correspondent banking và SWIFT truyền thống.

Kết quả thử nghiệm (2022-2023):

  • Xử lý thành công 160+ giao dịch trị giá $22 triệu USD (equivalent)
  • Thời gian thanh toán: Trung bình 3 giây (so với 3-5 ngày qua SWIFT)
  • Chi phí: Dưới 0.1% (so với 3-5% qua correspondent banking)
  • Công nghệ: Hyperledger Besu (Ethereum-based permissioned blockchain)

Tính năng quan trọng:
mBridge sử dụng multi-CBDC bridge – một nền tảng chung nơi các CBDC quốc gia có thể tương tác trực tiếp mà không cần chuyển đổi qua đồng tiền thứ ba (như USD). Smart contracts tự động thực hiện PvP (Payment versus Payment), đảm bảo hai bên giao dịch chỉ hoàn tất khi cả hai đều đáp ứng điều kiện.

Ý nghĩa địa chính trị:
mBridge được một số nhà phân tích coi là nỗ lực của Trung Quốc nhằm xây dựng hệ thống thanh toán quốc tế song song, giảm phụ thuộc vào SWIFT và USD. Việc UAE và Thái Lan – các đồng minh truyền thống của Mỹ – tham gia cho thấy sức hút của giải pháp kỹ thuật vượt qua ranh giới địa chính trị.

Những bài học từ các dự án tiên phong

Từ kinh nghiệm của các nước đã triển khai, một số bài học quan trọng:

1. Technology is not the bottleneck: Hầu hết các dự án đều chứng minh công nghệ – dù DLT hay centralized database – đều có thể xử lý khối lượng giao dịch cần thiết. Thách thức thực sự nằm ở adoption và user experience.

2. Competing with private solutions is hard: Các ví điện tử tư nhân như Alipay, WeChat Pay, GrabPay đã có network effect mạnh mẽ và hệ sinh thái tiện ích phong phú. CBDC cần tìm ra value proposition độc đáo – có thể là offline payments, lower cost, hoặc government services integration.

3. Two-tier model balances innovation and control: Để ngân hàng trung ương trực tiếp quản lý hàng triệu ví retail là không khả thi. Mô hình two-tier – ngân hàng trung ương phát hành, ngân hàng thương mại/fintech phân phối – tận dụng hạ tầng hiện có và khuyến khích innovation ở tầng user interface.

4. Cross-border is the killer app for wholesale CBDC: Trong khi retail CBDC còn phải vật lộn với adoption, wholesale CBDC cho thanh toán xuyên biên giới cho thấy lợi ích rõ ràng ngay lập tức về tốc độ và chi phí, tạo động lực mạnh mẽ cho các ngân hàng thương mại chấp nhận.

7. CBDC tại Việt Nam: Hiện trạng và triển vọng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã bắt đầu nghiên cứu CBDC từ năm 2018 và đẩy mạnh trong giai đoạn 2021-2024. Mặc dù chưa công bố lộ trình cụ thể, các động thái gần đây cho thấy NHNN đang tiến hành nghiêm túc và có kế hoạch rõ ràng.

Bối cảnh và động lực phát triển CBDC tại Việt Nam

Việt Nam có những điều kiện thuận lợi đặc biệt để triển khai CBDC. Tỷ lệ phổ cập smartphone đạt 69% dân số (2023), trong khi tỷ lệ banked chỉ 50%, tạo ra cơ hội “leapfrogging” – nhảy cấp trực tiếp sang dịch vụ tài chính số mà không cần qua giai đoạn ngân hàng truyền thống.

Thị trường thanh toán di động phát triển mạnh mẽ với các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, VNPay chiếm hơn 40% giao dịch thanh toán retail. Người dân Việt Nam đã quen với việc sử dụng QR code để thanh toán, tạo nền tảng thói quen tốt cho CBDC. Hơn nữa, với mã SWIFT ngân hàng và các hệ thống thanh toán quốc tế hiện có vẫn còn tốn kém, CBDC có thể mang lại lợi ích lớn trong giảm chi phí kiều hối – nguồn ngoại tệ quan trọng với 19 tỷ USD/năm (2023).

Động lực chính sách cũng rõ ràng. Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến 2025 và Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến 2025 đều nhấn mạnh vai trò của công nghệ tài chính. CBDC phù hợp hoàn hảo với các mục tiêu này: tăng tỷ lệ người dân có tài khoản lên 80%, giảm tỷ lệ tiền mặt trong lưu thông xuống dưới 10% GDP, và hiện đại hóa hệ thống thanh toán.

Các hoạt động nghiên cứu và thí điểm

Giai đoạn nghiên cứu lý thuyết (2018-2020):
NHNN thành lập nhóm nghiên cứu về tiền mã hóa và CBDC, tham gia các diễn đàn quốc tế của BIS, IMF, và World Bank. Nghiên cứu tập trung vào mô hình pháp lý, công nghệ, và tác động kinh tế vĩ mô.

Giai đoạn thí điểm công nghệ (2021-2023):
Theo thông tin từ Hội nghị Ngân hàng – Tài chính ASEAN (2022), NHNN đã triển khai thí điểm công nghệ blockchain cho một số use cases, bao gồm:

  • Hệ thống thanh toán liên ngân hàng trên nền tảng DLT
  • Chứng từ điện tử sử dụng smart contracts
  • Trái phiếu chính phủ kỹ thuật số (digital government bonds)

Mặc dù NHNN không xác nhận rõ ràng đây là các thí điểm CBDC, nhưng các dự án này đang xây dựng năng lực kỹ thuật và nhân lực cần thiết cho CBDC trong tương lai.

Hợp tác quốc tế:
Việt Nam là thành viên của Project Nexus – sáng kiến của BIS Innovation Hub nhằm kết nối các hệ thống thanh toán nhanh (fast payment systems) của các nước ASEAN. Đây có thể là nền tảng để triển khai CBDC xuyên biên giới khu vực trong tương lai.

NHNN cũng tham gia nhóm làm việc về CBDC của các ngân hàng trung ương ASEAN, chia sẻ kinh nghiệm với các nước như Thái Lan (đang thí điểm retail CBDC), Singapore (thí điểm wholesale CBDC qua Project Ubin), và Malaysia (nghiên cứu giai đoạn thiết kế).

Khung pháp lý và những vướng mắc cần giải quyết

Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý cụ thể cho CBDC. Các văn bản liên quan bao gồm:

  • Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sửa đổi 2010): Quy định NHNN là cơ quan duy nhất có quyền phát hành tiền. CBDC sẽ cần bổ sung vào định nghĩa “hình thức tiền”.
  • Thông tư 39/2014/TT-NHNN: Quy định về dịch vụ thanh toán. CBDC có thể tạo ra xung đột với quy định về các loại hình ví điện tử hiện tại.
  • Nghị định 80/2016/NĐ-CP: An toàn hệ thống thông tin. Hạ tầng CBDC sẽ phải tuân thủ các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.

Các vấn đề pháp lý cần làm rõ:

1. Địa vị pháp lý của CBDC:
CBDC là “tiền” hay “phương tiện thanh toán”? Nếu là tiền, cần sửa đổi Luật NHNN để bổ sung vào định nghĩa đồng Việt Nam. Nếu là phương tiện thanh toán, cần làm rõ mối quan hệ với các quy định về dịch vụ trung gian thanh toán.

2. Mô hình vận hành:
One-tier (NHNN cung cấp trực tiếp cho người dân) hay two-tier (qua ngân hàng thương mại)? Nếu two-tier, vai trò và trách nhiệm của ngân hàng thương mại là gì? Họ có được hưởng phí không?

3. Bảo vệ quyền riêng tư:
Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 53/2022 về bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt ra yêu cầu khá nghiêm ngặt. CBDC cần thiết kế sao cho vừa cho phép NHNN giám sát rủi ro hệ thống, vừa bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Cần quy định rõ: ai có quyền truy cập dữ liệu giao dịch? Trong trường hợp nào? Thời gian lưu trữ bao lâu?

4. Xử lý tranh chấp:
Nếu giao dịch CBDC bị lỗi hoặc gian lận, cơ chế giải quyết như thế nào? CBDC transactions có thể reverse được không? Nếu có, ai có thẩm quyền? Ngân hàng thương mại, NHNN, hay toà án?

📊 Dữ liệu đáng chú ý

“Theo báo cáo của NHNN (2023), thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam tăng trưởng 34.5%/năm trong giai đoạn 2020-2023, đạt 16.2 tỷ giao dịch với tổng giá trị 85.3 triệu tỷ đồng. Tỷ lệ tiền mặt/M2 giảm từ 11.2% (2020) xuống 9.4% (2023), cho thấy người dân đang dần chuyển sang thanh toán số”

Báo cáo về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, NHNN 2023

Dự báo lộ trình triển khai

Dựa trên tốc độ phát triển hiện tại và kinh nghiệm quốc tế, có thể dự báo lộ trình CBDC tại Việt Nam như sau:

Giai đoạn 1 (2024-2025): Hoàn thiện nghiên cứu và thiết kế

  • Xác định mô hình CBDC (retail, wholesale, hay hybrid)
  • Lựa chọn công nghệ nền tảng (DLT hay centralized)
  • Xây dựng khung pháp lý cơ bản
  • Thí điểm kỹ thuật quy mô nhỏ với các ngân hàng thương mại lớn

Giai đoạn 2 (2025-2027): Pilot triển khai hạn chế

  • Thí điểm CBDC với một số ngân hàng và khu vực địa lý giới hạn (có thể là Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng)
  • Tập trung vào các use cases cụ thể: thanh toán hóa đơn chính phủ, phúc lợi xã hội, kiều hối
  • Thu thập dữ liệu, đánh giá tác động, điều chỉnh thiết kế
  • Hoàn thiện khung pháp lý dựa trên kinh nghiệm thực tế

Giai đoạn 3 (2027-2030): Triển khai rộng rãi

  • Mở rộng ra toàn quốc với tất cả ngân hàng thương mại
  • Tích hợp với hệ thống thanh toán hiện có (NAPAS, VNPay, v.v.)
  • Khuyến khích adoption qua ưu đãi (miễn phí giao dịch, cash-back)
  • Xây dựng hệ sinh thái ứng dụng trên nền tảng CBDC

Giai đoạn 4 (Sau 2030): Tích hợp khu vực và quốc tế

  • Kết nối CBDC Việt Nam với các CBDC khu vực (Thái Lan, Singapore, Malaysia) qua platform như mBridge hoặc Project Nexus
  • Triển khai CBDC cho thanh toán xuyên biên giới, đặc biệt kiều hối và thương mại khu vực
  • Nghiên cứu ứng dụng CBDC trong DeFi (Decentralized Finance) có quản lý

Khuyến nghị cho các bên liên quan

Đối với NHNN:

  • Ưu tiên mô hình two-tier hybrid: Wholesale CBDC trước để tối ưu thanh toán liên ngân hàng và xuyên biên giới (lợi ích rõ ràng, rủi ro thấp), sau đó mới mở rộng sang retail CBDC
  • Thiết kế tiered privacy: Giao dịch nhỏ hưởng mức độ riêng tư cao, giao dịch lớn yêu cầu KYC đầy đủ
  • Đầu tư mạnh vào cybersecuritydisaster recovery ngay từ đầu
  • Hợp tác chặt chẽ với các nước ASEAN để đảm bảo interoperability

Đối với ngân hàng thương mại:

  • Chuẩn bị hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân sự về DLT, smart contracts
  • Xem CBDC như cơ hội chứ không phải đe dọa: tập trung vào các dịch vụ giá trị gia tăng (wealth management, lending) thay vì chỉ deposit taking
  • Tích cực tham gia các chương trình pilot để hiểu sớm công nghệ và ảnh hưởng vào thiết kế chính sách

Đối với fintech và ví điện tử:

  • Nghiên cứu cách tích hợp CBDC vào nền tảng hiện có
  • Phát triển các use cases độc đáo trên CBDC (programmable money, conditional payments)
  • Hợp tác với ngân hàng để trở thành distributors trong mô hình two-tier

Bất chấp những thách thức, khi các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, và Techcombank đều đã tham gia nghiên cứu rủi ro hoạt động ngân hàng liên quan đến tài sản số, Việt Nam đang từng bước chuẩn bị cho kỷ nguyên tiền tệ số.

8. So sánh CBDC với các hình thức tiền tệ khác

Để hiểu rõ vị trí của CBDC trong hệ sinh thái tài chính, cần so sánh nó với các hình thức tiền tệ và phương tiện thanh toán khác đang tồn tại.

CBDC vs Tiền mặt

Đặc điểm Tiền mặt CBDC
Phát hành Ngân hàng trung ương Ngân hàng trung ương
Địa vị pháp lý Tiền pháp định Tiền pháp định
Quyền riêng tư Hoàn toàn ẩn danh Tuỳ thiết kế (thường pseudo-anonymous)
Chi phí giao dịch Không có Rất thấp hoặc bằng 0
Tốc độ thanh toán Tức thì Tức thì (nếu online)
Khả năng lãi suất Không thể Có thể áp dụng lãi (+/-)
Khả năng lập trình Không Có (smart contracts)
Rủi ro mất mát Cao (trộm cắp, cháy nổ) Thấp (có backup, recovery)
Chi phí vận hành Cao (in, vận chuyển, bảo quản) Thấp (chỉ infrastructure)
Offline capability Hoàn toàn Hạn chế hoặc không
Thuận tiện giao dịch xa Không thể Dễ dàng

Tiền mặt có lợi thế không thể thay thế về quyền riêng tư và khả năng giao dịch hoàn toàn offline, không cần bất kỳ thiết bị hay hạ tầng công nghệ nào. Điều này đặc biệt quan trọng trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, chiến tranh, mất điện diện rộng) và cho các nhóm dân số không có khả năng tiếp cận công nghệ (người già, người nghèo vùng sâu vùng xa).

Tuy nhiên, tiền mặt có chi phí xã hội rất lớn. Theo nghiên cứu của DNB (De Nederlandsche Bank), chi phí toàn bộ vòng đời tiền mặt – từ in, phân phối, bảo quản, thu gom, tiêu hủy – chiếm khoảng 0.5-1% GDP. Thêm vào đó, tiền mặt tạo điều kiện cho hoạt động tội phạm: rửa tiền, trốn thuế, buôn lậu. Các nghiên cứu ước tính 20-30% tiền mặt lưu thông ở các nước phát triển được sử dụng cho nền kinh tế ngầm.

CBDC có thể mang lại những lợi ích của tiền mặt (do ngân hàng trung ương phát hành, giá trị ổn định) mà không có những nhược điểm về chi phí và tội phạm. Tuy nhiên, để CBDC thực sự thay thế được tiền mặt, cần giải quyết vấn đề offline capability và đảm bảo một mức độ privacy hợp lý.

CBDC vs Tiền gửi ngân hàng

Tiền gửi ngân hàng – dạng “tiền” mà phần lớn chúng ta sử dụng hàng ngày qua thẻ, chuyển khoản, ví điện tử – thực chất không phải tiền của ngân hàng trung ương, mà là nghĩa vụ nợ của ngân hàng thương mại. Khi bạn có 100 triệu đồng trong tài khoản ngân hàng, điều đó có nghĩa ngân hàng nợ bạn 100 triệu – không phải bạn đang nắm giữ 100 triệu của ngân hàng trung ương.

Đặc điểm Tiền gửi ngân hàng CBDC
Phát hành Ngân hàng thương mại (qua tín dụng) Ngân hàng trung ương
Rủi ro tín dụng Có (ngân hàng có thể phá sản) Không (đảm bảo bởi chính phủ)
Bảo hiểm 75 triệu đồng/người (DIV) Không cần (rủi ro bằng 0)
Lãi suất Có (để thu hút tiền gửi) Tuỳ thiết kế
Khả năng tạo tín dụng Có (fractional reserve) Không
Phí giao dịch Có (ATM, chuyển khoản, v.v.) Thấp hơn hoặc bằng 0
Yêu cầu tài khoản Có, với KYC đầy đủ Có thể flexible (tiered KYC)
Vai trò trung gian Ngân hàng quản lý quan hệ khách hàng Tối thiểu hoá (trong two-tier model)

Sự khác biệt quan trọng nhất là rủi ro tín dụng. Tiền gửi ngân hàng chỉ an toàn như chính ngân hàng đó – nếu ngân hàng phá sản, bạn có thể mất tiền (ngoài phần được bảo hiểm). CBDC không có rủi ro này vì là nghĩa vụ trực tiếp của ngân hàng trung ương, được đảm bảo bởi khả năng in tiền không giới hạn của chính phủ.

Điều này tạo ra bank disintermediation risk đã đề cập ở phần trước. Nếu người dân có thể giữ tiền an toàn tuyệt đối trong CBDC, tại sao lại chấp nhận rủi ro bằng cách gửi vào ngân hàng thương mại? Ngân hàng sẽ phải trả lãi suất cao hơn để bù rủi ro và thu hút tiền gửi, làm tăng chi phí vốn và có thể ảnh hưởng đến khả năng cho vay.

Một khác biệt khác là khả năng tạo tín dụng. Hệ thống ngân hàng hiện tại hoạt động dựa trên fractional reserve – ngân hàng chỉ cần giữ một phần tiền gửi dưới dạng dự trữ, phần còn lại cho vay ra, tạo ra “tiền mới” trong nền kinh tế. CBDC không có cơ chế này – nó là “tiền cơ sở” (base money) như tiền mặt, không tự nhân lên thông qua hệ thống tín dụng.

CBDC vs Cryptocurrency (Bitcoin, Ethereum)

Đây là sự so sánh gây hiểu lầm nhiều nhất. Mặc dù cả CBDC và cryptocurrency đều là “tiền số”, nhưng chúng khác nhau về gần như mọi khía cạnh quan trọng.

Đặc điểm Cryptocurrency CBDC
Phát hành Thuật toán (decentralized) hoặc công ty tư nhân Ngân hàng trung ương
Giá trị Biến động mạnh Ổn định (pegged với fiat)
Địa vị pháp lý Không phải legal tender (hầu hết nước) Legal tender
Kiểm soát Không ai (Bitcoin) hoặc công ty (ETH, XRP) Chính phủ/NHTW
Blockchain Public, permissionless Private, permissioned (nếu dùng)
Quyền riêng tư Pseudo-anonymous (Bitcoin) đến transparent Controlled, KYC/AML compliant
Tốc độ giao dịch Chậm (BTC: 7 tx/s, ETH: 15 tx/s) Nhanh (hàng nghìn tx/s)
Chi phí giao dịch Cao và biến động (BTC: $1-30/tx) Rất thấp hoặc $0
Khả năng mở rộng Hạn chế (blockchain trilemma) Cao (centralized architecture)
Mục đích Store of value, speculation, DeFi Phương tiện thanh toán, chính sách tiền tệ
Reversibility Không thể (immutable) Có thể (nếu thiết kế cho phép)

Bitcoin và các cryptocurrency được tạo ra với triết lý decentralization – loại bỏ nhu cầu tin tưởng vào bất kỳ trung gian nào, kể cả chính phủ. CBDC thì ngược lại – tăng cường vai trò của chính phủ trong hệ thống tiền tệ, đưa nhiều giao dịch vào tầm quan sát của ngân hàng trung ương.

Về mặt kỹ thuật, hầu hết CBDC không sử dụng public blockchain như Bitcoin hay Ethereum. Lý do đơn giản: public blockchain có những hạn chế nghiêm trọng về hiệu năng (blockchain trilemma: không thể đồng thời đạt được decentralization, security và scalability), chi phí cao, và không cho phép kiểm soát. Các CBDC thường dùng permissioned DLT hoặc cơ sở dữ liệu tập trung truyền thống.

Cryptocurrency có giá trị biến động mạnh (Bitcoin từng giảm 70-80% trong các đợt bear market) khiến nó không phù hợp làm phương tiện thanh toán hàng ngày – không ai muốn trả tiền cà phê với một đồng tiền có thể tăng/giảm 10% trong một ngày. CBDC được thiết kế để có giá trị ổn định, pegged 1:1 với đồng tiền fiat.

CBDC vs Stablecoin

Stablecoin – đồng tiền mã hóa được neo giá vào tài sản ổn định (thường là USD) – về mặt chức năng gần gũi nhất với CBDC. Các stablecoin phổ biến như USDT (Tether), USDC (Circle), BUSD (Binance) đang xử lý hàng trăm tỷ USD giao dịch mỗi tháng.

Đặc điểm Stablecoin CBDC
Phát hành Công ty tư nhân Ngân hàng trung ương
Collateral Dự trữ fiat, bonds (claimed) N/A (là fiat)
Độ tin cậy Phụ thuộc nhà phát hành Tuyệt đối (chính phủ)
Quy định Ít hoặc không (hiện tại) Đầy đủ
Kiểm toán Không bắt buộc, thường thiếu minh bạch Đầy đủ, bởi cơ quan độc lập
Rủi ro depegging Có (USDT từng giảm xuống $0.92) Không
Use case chính Crypto trading, DeFi Thanh toán mainstream
Lãi suất Không (holder không được chia lợi nhuận) Có thể có

Stablecoin có ưu thế về tính linh hoạt và khả năng tích hợp với hệ sinh thái DeFi (cho vay, trading, yield farming). Chúng hoạt động trên public blockchain, cho phép bất kỳ ai build ứng dụng mà không cần xin phép. CBDC trong mô hình permissioned sẽ hạn chế hơn, chỉ các đối tác được phê duyệt mới có thể tích hợp.

Tuy nhiên, stablecoin có vấn đề nghiêm trọng về trust và transparency. Tether – stablecoin lớn nhất với vốn hóa $83 tỷ USD – đã nhiều lần bị nghi ngờ không có đủ dự trữ USD như công bố. Năm 2021, họ thừa nhận chỉ 2.9% dự trữ là tiền mặt thực sự, còn lại là commercial paper và các tài sản khác. Nếu Tether sụp đổ, có thể gây ra khủng hoảng domino trong thị trường crypto.

CBDC loại bỏ hoàn toàn vấn đề này – không cần “dự trữ” vì chính nó là tiền của ngân hàng trung ương. Không có rủi ro depegging, không có nghi ngờ về minh bạch. Đây là lý do nhiều người xem CBDC như “stablecoin cuối cùng” – version chính thức, đáng tin cậy tuyệt đối của ý tưởng stablecoin.

Kết luận

Tiền điện tử ngân hàng trung ương (CBDC) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lịch sử tiến hóa của tiền tệ – từ vật trao đổi, kim loại quý, giấy bạc, đến tiền số hoàn toàn. CBDC không chỉ đơn thuần là việc số hóa tiền mặt, mà mở ra những khả năng hoàn toàn mới trong chính sách tiền tệ, tài chính toàn diện, và hiệu quả thanh toán. Qua phân tích trên, chúng ta đã hiểu rõ bản chất, công nghệ nền tảng, lợi ích và thách thức của CBDC, cũng như thực tiễn triển khai trên thế giới.

Tại Việt Nam, với tỷ lệ phổ cập smartphone cao nhưng tỷ lệ banked còn thấp, CBDC có tiềm năng lớn trong việc đẩy nhanh tài chính toàn diện và hiện đại hóa hệ thống thanh toán. Tương tự như các ngân hàng đang tăng cường Capital Conservation Buffer để đảm bảo an toàn vốn, NHNN cần xây dựng CBDC với nền tảng vững chắc về công nghệ, pháp lý và bả

Previous Article

Mã SWIFT Ngân Hàng Là Gì? | Hướng Dẫn Tra Cứu & Sử Dụng 2024

Next Article

Tỷ Lệ Cho Vay Nhóm Khách Hàng Liên Quan là gì? Quy Định và Thực Tiễn Tại Việt Nam

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *