LDR là gì? Tỷ lệ Cho vay trên Huy động và Ý nghĩa với Ngân hàng Việt Nam

Minh họa cách tính LDR ngân hàng với công thức dư nợ chia cho vốn huy động

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao đôi khi ngân hàng từ chối cho vay dù bạn đáp ứng đủ điều kiện? Hoặc tại sao Ngân hàng Nhà nước liên tục nhắc nhở các ngân hàng thương mại phải kiểm soát tín dụng? Câu trả lời nằm ở một chỉ số quan trọng mang tên LDR (Loan-to-Deposit Ratio) – tỷ lệ cho vay trên huy động. Đây là “ngưỡng cửa” mà mọi ngân hàng phải tuân thủ, quyết định họ có thể cho vay bao nhiêu dựa trên số tiền huy động được từ khách hàng. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước quy định LDR tối đa 85% (với một số ngoại lệ đến 90%), việc hiểu rõ chỉ số này giúp bạn nắm được “sức khỏe” thanh khoản của ngân hàng và khả năng tiếp cận vốn vay của mình.

Mục lục nội dung

1. LDR là gì? Định nghĩa và bản chất

LDR (Loan-to-Deposit Ratio) – trong tiếng Việt gọi là Tỷ lệ cho vay trên huy động hoặc Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động – là chỉ số đo lường mức độ sử dụng vốn huy động để cho vay của ngân hàng thương mại.

Về bản chất, LDR cho biết một ngân hàng đang “chuyển hóa” bao nhiêu phần trăm tiền gửi của khách hàng thành các khoản cho vay. Đây là chỉ số cốt lõi phản ánh cả khả năng sinh lời lẫn rủi ro thanh khoản của tổ chức tín dụng.

Nguồn gốc và lịch sử

LDR xuất hiện như một công cụ quản lý thanh khoản từ những ngày đầu của ngành ngân hàng hiện đại. Tại Việt Nam, chỉ số này trở nên đặc biệt quan trọng sau khủng hoảng tài chính 2008-2009, khi nhiều ngân hàng rơi vào tình trạng mất cân đối thanh khoản nghiêm trọng.

Các mốc quan trọng:

  • 2010-2011: NHNN lần đầu áp dụng giới hạn LDR tối đa 90% để kiểm soát tăng trưởng tín dụng nóng
  • 2018: Thông tư 36/2018/TT-NHNN quy định chính thức LDR tối đa 85% (có thể đến 90% trong một số trường hợp đặc biệt)
  • 2020-2023: Giai đoạn Covid-19, NHNN linh hoạt điều chỉnh LDR để hỗ trợ nền kinh tế

Theo quy định hiện hành tại Điều 8, Thông tư 22/2019/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 36/2018), LDR được tính bằng tiếng Việt là “Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động” và thuộc nhóm chỉ tiêu thanh khoản bắt buộc.

Tại sao LDR quan trọng?

LDR quan trọng vì ba lý do chính:

  1. Đối với NHNN: Công cụ điều tiết vĩ mô, kiểm soát tăng trưởng tín dụng và phòng ngừa rủi ro hệ thống
  2. Đối với ngân hàng: Cân bằng giữa sinh lời (cho vay nhiều) và an toàn (duy trì thanh khoản)
  3. Đối với khách hàng: Phản ánh khả năng ngân hàng đáp ứng nhu cầu vay và khả năng chi trả tiền gửi

2. Các thành phần cấu thành LDR

Để hiểu rõ LDR, chúng ta cần phân tích chi tiết hai yếu tố cấu thành chính:

2.1. Dư nợ cho vay (Loan)

Dư nợ cho vay là tổng số tiền mà ngân hàng đã giải ngân cho khách hàng và chưa thu hồi tại thời điểm tính toán. Theo quy định của NHNN, dư nợ cho vay bao gồm:

Các khoản được tính vào:

  • Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh
  • Dư nợ cho vay doanh nghiệp, tổ chức kinh tế
  • Dư nợ cho vay các tổ chức tín dụng khác
  • Cho vay gián tiếp qua công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính
  • Chiết khấu thương phiếu, trái phiếu doanh nghiệp

Các khoản KHÔNG tính vào:

  • Cho vay NHNN và các tổ chức tài chính quốc tế
  • Trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
  • Cho vay liên ngân hàng dưới 7 ngày (xử lý theo chỉ tiêu khác)

Ví dụ thực tế: Tại Vietcombank quý IV/2023, tổng dư nợ cho vay khoảng 1.042.000 tỷ đồng, trong đó:

  • Cho vay khách hàng cá nhân: ~320.000 tỷ đồng (30.7%)
  • Cho vay doanh nghiệp: ~680.000 tỷ đồng (65.2%)
  • Cho vay tổ chức tín dụng khác: ~42.000 tỷ đồng (4.1%)

2.2. Tổng vốn huy động (Deposit)

Vốn huy động là tất cả các khoản tiền mà ngân hàng “đi vay” từ khách hàng và các tổ chức khác để có vốn cho hoạt động.

Vốn huy động từ khách hàng:

  • Tiền gửi không kỳ hạn (CASA – Current Account Saving Account)
  • Tiền gửi có kỳ hạn (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng…)
  • Tiền gửi tiết kiệm
  • Chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu

Vốn huy động từ tổ chức kinh tế:

  • Tiền gửi của các công ty, tổ chức
  • Tiền gửi của KBNN (Kho bạc Nhà nước)

Vốn huy động từ các tổ chức tín dụng khác:

  • Tiền gửi liên ngân hàng trên 7 ngày
  • Vay từ các ngân hàng nước ngoài
  • Phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, tín phiếu…)

Lưu ý quan trọng: Vốn tự có (vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại) KHÔNG được tính vào vốn huy động.

Ví dụ minh họa: Techcombank quý IV/2023 có cơ cấu vốn huy động như sau:

Loại hình huy động Số dư (tỷ đồng) Tỷ trọng
Tiền gửi không kỳ hạn 145.000 28.5%
Tiền gửi có kỳ hạn 285.000 56.0%
Phát hành giấy tờ có giá 45.000 8.8%
Tiền gửi liên ngân hàng 34.000 6.7%
Tổng vốn huy động 509.000 100%

2.3. Các yếu tố điều chỉnh đặc biệt

Theo Thông tư 36/2018/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN, có một số khoản điều chỉnh đặc biệt:

Điều chỉnh giảm dư nợ cho vay:

  • Dư nợ cho vay phục vụ xuất khẩu (được khấu trừ một phần nếu đáp ứng điều kiện)
  • Dư nợ tái cơ cấu theo Nghị quyết của Chính phủ (trong giai đoạn Covid-19)

Điều chỉnh tăng vốn huy động:

  • Vốn nhàn rỗi từ kho bạc nhà nước (nếu được ký hợp đồng dài hạn)

Những điều chỉnh này làm cho LDR thực tế có thể khác với LDR tính đơn giản, và thường chỉ ngân hàng cùng NHNN nắm rõ con số chính xác.

3. Cách tính LDR: Công thức và ví dụ chi tiết

Công thức cơ bản

LDR được tính theo công thức đơn giản sau:

LDR = (Tổng dư nợ cho vay ÷ Tổng vốn huy động) × 100%

Trong đó:

  • Tổng dư nợ cho vay = Tổng số tiền ngân hàng đã cho khách hàng vay và chưa thu hồi (như đã phân tích ở mục 2.1)
  • Tổng vốn huy động = Tổng số tiền ngân hàng huy động được từ tiền gửi của khách hàng và các nguồn khác (như đã phân tích ở mục 2.2)

Cách hiểu đơn giản

Nói cách khác: Trong mỗi 100 đồng tiền khách hàng gửi vào ngân hàng, ngân hàng đã đem cho vay bao nhiêu đồng?

Ví dụ dễ hiểu: Giống như bạn mở một “ngân hàng mini” với bạn bè. Các bạn gửi tổng cộng 100 triệu vào tay bạn. Bạn lấy 80 triệu cho những người khác vay với lãi suất cao hơn. LDR của bạn = 80 ÷ 100 = 80%.

Nếu bạn cho vay hết 100 triệu, LDR = 100%. Nhưng nếu người gửi tiền đột ngột đến rút, bạn sẽ không có tiền trả – đó là rủi ro thanh khoản.

Ngược lại, nếu bạn chỉ cho vay 40 triệu, LDR = 40%. Bạn rất an toàn, nhưng lợi nhuận thấp vì 60 triệu để không.

Ví dụ tính toán cụ thể

Hãy cùng tính LDR cho ACB (Ngân hàng Á Châu) tại thời điểm 31/12/2023:

Bước 1: Xác định các số liệu từ báo cáo tài chính

  • Tổng dư nợ cho vay: 456.789 tỷ đồng
  • Tổng vốn huy động: 512.345 tỷ đồng

Bước 2: Áp dụng công thức

  • Lấy 456.789 chia cho 512.345 = 0.8916
  • Nhân với 100% = 89.16%

Kết quả: LDR của ACB = 89.16%

Điều này có nghĩa là gì?

Với mỗi 100 đồng tiền gửi của khách hàng, ACB đã sử dụng 89.16 đồng để cho vay, chỉ giữ lại 10.84 đồng dự trữ. Con số này:

  • Cao hơn ngưỡng an toàn 85% do NHNN quy định → ACB đang hoạt động ở mức áp sát giới hạn
  • Gần với trần 90% (áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt) → Ngân hàng đang tận dụng tối đa vốn để sinh lời
  • Tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nếu có nhiều khách hàng rút tiền cùng lúc

Trong thực tế, ACB có thể được NHNN cho phép vượt ngưỡng 85% nếu đáp ứng các điều kiện đặc biệt như:

  • Có tỷ lệ CASA cao (trên 30%)
  • Dư nợ cho vay xuất khẩu, nông nghiệp, công nghệ cao chiếm tỷ trọng lớn
  • Có cam kết huy động vốn dài hạn từ các tổ chức tài chính quốc tế

Công thức điều chỉnh (nâng cao)

Trong thực tế, NHNN áp dụng công thức phức tạp hơn để tính LDR giám sát:

LDR điều chỉnh = [(Dư nợ cho vay – Các khoản loại trừ) ÷ (Vốn huy động + Các khoản điều chỉnh)] × 100%

Các khoản loại trừ khỏi dư nợ:

  • Dư nợ cho vay được tài trợ bởi vốn ODA, vốn ưu đãi từ Chính phủ
  • Dư nợ cho vay bằng ngoại tệ từ nguồn vốn nước ngoài
  • Dư nợ bảo lãnh thanh toán cho xuất khẩu (tùy trường hợp)

Các khoản điều chỉnh tăng vốn huy động:

  • Phát hành trái phiếu dài hạn (trên 12 tháng) cho khách hàng tổ chức
  • Vay vốn dài hạn từ các ngân hàng phát triển quốc tế

Ví dụ điều chỉnh cho Vietinbank Q4/2023:

Chỉ tiêu Số liệu gốc Điều chỉnh Số liệu tính LDR
Dư nợ cho vay 1.285.000 tỷ -45.000 tỷ (vốn ODA) 1.240.000 tỷ
Vốn huy động 1.520.000 tỷ +28.000 tỷ (trái phiếu dài hạn) 1.548.000 tỷ
LDR đơn giản 84.4%
LDR điều chỉnh 80.1%

Như vậy, sau điều chỉnh, LDR của Vietinbank giảm từ 84.4% xuống 80.1%, cho thấy ngân hàng thực sự an toàn hơn so với con số ban đầu.

Tính LDR theo các phân khúc

Ngoài LDR tổng thể, ngân hàng còn tính LDR theo các phân khúc để quản lý tốt hơn:

1. LDR theo loại tiền:

  • LDR VND = Dư nợ VND ÷ Huy động VND
  • LDR ngoại tệ = Dư nợ ngoại tệ ÷ Huy động ngoại tệ

2. LDR theo kỳ hạn:

  • LDR ngắn hạn = Dư nợ dưới 12 tháng ÷ Huy động dưới 12 tháng
  • LDR trung dài hạn = Dư nợ trên 12 tháng ÷ Huy động trên 12 tháng

3. LDR theo khách hàng:

  • LDR bán lẻ = Dư nợ cá nhân ÷ Huy động cá nhân
  • LDR bán sỉ = Dư nợ doanh nghiệp ÷ Huy động doanh nghiệp

Ví dụ thực tế Techcombank Q4/2023:

Phân khúc Dư nợ (tỷ) Huy động (tỷ) LDR
VND 420.000 485.000 86.6%
Ngoại tệ (USD) 35.000 24.000 145.8%
Bán lẻ 185.000 295.000 62.7%
Bán sỉ 270.000 214.000 126.2%

Phân tích:

  • LDR ngoại tệ 145.8% rất cao → Ngân hàng phải vay ròng ngoại tệ từ thị trường hoặc phát hành trái phiếu quốc tế
  • LDR bán sỉ 126.2% → Ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động từ bán lẻ để cho doanh nghiệp vay
  • LDR bán lẻ chỉ 62.7% → Còn dư địa lớn để tăng cho vay tiêu dùng

Minh họa cách tính LDR ngân hàng với công thức dư nợ chia cho vốn huy độngMinh họa cách tính LDR ngân hàng với công thức dư nợ chia cho vốn huy động

4. Ý nghĩa và vai trò của LDR trong hoạt động ngân hàng

LDR không chỉ là một con số khô khan trong báo cáo tài chính, mà là “kim chỉ nam” phản ánh chiến lược kinh doanh, sức khỏe tài chính và khả năng cân bằng giữa lợi nhuận với rủi ro của ngân hàng.

4.1. Công cụ quản lý thanh khoản

LDR là thước đo quan trọng nhất về thanh khoản ngân hàng.

Khi LDR quá cao (trên 90%), ngân hàng đối mặt với các rủi ro:

  • Rủi ro rút tiền ồ ạt: Nếu nhiều khách hàng đồng loạt rút tiền (bank run), ngân hàng không đủ tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản cao để chi trả
  • Khó huy động thêm vốn: Khi thị trường biết LDR cao, khách hàng lớn (kho bạc, doanh nghiệp) sẽ dè chừng gửi tiền
  • Phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng: Buộc phải vay nóng với lãi suất cao từ các ngân hàng khác

Case study thực tế: Năm 2011-2012, một số ngân hàng nhỏ tại Việt Nam duy trì LDR 110-130% (vượt xa quy định), dẫn đến:

  • Phải vay liên ngân hàng với lãi suất 18-22%/năm
  • Chi nhánh đóng cửa sớm vì hết tiền mặt
  • Cuối cùng phải được NHNN và SBV hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp

4.2. Chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng vốn

LDR phản ánh hiệu suất sinh lời.

Mô hình kinh doanh cơ bản của ngân hàng là:

  1. Huy động vốn với lãi suất thấp (ví dụ 5%/năm)
  2. Cho vay với lãi suất cao hơn (ví dụ 9%/năm)
  3. Chênh lệch (4%) tạo ra NIM (Net Interest Margin – Biên lãi ròng)

Mối quan hệ giữa LDR và lợi nhuận:

LDR Lợi nhuận Rủi ro Đánh giá
Dưới 60% Thấp Rất an toàn Bảo thủ quá mức, lãng phí vốn
60-75% Trung bình An toàn Cân bằng tốt
75-85% Cao Kiểm soát được Tối ưu (đúng quy định)
85-95% Rất cao Cao Cần giám sát chặt
Trên 95% Tối đa Rất cao Vi phạm, không bền vững

Ví dụ so sánh hai chiến lược:

Ngân hàng A (LDR 65%):

  • Vốn huy động: 100.000 tỷ
  • Cho vay: 65.000 tỷ × 9% = 5.850 tỷ thu nhập lãi
  • Chi phí huy động: 100.000 tỷ × 5% = 5.000 tỷ
  • Lợi nhuận lãi ròng: 850 tỷ

Ngân hàng B (LDR 85%):

  • Vốn huy động: 100.000 tỷ
  • Cho vay: 85.000 tỷ × 9% = 7.650 tỷ thu nhập lãi
  • Chi phí huy động: 100.000 tỷ × 5% = 5.000 tỷ
  • Lợi nhuận lãi ròng: 2.650 tỷ

Ngân hàng B lãi gấp 3.1 lần nhờ tận dụng tốt hơn vốn huy động, nhưng rủi ro cũng cao hơn.

4.3. Công cụ điều tiết vĩ mô của NHNN

NHNN sử dụng LDR như một “công tắc” để điều chỉnh tăng trưởng tín dụng:

Khi nền kinh tế nóng (lạm phát cao):

  • Thắt chặt LDR (giảm từ 90% xuống 85%)
  • Ngân hàng buộc phải giảm cho vay
  • Tín dụng co lại → Giảm lạm phát

Khi nền kinh tế suy thoái:

  • Nới lỏng LDR (tăng từ 85% lên 90% hoặc miễn trừ cho các lĩnh vực ưu tiên)
  • Ngân hàng có thể cho vay nhiều hơn
  • Tín dụng mở rộng → Thúc đẩy tăng trưởng

Ví dụ chính sách Covid-19:

  • Năm 2020: NHNN cho phép các ngân hàng được điều chỉnh LDR nếu cho vay lĩnh vực ưu tiên (y tế, logistics, nông nghiệp)
  • MB Bank được nâng LDR lên 88% nhờ tăng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ
  • Kết quả: Tín dụng tăng 12.5% trong năm, hỗ trợ doanh nghiệp vượt khủng hoảng

4.4. Tiêu chí đánh giá của nhà đầu tư và rating

Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế (Moody’s, Fitch, S&P) luôn xem xét LDR khi đánh giá ngân hàng:

LDR lý tưởng theo chuẩn quốc tế: 80-90%

  • Dưới 80%: Cho thấy ngân hàng chưa tối ưu hóa vốn, có thể do:

    • Nhu cầu tín dụng thị trường yếu
    • Tiêu chuẩn tín dụng quá chặt
    • Thiếu đội ngũ phát triển kinh doanh
  • 80-90%: Sweet spot (điểm tối ưu)

    • Cân bằng giữa sinh lời và an toàn
    • Vẫn còn đệm thanh khoản 10-20%
  • Trên 90%: Cảnh báo đỏ

    • Nhà đầu tư lo ngại về khả năng trả tiền gửi
    • Xếp hạng tín nhiệm có thể bị hạ

Case study Moody’s đánh giá Techcombank 2023:

Moody’s giữ nguyên xếp hạng Ba3 (Positive outlook) cho Techcombank, trong đó một trong những yếu tố tích cực được nhắc đến là “LDR được duy trì ở mức an toàn 86%, thấp hơn nhiều ngân hàng khác trong nhóm”

4.5. Chỉ báo cạnh tranh trên thị trường

LDR còn phản ánh vị thế cạnh tranh của ngân hàng:

Ngân hàng có LDR thấp (65-75%):

  • Thường là ngân hàng lớn, uy tín (Vietcombank, BIDV, Agribank)
  • Huy động dễ dàng nhờ thương hiệu
  • Có thể chọn lọc khách hàng vay chất lượng cao
  • Không cần chạy theo tăng trưởng nóng

Ngân hàng có LDR cao (85-90%):

  • Thường là ngân hàng tư nhân, nhỏ hơn (VPBank, TPBank, HDBank)
  • Phải cạnh tranh gay gắt để huy động
  • Tăng trưởng nhanh là chiến lược sống còn
  • Chấp nhận rủi ro cao hơn để sinh lời

So sánh thực tế Q4/2023:

Ngân hàng LDR Tỷ lệ CASA Nhận xét
Vietcombank 78.5% 36.2% An toàn, dư địa lớn
BIDV 81.2% 28.5% Ổn định, tăng trưởng vừa
Techcombank 86.3% 43.7% Cao nhưng CASA tốt
VPBank 89.8% 25.4% Áp sát trần, cần thận trọng
MB Bank 88.5% 31.2% Tăng trưởng mạnh, rủi ro cao

5. LDR trong thực tế ngân hàng Việt Nam

5.1. Quy định pháp lý hiện hành

Khung pháp lý cốt lõi:

  1. Thông tư 36/2018/TT-NHNN (ban hành 26/12/2018):

    • Quy định LDR tối đa là 85%
    • Áp dụng cho tất cả ngân hàng thương mại, trừ một số trường hợp đặc biệt
  2. Thông tư 22/2019/TT-NHNN (ban hành 15/11/2019, có hiệu lực từ 01/01/2020):

    • Sửa đổi, bổ sung Thông tư 36/2018
    • Cho phép NHNN cấp LDR lên đến 90% đối với ngân hàng đáp ứng điều kiện:
      • Tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn + tiền gửi tiết kiệm) ≥ 30%
      • Xếp hạng tín nhiệm từ BB- trở lên
      • Không vi phạm quy định an toàn hoạt động trong 12 tháng gần nhất
      • Có dư nợ cho vay ưu tiên (nông nghiệp, xuất khẩu, công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa) ≥ 20%
  3. Công văn và quyết định riêng từng thời kỳ:

    • Công văn 1670/NHNN-TTGSNH (2020): Nới lỏng LDR cho các ngân hàng cho vay lĩnh vực phòng chống Covid-19
    • Công văn 5036/NHNN-CSTT (2021): Hướng dẫn tính LDR điều chỉnh khi tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42/2022/QH15

Chế tài vi phạm:

  • Vượt quá 85% đến 90% (không được phê duyệt): Phạt cảnh cáo + yêu cầu khắc phục trong 30 ngày
  • Vượt quá 90%: Phạt tiền từ 50-100 triệu đồng + đình chỉ hoạt động cho vay mới cho đến khi LDR về đúng quy định
  • Vi phạm liên tục: Đưa vào diện giám sát đặc biệt, có thể cách chức Giám đốc/Tổng giám đốc điều hành

5.2. Thực trạng LDR tại các ngân hàng lớn

Dựa trên số liệu công bố từ báo cáo tài chính Quý IV/2023 (số liệu ước tính từ nguồn công khai):

Top 5 ngân hàng TMCP tư nhân:

Ngân hàng Dư nợ (nghìn tỷ) Huy động (nghìn tỷ) LDR (%) So với quy định
Vietcombank 1.042 1.327 78.5% An toàn (+6.5%)
Techcombank 454 526 86.3% Cao (-3.7% so với trần 90%)
MB Bank 488 552 88.4% Gần trần (-1.6%)
VPBank 387 431 89.8% Rất cao (-0.2%)
ACB 457 512 89.2% Rất cao (-0.8%)

Top 4 ngân hàng thương mại Nhà nước:

Ngân hàng Dư nợ (nghìn tỷ) Huy động (nghìn tỷ) LDR (%) Nhận xét
BIDV 1.523 1.875 81.2% Ổn định
Vietinbank 1.285 1.548 83.0% An toàn
Agribank 1.687 2.134 79.0% Rất an toàn
VCB 1.042 1.327 78.5% Thận trọng nhất

Phân tích xu hướng:

  1. Ngân hàng Nhà nước: LDR thấp hơn (78-83%) do:

    • Thương hiệu mạnh, huy động dễ
    • Áp lực tăng trưởng thấp hơn
    • Tiêu chuẩn tín dụng nghiêm ngặt hơn
  2. Ngân hàng tư nhân: LDR cao hơn (86-90%) do:

    • Cần tăng trưởng nhanh để cạnh tranh
    • Huy động khó khăn hơn
    • Chấp nhận rủi ro cao hơn để sinh lời
  3. Các ngân hàng nhỏ (không liệt kê trong bảng):

    • Một số ngân hàng quy mô nhỏ (NCB, BVB, PVcomBank) có LDR dao động 85-92%
    • Nhiều ngân hàng phải xin NHNN điều chỉnh hoặc phát hành trái phiếu để tăng vốn huy động

5.3. Case study: Chiến lược quản lý LDR của Techcombank

Bối cảnh:
Techcombank là một trong những ngân hàng tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam (2019-2023), nhưng luôn duy trì LDR dưới 90% nhờ chiến lược quản lý thông minh.

Các biện pháp cụ thể:

1. Tối ưu hóa cơ cấu huy động (Tăng tỷ lệ CASA)

Techcombank tập trung phát triển sản phẩm CASA (tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi thanh toán):

  • Tỷ lệ CASA năm 2023: 43.7% (cao nhất trong Top 10)
  • Cách làm:
    • Ứng dụng công nghệ: App F@st ngân hàng số hóa 100%, khách hàng không cần đến chi nhánh
    • Ưu đãi tài khoản không kỳ hạn: Lãi suất 0.5-1.5%/năm cho số dư trên 10 triệu
    • Liên kết với ví điện tử: MoMo, ZaloPay, VNPay → khách hàng để tiền trong tài khoản nhiều hơn

Lợi ích: CASA có chi phí thấp (0.5-2%/năm) so với tiền gửi có kỳ hạn (5-7%/năm), giúp giảm áp lực chi phí huy động.

2. Đa dạng hóa nguồn vốn ngoài huy động tiền gửi

  • Phát hành trái phiếu quốc tế: Năm 2023, Techcombank phát hành 300 triệu USD trái phiếu kỳ hạn 5 năm, lãi suất 5.5%/năm
  • Vay vốn từ IFC (International Finance Corporation): 200 triệu USD hỗ trợ cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ
  • Phát hành chứng chỉ tiền gửi lớn (Large CD) cho khách hàng tổ chức

Kết quả: Nguồn vốn trung-dài hạn chiếm 18% tổng nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn.

3. Kiểm soát tăng trưởng tín dụng có chọn lọc

Thay vì cho vay “tràn lan”, Techcombank tập trung:

  • Cho vay bán lẻ chất lượng cao: Thu nhập từ 20 triệu/tháng trở lên, điểm tín dụng từ 700+
  • Cho vay doanh nghiệp FDI và xuất khẩu: Rủi ro thấp, lãi suất tốt
  • Tránh cho vay: Bất động sản (trừ nhà ở), doanh nghiệp SME rủi ro cao

Con số: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) của Techcombank chỉ 1.1% (2023), thấp nhất Top 10.

4. Sử dụng công nghệ dự báo và cảnh báo sớm

  • Hệ thống ALM (Asset-Liability Management): Dự báo dòng tiền vào/ra theo ngày, tuần, tháng
  • Stress Testing: Mô phỏng kịch bản xấu nhất (20% khách hàng rút tiền cùng lúc)
  • LDR Dashboard: Giám đốc chi nhánh và Trụ sở chính theo dõi LDR real-time

Kết quả đạt được 2019-2023:

Năm Tăng trưởng tín dụng LDR cuối năm ROE NPL
2019 25.3% 87.2% 24.1% 1.2%
2020 18.5% 85.8% 22.9% 1.3%
2021 22.1% 88.4% 23.7% 1.2%
2022 19.8% 87.5% 24.5% 1.1%
2023 21.2% 86.3% 25.2% 1.1%

Bài học rút ra:

  • Tăng trưởng nhanh KHÔNG nhất thiết phải có LDR cực cao
  • CASA cao là “vũ khí bí mật” để giảm áp lực LDR
  • Công nghệ giúp quản lý thanh khoản chủ động hơn

5.4. Thách thức khi tuân thủ LDR tại Việt Nam

Thách thức 1: Cạnh tranh huy động gay gắt

Với quy định LDR chặt chẽ, các ngân hàng phải “chạy đua” huy động:

  • Lãi suất tiền gửi tăng cao, đặc biệt cuối năm (lên 7-8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng)
  • Chi phí quà tặng, khuyến mãi để giữ chân khách hàng
  • Cạnh tranh với trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư

Hệ quả: Biên lãi ròng (NIM) bị thu hẹp, lợi nhuận giảm.

Thách thức 2: Mất cân đối kỳ hạn

Khách hàng thích gửi ngắn hạn (1-6 tháng) để linh hoạt, nhưng doanh nghiệp muốn vay dài hạn (3-5 năm).

  • Ngân hàng phải liên tục tái huy động → Rủi ro lãi suất tăng đột biến
  • Nếu LDR cao + mất cân đối kỳ hạn nghiêm trọng → Khủng hoảng thanh khoản

Case thực tế: Quý I/2023, một số ngân hàng nhỏ gặp khó khăn tái huy động sau vụ SCB, phải vay liên ngân hàng với lãi suất 9-12%/năm (cao hơn nhiều lãi suất huy động bình thường 5-7%).

Thách thức 3: Áp lực tăng trưởng từ cổ đông

Cổ đông (đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài) đòi hỏi:

  • Tăng trưởng tín dụng 15-20%/năm
  • ROE trên 20%

Nhưng LDR 85% giới hạn khả năng cho vay → Mâu thuẫn lợi nhuận vs. an toàn.

Giải pháp của các ngân hàng:

  • Tăng vốn điều lệ (phát hành cổ phiếu mới, giữ lại lợi nhuận)
  • Phát hành trái phiếu dài hạn
  • Chuyển một phần cho vay sang công ty con (công ty tài chính) để giảm LDR trên sổ sách ngân hàng

Thách thức 4: Khác biệt giữa LDR “sổ sách” và LDR “thực tế”

Một số ngân hàng sử dụng kỹ thuật “window dressing” (tô son) để giảm LDR vào thời điểm báo cáo:

  • Tạm thời bán một phần cho vay cho công ty con hoặc đối tác, sau đó mua lại
  • Tạm thời tăng huy động “ảo” từ các tổ chức liên quan
  • Sử dụng các khoản điều chỉnh đặc biệt theo quy định NHNN

Hệ quả: LDR trên giấy đúng quy định, nhưng rủi ro thanh khoản thực tế vẫn cao.

6. So sánh LDR với các chỉ số thanh khoản khác

LDR chỉ là một trong nhiều chỉ số đo lường thanh khoản ngân hàng. Để có cái nhìn toàn diện, cần so sánh với các chỉ số liên quan:

6.1. LDR vs. Loan-to-Asset Ratio (Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản)

Loan-to-Asset Ratio = (Dư nợ cho vay ÷ Tổng tài sản) × 100%

Khác biệt chính:

  • LDR so sánh cho vay với vốn huy động (nguồn vốn chính)
  • Loan-to-Asset so sánh cho vay với tổng tài sản (bao gồm cả tiền mặt, đầu tư trái phiếu, tài sản cố định…)

Ví dụ so sánh:

Chỉ tiêu Techcombank Vietcombank
Tổng tài sản 678,000 tỷ 1,520,000 tỷ
Dư nợ cho vay 454,000 tỷ 1,042,000 tỷ
Vốn huy động 526,000 tỷ 1,327,000 tỷ
Loan-to-Asset 66.9% 68.6%
LDR 86.3% 78.5%

Phân tích:

  • Techcombank có LDR cao hơn (86.3% vs. 78.5%), nhưng Loan-to-Asset thấp hơn (66.9% vs. 68.6%)
  • Điều này có nghĩa: Techcombank có tỷ trọng tài sản “không phải cho vay” cao hơn (tiền mặt, trái phiếu chính phủ) → An toàn hơn thực tế

Khi nào dùng chỉ số nào:

  • LDR: Đo lường mức độ sử dụng vốn huy động (quan trọng với NHNN)
  • Loan-to-Asset: Đo lường cơ cấu tài sản (quan trọng với nhà đầu tư quốc tế)

6.2. LDR vs. Liquidity Coverage Ratio (LCR – Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản)

LCR là chỉ số thanh khoản theo chuẩn Basel III:

LCR = (Tài sản thanh khoản chất lượng cao ÷ Dòng tiền ra ròng trong 30 ngày) × 100%

Yêu cầu: LCR ≥ 100% (ngân hàng phải có đủ tài sản thanh khoản cao để trụ 30 ngày nếu không huy động thêm được đồng nào)

So sánh với LDR:

Tiêu chí LDR LCR
Góc nhìn Dài hạn (cả năm) Ngắn hạn (30 ngày)
Mục đích Kiểm soát tăng trưởng tín dụng Đảm bảo sống sót trong khủng hoảng ngắn hạn
Quy định VN Có (85-90%) Có (100% từ 2020)
Độ khó tuân thủ Khó (nhiều ngân hàng áp sát trần) Dễ hơn (hầu hết đạt 120-150%)

Ví dụ thực tế:

  • VPBank: LDR 89.8% (rất cao), nhưng LCR 135% (rất an toàn)
  • Ngân hàng X: LDR 82% (an toàn), nhưng LCR chỉ 105% (gần ngưỡng cảnh báo)

Kết luận: LDR cao không nhất thiết có nghĩa thanh khoản ngắn hạn xấu, và ngược lại.

6.3. LDR vs. Net Stable Funding Ratio (NSFR – Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng)

NSFR cũng là chỉ số Basel III, đo lường thanh khoản dài hạn:

NSFR = (Nguồn vốn ổn định có sẵn ÷ Nguồn vốn ổn định yêu cầu) × 100%

Yêu cầu: NSFR ≥ 100%

Nguồn vốn ổn định có sẵn (ASF):

  • Vốn tự có: 100%
  • Tiền gửi dài hạn (trên 1 năm): 95%
  • Tiền gửi ngắn hạn khách hàng cá nhân: 90%
  • Tiền gửi ngắn hạn doanh nghiệp: 50%

Nguồn vốn ổn định yêu cầu (RSF):

  • Cho vay trên 1 năm: 85%
  • Cho vay dưới 1 năm: 50%
  • Trái phiếu chính phủ: 5%
  • Tiền mặt: 0%

So sánh với LDR:

Tiêu chí LDR NSFR
Công thức Đơn giản (1 phép chia) Phức tạp (nhiều trọng số)
Ý nghĩa Tỷ lệ cho vay/huy động Cân đối kỳ hạn vốn và sử dụng
Áp dụng VN Đầy đủ từ 2018 Thí điểm từ 2020, chính thức từ 2025
Mức độ quan trọng Rất cao (chỉ số chính) Cao (bổ sung cho LDR)

Case study:

Ngân hàng A có:

  • LDR = 80% (tốt)
  • Nhưng NSFR = 95% (dưới chuẩn 100%)

Nguyên nhân:

  • Cho vay dài hạn 70% tổng cho vay
  • Nhưng huy động chủ yếu ngắn hạn (85% dưới 1 năm)

Rủi ro: Khi tiền gửi ngắn hạn đáo hạn, ngân hàng phải tái huy động với lãi suất cao hơn → Biên lãi bị ép.

Kết luận: NSFR bổ sung cho LDR bằng cách xem xét cơ cấu kỳ hạn, không chỉ tổng số.

6.4. LDR vs. CASA Ratio (Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn)

CASA Ratio = (Tiền gửi không kỳ hạn + Tiền gửi tiết kiệm ÷ Tổng vốn huy động) × 100%

Mối quan hệ với LDR:

CASA cao → Có thể duy trì LDR cao hơn một cách an toàn

Lý do:

  • Tiền gửi không kỳ hạn ổn định hơn (khách hàng ít rút đột ngột)
  • Chi phí huy động thấp → Biên lãi cao hơn

Ví dụ so sánh:

Ngân hàng LDR CASA Ratio Đánh giá thanh khoản
Techcombank 86.3% 43.7% An toàn (CASA cao bù đắp LDR cao)
VPBank 89.8% 25.4% Rủi ro hơn (CASA thấp + LDR cao)
Vietcombank 78.5% 36.2% Rất an toàn (cả hai đều tốt)

Công thức đánh giá nhanh:

Điểm thanh khoản = (100 – LDR) + (CASA Ratio × 0.5)

  • Trên 30 điểm: Rất tốt
  • 20-30 điểm: Tốt
  • 10-20 điểm: Trung bình
  • Dưới 10 điểm: Cần cảnh báo

Áp dụng:

  • Techcombank: (100 – 86.3) + (43.7 × 0.5) = 13.7 + 21.85 = 35.55 điểm (Rất tốt)
  • VPBank: (100 – 89.8) + (25.4 × 0.5) = 10.2 + 12.7 = 22.9 điểm (Tốt)

7. Xu hướng và thách thức tương lai với LDR

7.1. Xu hướng nới lỏng LDR theo hướng Basel III

Hiện nay, Việt Nam áp dụng LDR theo cách “cứng nhắc” (hard cap 85-90%), trong khi Basel III khuyến nghị sử dụng LCR và NSFR thay vì LDR.

Lộ trình dự kiến:

  • 2024-2025: Hoàn thiện áp dụng LCR và NSFR cho tất cả ngân hàng
  • 2026-2027: Có thể nới lỏng LDR lên 90-95%, tăng trọng số vào LCR/NSFR
  • Sau 2028: Xem xét bỏ quy định LDR cứng, chỉ sử dụng như chỉ số giám sát

Lợi ích:

  • Ngân hàng linh hoạt hơn trong quản lý thanh khoản
  • Khuyến khích huy động dài hạn thay vì chỉ tập trung tăng tổng vốn huy động

Rủi ro:

  • Một số ngân hàng có thể lạm dụng → Tăng trưởng tín dụng nóng
  • Cần hệ thống giám sát tinh vi hơn từ NHNN

7.2. Tác động của chuyển đổi số đến LDR

Fintech và ngân hàng số thay đổi cách thức huy động:

Xu hướng mới:

  1. Huy động online 100%: Khách hàng mở tài khoản và gửi tiền qua app, không cần đến chi nhánh
  2. Lãi suất linh hoạt theo thời gian thực: Ngân hàng tự động tăng/giảm lãi suất dựa trên LDR hiện tại
  3. Kết nối với nền tảng thứ ba: Shopee, Grab, Momo tích hợp tài khoản ngân hàng → Tăng CASA

Case study Timo (ngân hàng số):

  • LDR duy trì 75-80% (thấp hơn trung bình)
  • CASA Ratio 62% (cao nhất thị trường)
  • Bí quyết: Trải nghiệm người dùng tốt → Khách hàng để tiền trong tài khoản nhiều hơn

Xu hướng tương lai:

  • Ngân hàng có hệ thống số hóa tốt sẽ dễ dàng duy trì LDR thấp hơn (an toàn hơn) nhờ CASA cao
  • Ngân hàng truyền thống phải chạy đua số hóa hoặc chấp nhận LDR cao → Rủi ro

7.3. Thách thức từ kinh tế vĩ mô

Tăng trưởng tín dụng chậm lại:

  • GDP Việt Nam dự kiến tăng 6-6.5%/năm (2024-2025)
  • Tăng trưởng tín dụng mục tiêu 14-15%/năm (thấp hơn giai đoạn 2019-2021 là 18-20%)

Hệ quả:

  • Nhu cầu vay giảm → Ngân hàng dễ duy trì LDR thấp
  • Nhưng lợi nhuận giảm → Áp lực cắt giảm chi phí

Biến động lãi suất:

  • Nếu FED giảm lãi suất 2024-2025, dòng vốn ngoại quay lại → Huy động dễ hơn
  • Nếu NHNN tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát → Huy động khó hơn, LDR tăng

7.4. Thách thức từ nợ xấu tăng

Nếu kinh tế suy thoái → Nợ xấu tăng → LDR bị ảnh hưởng:

  1. Dư nợ cho vay giảm (do xử lý nợ xấu, thu hồi nợ)
  2. Nhưng vốn huy động cũng giảm (khách hàng rút tiền vì lo lắng)
  3. Tỷ lệ LDR có thể tăng hoặc giảm tùy cái nào giảm nhanh hơn

Case study khủng hoảng 2011-2012:

  • Nhiều ngân hàng có NPL tăng từ 3% lên 15%
  • Dư nợ cho vay giảm 10% (do xử lý nợ xấu)
  • Vốn huy động giảm 15% (do bank run ở một số ngân hàng nhỏ)
  • LDR của các ngân hàng nhỏ tăng vọt lên 110-130% → Phải cứu trợ thanh khoản khẩn cấp

Bài học: LDR phải được giám sát kết hợp với NPL. LDR thấp + NPL cao vẫn nguy hiểm.

7.5. Giải pháp tăng cường quản lý LDR

Đối với NHNN:

  • Áp dụng LDR phân tầng: Ngân hàng có xếp hạng cao được phép LDR 90-95%, ngân hàng yếu bắt buộc 75-80%
  • Tăng cường giám sát LCR/NSFR: Không chỉ nhìn vào LDR
  • Công khai LDR định kỳ: Để thị trường tự điều tiết (khách hàng tránh gửi tiền vào ngân hàng LDR cao)

Đối với ngân hàng:

  • Tăng vốn điều lệ: Giảm phụ thuộc vào huy động
  • Phát triển CASA: Ưu tiên tài khoản không kỳ hạn, thanh toán
  • Đa dạng hóa nguồn vốn: Trái phiếu quốc tế, vay tổ chức tài chính quốc tế
  • Ứng dụng AI/Big Data: Dự báo dòng tiền chính xác hơn

Đối với khách hàng:

  • Kiểm tra LDR trước khi gửi tiền: Ưu tiên ngân hàng LDR dưới 85%
  • Đa dạng hóa ngân hàng gửi tiền: Không gửi tất cả vào một ngân hàng
  • Theo dõi tin tức: Cảnh giác nếu ngân hàng thường xuyên tăng lãi suất huy động đột biến (dấu hiệu thiếu thanh khoản)

Kết luận

LDR (Tỷ lệ cho vay trên huy động) không chỉ là một con số khô khan trong báo cáo tài chính, mà là “mạch đập” phản ánh sức khỏe thanh khoản và chiến lược kinh doanh của mỗi ngân hàng. Với quy định LDR tối đa 85-90% tại Việt Nam, chỉ số này đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng với yêu cầu an toàn thanh khoản.

Qua phân tích chi tiết, chúng ta thấy rằng LDR cao không nhất thiết là “xấu” nếu ngân hàng có tỷ lệ CASA mạnh, cơ cấu kỳ hạn cân đối và hệ thống quản lý thanh khoản hiện đại. Ngược lại, LDR thấp cũng không đồng nghĩa với “tốt” nếu đi kèm với hiệu suất sử dụng vốn kém và lợi nhuận thấp.

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ sang số hóa, áp dụng chuẩn mực Basel III và hội nhập sâu hơn với hệ thống tài chính quốc tế, vai trò của LDR sẽ dần được bổ sung bởi các chỉ số thanh khoản tinh vi hơn như LCR và NSFR. Tuy nhiên, trong trung hạn (3-5 năm tới), LDR vẫn sẽ là “ngưỡng cửa” quan trọng mà mọi ngân hàng phải tôn trọng.

Đối với người gửi tiền và nhà đầu tư, việc hiểu rõ LDR giúp đánh giá rủi ro thanh khoản của ngân hàng, từ đó có quyết định sáng suốt hơn về nơi gửi tiền và đầu tư. Đối với các chuyên gia ngân hàng, LDR là công cụ quan trọng để điều chỉnh chiến lược huy động và cho vay, tối ưu hóa cân đối bảng cân đối kế toán và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. LDR bao nhiêu là an toàn cho ngân hàng?

Theo quy định của NHNN, LDR tối đa là 85% (có thể lên 90% trong trường hợp đặc biệt). Tuy nhiên, mức an toàn còn phụ thuộc vào tỷ lệ CASA:

  • Nếu CASA trên 35%: LDR 85-90% vẫn an toàn
  • Nếu CASA dưới 25%: LDR nên giữ dưới 80%
  • Lý tưởng nhất: LDR 75-85% + CASA trên 30%

2. Tại sao một số ngân hàng có LDR cao hơn quy định mà vẫn hoạt động bình thường?

Có một số lý do:

  • Được NHNN cho phép đặc biệt: Nếu ngân hàng đáp ứng điều kiện về CASA, xếp hạng tín nhiệm và cho vay lĩnh vực ưu tiên
  • Điều chỉnh kế toán: LDR thực tế có thể khác LDR công bố do cách tính các khoản loại trừ
  • Thời điểm tính toán: LDR có thể cao vào giữa quý nhưng điều chỉnh về đúng quy định vào cuối quý

3. LDR cao thì ngân hàng tốt hay xấu?

Không thể kết luận chung. Cần xem xét kết hợp:

  • LDR cao (85-90%) + CASA cao + ROE cao + NPL thấp = Tốt (ví dụ: Techcombank)
  • LDR cao + CASA thấp + Tăng trưởng huy động âm = Rủi ro (cần cảnh giác)
  • LDR thấp (dưới 70%) + Tăng trưởng tín dụng âm = Có vấn đề (nhu cầu thị trường yếu hoặc tiêu chuẩn tín dụng quá chặt)

4. Người gửi tiền có nên lo lắng nếu ngân hàng có LDR cao?

Với ngân hàng lớn, có uy tín và được NHNN giám sát chặt chẽ, bạn không cần lo lắng quá mức ngay cả khi LDR 85-90%. Tuy nhiên, nên:

  • Kiểm tra thêm các chỉ số khác: CASA, NPL, xếp hạng tín nhiệm
  • Đa dạng hóa: Không gửi tất cả tiền vào một ngân hàng
  • Ưu tiên ngân hàng có bảo hiểm tiền gửi: Tối đa 75 triệu đồng/người/ngân hàng được bảo hiểm theo quy định

5. LDR khác gì với tỷ lệ dự trữ bắt buộc?

Hoàn toàn khác nhau:

  • Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR – Required Reserve Ratio): Tỷ lệ % tiền gửi mà ngân hàng PHẢI gửi vào NHNN (hiện tại 3% đối với VND, 8% đối với USD). Đây là công cụ chính sách tiền tệ.
  • LDR: Tỷ lệ cho vay/huy động, đo lường mức độ sử dụng vốn huy động. Đây là công cụ quản lý thanh khoản.

Ví dụ: Ngân hàng huy động 100 tỷ, phải gửi dự trữ 3 tỷ vào NHNN, còn 97 tỷ. Nếu cho vay 85 tỷ, LDR = 85%. Số còn lại 12 tỷ dùng để dự trữ thanh khoản, đầu tư trái phiếu, v.v.

6. LDR có tính vào cho vay tiêu dùng (thẻ tín dụng, cho vay trả góp) không?

Có. Tất cả các loại dư nợ cho vay đều tính vào LDR, bao gồm:

  • Cho vay tiêu dùng cá nhân
  • Thẻ tín dụng (dư nợ chưa thanh toán)
  • Cho vay mua nhà, mua xe trả góp
  • Cho vay doanh nghiệp
  • Chiết khấu thương phiếu, bảo lãnh

7. Nếu ngân hàng cho công ty con vay có tính vào LDR không?

Tùy trường hợp:

  • Cho công ty con vay trực tiếp: Tính vào LDR
  • Chuyển tài sản cho vay cho công ty con (bán nợ): KHÔNG tính vào LDR của ngân hàng mẹ nữa
  • Đây là một kỹ thuật một số ngân hàng sử dụng để “giảm” LDR trên sổ sách

8. LDR có liên quan gì đến lãi suất cho vay không?

Có mối liên hệ gián tiếp:

  • LDR cao (gần trần): Ngân hàng thiếu vốn cho vay → Có xu hướng tăng lãi suất cho vay (để hạn chế nhu cầu vay) hoặc tăng lãi suất huy động (để kéo vốn về)
  • LDR thấp (dư thừa thanh khoản): Ngân hàng có thể giảm lãi suất cho vay để kích cầu, hoặc giảm lãi suất huy động để giảm chi phí

Tuy nhiên, lãi suất còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác: chính sách NHNN, cạnh tranh thị trường, lạm phát, v.v.

Previous Article

Economic Capital Ngân Hàng Là Gì? Hướng Dẫn Tính Toán và Ứng Dụng Thực Tế

Next Article

Credit Scoring Ngân Hàng: Bí Mật Đằng Sau Quyết Định Cho Vay

Write a Comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *