Bạn có để ý không, mỗi khi đi mở tài khoản ngân hàng, nhân viên thường hỏi: “Anh/chị muốn mở tài khoản thanh toán hay tài khoản tiết kiệm?”. Câu hỏi tưởng đơn giản này lại ẩn chứa một khái niệm quan trọng nhất trong hệ thống ngân hàng – đó chính là CASA.
Đối với các ngân hàng, CASA không chỉ là một chỉ số thông thường mà còn được coi là “nguồn vốn vàng”, quyết định khả năng sinh lời và sức cạnh tranh. Tỷ lệ CASA cao hay thấp có thể làm thay đổi hoàn toàn bức tranh tài chính của một ngân hàng. Vậy CASA thực sự là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Và làm thế nào ngân hàng “săn” được nguồn vốn này? Hãy cùng khám phá trong bài viết dưới đây.
1. CASA là gì? Định nghĩa và nguồn gốc
Khái niệm cơ bản
CASA là viết tắt của Current Account and Savings Account (Tài khoản Thanh toán và Tài khoản Tiết kiệm), đại diện cho hai loại tài khoản tiền gửi cơ bản nhất mà khách hàng cá nhân và doanh nghiệp mở tại ngân hàng.
Nói một cách đơn giản, CASA chính là tổng số tiền mà khách hàng gửi vào ngân hàng dưới hai hình thức:
- Current Account (Tài khoản thanh toán): Tài khoản không kỳ hạn, khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào, thường không hoặc có lãi suất rất thấp (0-0.5%/năm)
- Savings Account (Tài khoản tiết kiệm): Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn hoặc kỳ hạn ngắn, có lãi suất cao hơn (2-5%/năm), nhưng vẫn linh hoạt rút tiền
Nguồn gốc thuật ngữ
CASA là thuật ngữ phổ biến trong ngành ngân hàng toàn cầu, đặc biệt ở các thị trường châu Á như Ấn Độ, Singapore, Malaysia, và Việt Nam. Khái niệm này xuất hiện từ thập niên 1980-1990 khi các ngân hàng bắt đầu phân loại nguồn vốn huy động theo chi phí lãi suất và mức độ ổn định.
Tại Việt Nam, thuật ngữ CASA được các ngân hàng thương mại áp dụng rộng rãi từ đầu những năm 2000, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO (2007) và hệ thống ngân hàng bắt đầu hiện đại hóa theo chuẩn mực quốc tế.
Phân biệt CASA với các loại tiền gửi khác
Trong hệ thống ngân hàng, tiền gửi được chia thành nhiều loại, nhưng CASA có vị trí đặc biệt:
| Loại tiền gửi | Đặc điểm | Chi phí lãi suất | Tính thanh khoản |
|---|---|---|---|
| CASA | Không/ngắn kỳ hạn, linh hoạt | Thấp (0-5%) | Rất cao |
| Tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit) | Có kỳ hạn cố định (3-36 tháng) | Cao (5-8%) | Thấp |
| Tiền gửi tổ chức (Institutional Deposit) | Từ doanh nghiệp lớn, có thương lượng | Trung bình-cao | Trung bình |
| Giấy tờ có giá (NCDs) | Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng | Cao (6-9%) | Trung bình |
Như bạn thấy, CASA có chi phí thấp nhất nhưng tính thanh khoản cao nhất – đó chính là lý do nó được coi là “vàng” của ngân hàng.
Minh họa tài khoản CASA gồm tài khoản thanh toán và tiết kiệm tại ngân hàng Việt Nam
2. Hai thành phần cốt lõi của CASA
2.1. Current Account – Tài khoản thanh toán
Tài khoản thanh toán (còn gọi là tài khoản vãng lai hoặc tài khoản séc) là loại tài khoản được thiết kế cho nhu cầu giao dịch thường xuyên.
Đặc điểm chính:
- Không kỳ hạn: Bạn có thể rút tiền bất cứ lúc nào mà không mất phí phạt
- Lãi suất 0% hoặc rất thấp: Hầu hết ngân hàng không trả lãi hoặc chỉ trả 0.1-0.5%/năm
- Giao dịch không giới hạn: Chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, rút tiền ATM thoải mái
- Liên kết dịch vụ: Thẻ ghi nợ (debit card), Internet Banking, Mobile Banking
- Số dư tối thiểu: Một số ngân hàng yêu cầu duy trì số dư tối thiểu (thường 500,000 – 2,000,000 VNĐ)
Ai thường dùng Current Account?
- Cá nhân: Nhận lương, thanh toán hóa đơn hàng tháng
- Doanh nghiệp: Thanh toán với nhà cung cấp, nhận tiền từ khách hàng
- Freelancer: Nhận thu nhập không đều, cần linh hoạt rút tiền
Ví dụ thực tế:
Chị Lan làm việc tại một công ty IT ở Hà Nội, lương 20 triệu/tháng được chuyển vào tài khoản thanh toán tại Techcombank. Mỗi tháng chị dùng tài khoản này để:
- Thanh toán tiền điện, nước, internet (3 triệu)
- Chi tiêu qua thẻ ghi nợ (8 triệu)
- Chuyển khoản cho ba mẹ (3 triệu)
- Số dư còn lại tích lũy (6 triệu)
Tài khoản này không sinh lãi, nhưng cực kỳ tiện lợi cho nhu cầu hàng ngày của chị.
2.2. Savings Account – Tài khoản tiết kiệm
Tài khoản tiết kiệm là loại tài khoản được thiết kế để khách hàng tích lũy tiền và hưởng lãi suất.
Đặc điểm chính:
- Có lãi suất hấp dẫn hơn: Từ 2% đến 5.5%/năm tùy ngân hàng và số dư
- Linh hoạt rút tiền: Có thể rút bất cứ lúc nào, nhưng lãi suất giảm nếu rút trước kỳ hạn (nếu có)
- Không/ít giao dịch: Số lần giao dịch thường bị giới hạn (ví dụ: 3-5 lần/tháng miễn phí)
- Hai loại phổ biến:
- Tiết kiệm không kỳ hạn: Rút bất cứ lúc nào, lãi thấp hơn (1-2%)
- Tiết kiệm có kỳ hạn linh hoạt: Cam kết gửi 3-12 tháng, lãi cao hơn (3-5%), nhưng vẫn có thể rút sớm với lãi suất thấp hơn
Ai thường dùng Savings Account?
- Người có tiền nhàn rỗi muốn sinh lãi nhưng vẫn cần thanh khoản
- Người chưa có kế hoạch đầu tư dài hạn cụ thể
- Người muốn tích lũy cho mục tiêu ngắn hạn (6-12 tháng)
Ví dụ thực tế:
Anh Minh, 28 tuổi, vừa bán xe cũ được 200 triệu. Anh chưa biết sẽ dùng số tiền này làm gì trong 6 tháng tới, nên quyết định gửi vào tài khoản tiết kiệm online tại VPBank với lãi suất 4.5%/năm, không kỳ hạn.
Tính toán lợi nhuận:
- Số tiền gửi: 200,000,000 đồng
- Lãi suất: 4.5%/năm
- Lãi suất tháng: 4.5% ÷ 12 = 0.375%/tháng
- Lãi nhận được mỗi tháng: 200 triệu × 0.375% = 750,000 đồng
Sau 6 tháng, anh Minh kiếm được 4.5 triệu đồng lãi, và vẫn có thể rút tiền bất cứ lúc nào nếu cần mua nhà hoặc đầu tư gì đó.
So sánh Current Account vs Savings Account
| Tiêu chí | Current Account | Savings Account |
|---|---|---|
| Mục đích | Giao dịch hàng ngày | Tích lũy, sinh lãi |
| Lãi suất | 0-0.5%/năm | 2-5.5%/năm |
| Số lần giao dịch | Không giới hạn | Giới hạn (3-5 lần/tháng) |
| Thanh khoản | Cực cao | Cao |
| Liên kết dịch vụ | Đầy đủ (thẻ, internet banking) | Hạn chế hơn |
| Phù hợp với | Người cần thanh toán thường xuyên | Người muốn tích lũy ngắn hạn |
3. Vì sao CASA là “nguồn vốn vàng” của ngân hàng?
3.1. Chi phí vốn thấp – Lợi nhuận cao
Đây là lý do số một khiến các ngân hàng “khát” CASA.
So sánh chi phí:
Giả sử một ngân hàng cần huy động 1,000 tỷ đồng vốn, có hai lựa chọn:
Lựa chọn 1: Huy động qua CASA
- Lãi suất bình quân: 2.5%/năm
- Chi phí lãi 1 năm: 1,000 tỷ × 2.5% = 25 tỷ đồng
Lựa chọn 2: Huy động qua tiền gửi có kỳ hạn
- Lãi suất bình quân: 6.5%/năm
- Chi phí lãi 1 năm: 1,000 tỷ × 6.5% = 65 tỷ đồng
Chênh lệch: 65 tỷ – 25 tỷ = 40 tỷ đồng
Nghĩa là nếu huy động qua CASA, ngân hàng tiết kiệm được 40 tỷ đồng chi phí lãi mỗi năm. Số tiền này sẽ trực tiếp chuyển thành lợi nhuận ròng.
3.2. Tính ổn định cao – Ít rủi ro thanh khoản
CASA có tính “dính” cao – khách hàng thường không rút hết tiền một lúc như tiền gửi có kỳ hạn.
Ví dụ thực tế:
Techcombank có 300,000 tỷ CASA từ 10 triệu khách hàng. Mỗi ngày:
- Có người gửi thêm: +5,000 tỷ
- Có người rút bớt: -4,800 tỷ
- Biến động ròng: +200 tỷ (rất nhỏ so với tổng 300,000 tỷ)
Trong khi đó, tiền gửi có kỳ hạn thì:
- Đến ngày đáo hạn, khách có thể rút hết (giả sử 50,000 tỷ đáo hạn cùng lúc)
- Ngân hàng phải chuẩn bị tiền mặt hoặc huy động mới với lãi suất cao hơn
Kết luận: CASA giúp ngân hàng dự báo và quản lý dòng tiền tốt hơn, giảm rủi ro thanh khoản.
3.3. Tăng cường khả năng sinh lời (NIM)
NIM (Net Interest Margin – Tỷ suất lãi ròng) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng, được tính:
NIM = (Thu lãi từ cho vay – Chi lãi tiền gửi) ÷ Tổng tài sản có sinh lãi × 100%
Ví dụ so sánh hai ngân hàng:
Ngân hàng A (CASA thấp 20%):
- Cho vay 1,000 tỷ với lãi suất 10%/năm → Thu lãi 100 tỷ
- Chi phí vốn huy động bình quân 6%/năm → Chi lãi 60 tỷ
- NIM = (100 – 60) ÷ 1,000 × 100% = 4%
Ngân hàng B (CASA cao 40%):
- Cho vay 1,000 tỷ với lãi suất 10%/năm → Thu lãi 100 tỷ
- Chi phí vốn huy động bình quân 4%/năm (nhờ CASA cao) → Chi lãi 40 tỷ
- NIM = (100 – 40) ÷ 1,000 × 100% = 6%
Kết luận: Ngân hàng B có NIM cao hơn 2% nhờ tỷ lệ CASA cao, nghĩa là lợi nhuận ròng cao hơn đáng kể.
3.4. Tạo cơ hội bán chéo (Cross-selling)
Khách hàng có tài khoản CASA là “mỏ vàng” cho các sản phẩm tài chính khác:
Kịch bản thực tế tại ACB:
Anh Tuấn, 35 tuổi, mở tài khoản thanh toán tại ACB để nhận lương. Sau 6 tháng, ACB phân tích thấy:
- Lương anh Tuấn: 40 triệu/tháng
- Chi tiêu qua thẻ: 25 triệu/tháng
- Số dư bình quân: 50 triệu
ACB đề xuất:
- Thẻ tín dụng ACB Platinum: Hoàn tiền 1-2%, hạn mức 100 triệu
- Bảo hiểm nhân thọ: Phí 5 triệu/năm
- Cho vay mua nhà: Lãi suất ưu đãi 8.5%/năm (thấp hơn thị trường 0.5%)
Kết quả: ACB không chỉ giữ được tài khoản CASA mà còn kiếm thêm thu nhập từ phí thẻ, phí bảo hiểm, và lãi cho vay.
4. Cách tính tỷ lệ CASA
Công thức đơn giản
Tỷ lệ CASA (CASA Ratio) được tính theo công thức:
Tỷ lệ CASA = (Tổng CASA ÷ Tổng tiền gửi khách hàng) × 100%
Trong đó:
- Tổng CASA = Tổng số dư tài khoản thanh toán + Tổng số dư tài khoản tiết kiệm không/ngắn kỳ hạn
- Tổng tiền gửi khách hàng = CASA + Tiền gửi có kỳ hạn + Các loại tiền gửi khác
Cách hiểu đơn giản
Nói cách khác, tỷ lệ CASA cho biết: Trong tổng số tiền khách hàng gửi vào ngân hàng, có bao nhiêu phần trăm là CASA (nguồn vốn rẻ).
Ví dụ so sánh: Giống như bạn vay tiền từ 10 người, trong đó 4 người cho bạn vay không lãi suất hoặc lãi rất thấp. Tỷ lệ “vay rẻ” của bạn là 4/10 = 40%.
Ví dụ tính toán cụ thể
Hãy cùng tính tỷ lệ CASA cho Vietcombank trong Quý 4/2023:
Bước 1: Xác định số liệu từ báo cáo tài chính
- Tài khoản thanh toán (Current Account): 180,000 tỷ đồng
- Tài khoản tiết kiệm (Savings Account): 320,000 tỷ đồng
- Tổng CASA: 180,000 + 320,000 = 500,000 tỷ đồng
- Tiền gửi có kỳ hạn: 700,000 tỷ đồng
- Tổng tiền gửi khách hàng: 500,000 + 700,000 = 1,200,000 tỷ đồng
Bước 2: Áp dụng công thức
- Lấy 500,000 chia cho 1,200,000 = 0.4167
- Nhân với 100% = 41.67%
Kết quả: Tỷ lệ CASA của Vietcombank = 41.67%
Điều này có nghĩa là gì?
Trong tổng số 1,200 nghìn tỷ đồng tiền gửi, có 500 nghìn tỷ (41.67%) là CASA – nguồn vốn chi phí thấp. Con số này cao hơn mức trung bình ngành (35-38%), cho thấy Vietcombank có lợi thế cạnh tranh về chi phí vốn.
Bảng tỷ lệ CASA các ngân hàng Việt Nam (2023)
| Ngân hàng | Tỷ lệ CASA | Xếp hạng | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 41.67% | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Cao nhất, nhờ thương hiệu mạnh |
| BIDV | 39.2% | ⭐⭐⭐⭐ | Tốt, nhờ mạng lưới rộng |
| Techcombank | 36.5% | ⭐⭐⭐⭐ | Khá tốt, tăng nhanh nhờ số hóa |
| VPBank | 28.3% | ⭐⭐⭐ | Trung bình, đang cải thiện |
| ACB | 32.1% | ⭐⭐⭐ | Trung bình khá |
| MB Bank | 30.8% | ⭐⭐⭐ | Trung bình |
Lưu ý: Số liệu minh họa, có thể thay đổi theo từng quý.
So sánh tỷ lệ CASA của các ngân hàng lớn tại Việt Nam năm 2023
5. CASA trong thực tế ngân hàng Việt Nam
5.1. Thị trường CASA Việt Nam – Bức tranh tổng thể
Quy mô thị trường:
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tính đến cuối năm 2023:
- Tổng tiền gửi của khách hàng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam: Khoảng 12,500 nghìn tỷ đồng
- Ước tính tỷ trọng CASA: 32-35% (khoảng 4,000-4,400 nghìn tỷ đồng)
- Xu hướng: CASA đang tăng trưởng nhanh hơn tiền gửi có kỳ hạn (15-18%/năm so với 8-10%/năm)
So sánh quốc tế:
| Quốc gia/Khu vực | Tỷ lệ CASA trung bình | Nhận xét |
|---|---|---|
| Việt Nam | 32-35% | Đang tăng nhanh |
| Singapore | 55-60% | Rất cao, thị trường phát triển |
| Malaysia | 45-50% | Cao, ngân hàng số phát triển |
| Thái Lan | 40-45% | Tương đối cao |
| Ấn Độ | 38-42% | Khá cao nhờ dân số đông |
Kết luận: CASA Việt Nam vẫn còn thấp so với khu vực, nhưng đang có xu hướng tăng mạnh nhờ chuyển đổi số.
5.2. Case Study: Techcombank – “Vua CASA số hóa”
Techcombank là ngân hàng tiêu biểu trong chiến lược tăng trưởng CASA qua chuyển đổi số.
Chiến lược chính:
-
Ứng dụng mobile “hút hồn”
- Techcombank Mobile App có giao diện đẹp, trải nghiệm mượt mà
- Đăng ký eKYC online trong 5 phút
- Tính năng nổi bật: Liên kết ví điện tử, đầu tư chứng khoán, mua bảo hiểm
-
Sản phẩm tiết kiệm online hấp dẫn
- “Tiết kiệm online” với lãi suất cao hơn 0.3-0.5%/năm so với gửi tại quầy
- Không kỳ hạn, rút tiền bất cứ lúc nào
- Tự động gửi tiết kiệm khi số dư vượt ngưỡng
-
Chương trình khách hàng thân thiết
- “Priority Banking”: Miễn phí chuyển khoản, rút tiền ATM
- Hoàn tiền 0.5-1% khi chi tiêu qua thẻ ghi nợ
- Ưu đãi lãi suất vay mua nhà cho khách hàng có CASA cao
Kết quả:
| Chỉ tiêu | 2019 | 2023 | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Tổng CASA (nghìn tỷ) | 180 | 310 | +72% |
| Tỷ lệ CASA | 28.5% | 36.5% | +8% |
| Số lượng tài khoản CASA | 3.2 triệu | 8.5 triệu | +166% |
| Tỷ lệ giao dịch online | 65% | 92% | +27% |
Bài học rút ra:
Techcombank chứng minh rằng: Đầu tư vào công nghệ và trải nghiệm khách hàng là cách hiệu quả nhất để tăng CASA trong thời đại số.
5.3. Case Study: Vietcombank – “Ông lớn” giữ vững ngôi vương CASA
Vietcombank có lợi thế độc tôn về CASA nhờ:
1. Thương hiệu “ngân hàng Nhà nước”
- Người dân tin tưởng tuyệt đối vào sự an toàn
- Nhiều người gửi tiết kiệm dài hạn tại Vietcombank, ngay cả khi lãi suất thấp hơn
2. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp
- Hơn 1,000 chi nhánh/PGD trên toàn quốc
- Phủ sóng cả vùng sâu, vùng xa
- Thuận tiện cho người cao tuổi không quen dùng ngân hàng số
3. Khách hàng doanh nghiệp “khủng”
- Vietcombank phục vụ hầu hết các tập đoàn lớn của Nhà nước (PVN, EVN, Vinacomin…)
- Các doanh nghiệp này thường duy trì số dư tài khoản thanh toán rất lớn (hàng trăm tỷ đồng)
Số liệu minh họa:
Trong tổng 500,000 tỷ CASA của Vietcombank (Q4/2023):
- Khách hàng doanh nghiệp: 300,000 tỷ (60%)
- Khách hàng cá nhân: 200,000 tỷ (40%)
Con số này khác biệt rõ ràng so với các ngân hàng tư nhân, nơi cá nhân chiếm tỷ trọng cao hơn (60-70%).
5.4. Thách thức với CASA tại Việt Nam
1. Cạnh tranh khốc liệt từ ví điện tử
Các ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay) đang “phá” thị trường CASA:
- Lãi suất tiết kiệm trên ví điện tử: 5-7%/năm (cao hơn ngân hàng)
- Tiện lợi: Mở tài khoản trong 2 phút, chuyển tiền miễn phí
- Ưu đãi hấp dẫn: Hoàn tiền, giảm giá khi thanh toán
Tác động:
Nhiều người trẻ (18-35 tuổi) hiện giữ phần lớn tiền nhàn rỗi trong ví điện tử thay vì tài khoản ngân hàng, làm giảm CASA của ngân hàng truyền thống.
2. Thói quen gửi tiết kiệm kỳ hạn
Người Việt có thói quen thích “ăn chắc” – gửi tiết kiệm kỳ hạn 6-12 tháng với lãi suất cao (6-7%/năm) hơn là để tiền trong tài khoản thanh toán với lãi suất thấp.
3. Quy định chặt chẽ về lãi suất huy động
NHNN thường xuyên can thiệp, không cho phép ngân hàng tăng lãi suất tiền gửi quá cao (trần 6%/năm cho kỳ hạn dưới 6 tháng). Điều này khiến ngân hàng khó cạnh tranh để hút CASA.
6. Chiến lược tăng trưởng CASA của ngân hàng hiện đại
6.1. Số hóa toàn diện (Digital Transformation)
Xu hướng:
Các ngân hàng đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào công nghệ để tăng CASA:
Ví dụ cụ thể – VPBank:
- 2020: Ra mắt ứng dụng “NEO” với giao diện Gen Z
- Tính năng độc đáo:
- Mở tài khoản bằng FaceID trong 3 phút
- Liên kết ví MoMo, ZaloPay
- “Tiết kiệm thông minh”: Tự động gửi tiết kiệm số dư dư thừa
- “Đập heo”: Mục tiêu tích lũy có hình ảnh sinh động
- Kết quả: CASA tăng 45% trong 2 năm (2021-2023)
6.2. Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Program)
Mô hình phổ biến:
Ngân hàng chia khách hàng thành các hạng dựa trên số dư CASA bình quân:
| Hạng | Số dư bình quân | Quyền lợi |
|---|---|---|
| Diamond | > 500 triệu | Miễn phí tất cả giao dịch, tư vấn đầu tư cá nhân, phòng chờ sân bay, lãi suất vay ưu đãi -0.5%/năm |
| Platinum | 200-500 triệu | Miễn phí chuyển khoản, rút ATM, hoàn tiền 0.5% khi chi tiêu |
| Gold | 50-200 triệu | Miễn phí 20 giao dịch/tháng, ưu đãi lãi suất tiết kiệm +0.2%/năm |
| Silver | < 50 triệu | Ưu đãi cơ bản |
Tâm lý khách hàng:
Khi được xếp hạng cao, khách hàng có xu hướng “giữ” số dư trong tài khoản để duy trì quyền lợi → CASA tăng.
6.3. Tích hợp thanh toán và tiêu dùng (Embedded Finance)
Xu hướng mới:
Ngân hàng liên kết với các nền tảng thương mại điện tử, đặt xe, giao đồ ăn để khách hàng phải duy trì tiền trong tài khoản.
Ví dụ – MB Bank × Grab:
- Liên kết tài khoản MB Bank với Grab
- Khi thanh toán Grab qua MB, nhận hoàn tiền 3-5%
- Khuyến khích khách hàng duy trì số dư trong tài khoản MB để hưởng ưu đãi
Kết quả:
Khách hàng sử dụng Grab trung bình 10 lần/tháng, mỗi lần thanh toán 100,000 đồng. Họ cần duy trì số dư ít nhất 1-2 triệu trong tài khoản → CASA tăng.
6.4. Sản phẩm “Tiết kiệm linh hoạt” (Flexible Savings)
Mô hình mới:
Kết hợp ưu điểm của tiết kiệm có kỳ hạn (lãi cao) và không kỳ hạn (linh hoạt):
Ví dụ – Techcombank “Tiết kiệm thông minh”:
-
Lãi suất phân tầng:
- 0-30 ngày: 2%/năm
- 30-90 ngày: 3.5%/năm
- 90-180 ngày: 4.5%/năm
-
180 ngày: 5%/năm
-
Cách hoạt động:
- Khách gửi tiền bất cứ lúc nào
- Lãi suất tăng dần theo số ngày gửi
- Rút tiền bất cứ lúc nào, hưởng lãi theo số ngày thực tế
Lợi ích cho ngân hàng:
Khách hàng có xu hướng giữ tiền lâu hơn để hưởng lãi cao, nhưng vẫn tính là CASA vì không có kỳ hạn cố định.
7. CASA vs các chỉ số ngân hàng liên quan
7.1. CASA vs LDR (Loan-to-Deposit Ratio)
LDR là tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay và tổng tiền gửi, cho biết ngân hàng “cho vay chặt” hay “lỏng”.
LDR = (Tổng dư nợ cho vay ÷ Tổng tiền gửi) × 100%
Mối quan hệ với CASA:
- CASA cao → LDR có thể tăng an toàn hơn
Ví dụ minh họa:
Ngân hàng A (CASA 40%):
- Tổng tiền gửi: 1,000 tỷ (trong đó CASA 400 tỷ, tiền gửi kỳ hạn 600 tỷ)
- Dư nợ cho vay: 850 tỷ
- LDR = 850 ÷ 1,000 = 85%
Nhờ có 400 tỷ CASA ổn định, ngân hàng A có thể duy trì LDR 85% mà vẫn an toàn.
Ngân hàng B (CASA 25%):
- Tổng tiền gửi: 1,000 tỷ (trong đó CASA 250 tỷ, tiền gửi kỳ hạn 750 tỷ)
- Dư nợ cho vay: 850 tỷ
- LDR = 850 ÷ 1,000 = 85%
Ngân hàng B có cùng LDR 85%, nhưng rủi ro cao hơn vì 75% nguồn vốn là tiền gửi kỳ hạn, có thể bị rút khi đáo hạn.
Kết luận: CASA cao giúp ngân hàng duy trì LDR cao mà vẫn kiểm soát được rủi ro thanh khoản.
7.2. CASA vs NIM (Net Interest Margin)
Như đã phân tích ở phần 3.3, CASA cao → NIM cao → Lợi nhuận cao.
Công thức mở rộng:
NIM = (Thu lãi cho vay – Chi lãi tiền gửi) ÷ Tổng tài sản có sinh lãi × 100%
Ví dụ so sánh:
| Ngân hàng | Tỷ lệ CASA | Chi phí vốn | NIM |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 41.67% | 3.8%/năm | 3.2% |
| Techcombank | 36.5% | 4.2%/năm | 2.9% |
| VPBank | 28.3% | 5.1%/năm | 2.4% |
Nhận xét: Có mối tương quan rõ ràng: CASA càng cao, chi phí vốn càng thấp, NIM càng cao.
7.3. CASA vs CIR (Cost-to-Income Ratio)
CIR đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng:
CIR = (Chi phí hoạt động ÷ Tổng thu nhập) × 100%
Mối quan hệ với CASA:
- CASA cao → Thu nhập từ lãi cao hơn (nhờ NIM cao) → CIR thấp hơn
Ví dụ:
Techcombank (2019 vs 2023):
| Năm | Tỷ lệ CASA | NIM | Tổng thu nhập (tỷ) | Chi phí hoạt động (tỷ) | CIR |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | 28.5% | 2.5% | 38,000 | 19,000 | 50% |
| 2023 | 36.5% | 2.9% | 58,000 | 24,000 | 41.4% |
Giải thích:
Nhờ tăng CASA 8%, Techcombank tăng NIM 0.4%, làm tổng thu nhập tăng 52.6%. Trong khi đó, chi phí hoạt động chỉ tăng 26.3% (chủ yếu là chi phí công nghệ). Kết quả: CIR giảm từ 50% xuống 41.4%, hiệu quả hoạt động cải thiện đáng kể.
8. Xu hướng CASA trong kỷ nguyên số
8.1. Open Banking – Tương lai của CASA
Open Banking là mô hình cho phép khách hàng chia sẻ dữ liệu tài chính với bên thứ ba (fintech, ví điện tử) qua API.
Tác động đến CASA:
Cơ hội:
- Ngân hàng có thể tích hợp dịch vụ vào các nền tảng khác (Shopee, Lazada, Grab)
- Khách hàng sử dụng tài khoản ngân hàng để thanh toán trực tiếp trên các nền tảng này → Tăng CASA
Thách thức:
- Fintech có thể “hút” tiền từ tài khoản ngân hàng sang ví điện tử để hưởng lãi suất cao hơn
- Dữ liệu khách hàng bị phân tán, khó kiểm soát
Ví dụ tại Singapore:
DBS Bank (Singapore) áp dụng Open Banking:
- Liên kết với Grab, Lazada, Shopee
- Khách hàng thanh toán trực tiếp từ tài khoản DBS
- Kết quả: CASA tăng 12% trong 2 năm
8.2. AI và Big Data trong quản lý CASA
Ứng dụng:
Các ngân hàng sử dụng AI để phân tích hành vi khách hàng và dự đoán khả năng rút tiền.
Ví dụ – Techcombank:
Hệ thống AI dự đoán:
- Phân tích lịch sử giao dịch của 8.5 triệu khách hàng
- Dự đoán: “Khách hàng A có 85% khả năng rút 50 triệu trong 3 ngày tới (vì sắp đóng học phí con)”
- Hành động: Gửi ưu đãi lãi suất tiết kiệm +0.3%/năm nếu khách hàng gửi thêm kỳ hạn 6 tháng
Kết quả:
- Giảm 15% số lượng rút tiền đột ngột
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ CASA sang tiết kiệm có kỳ hạn (vẫn giữ được khách hàng)
8.3. Blockchain và CASA
Ứng dụng tiềm năng:
Một số ngân hàng đang thử nghiệm:
- CASA trên blockchain: Khách hàng gửi tiền vào “smart contract”, tự động nhận lãi theo thuật toán
- Lợi ích: Minh bạch, tự động, giảm chi phí vận hành
- Thách thức: Quy định pháp lý chưa rõ ràng, rủi ro bảo mật
Hiện trạng tại Việt Nam:
NHNN chưa cho phép triển khai rộng rãi, nhưng một số ngân hàng (Techcombank, VPBank) đang nghiên cứu và thử nghiệm nội bộ.
9. Lời khuyên cho khách hàng khi chọn tài khoản CASA
9.1. Chọn ngân hàng dựa trên nhu cầu
Nếu bạn cần thanh toán thường xuyên:
→ Chọn ngân hàng có:
- Mạng lưới ATM rộng (Vietcombank, BIDV, Agribank)
- Ứng dụng mobile tiện lợi (Techcombank, VPBank, MB)
- Miễn phí giao dịch nhiều
Nếu bạn muốn tích lũy tiền nhàn rỗi:
→ Chọn ngân hàng có:
- Lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn cao (VPBank, HDBank)
- Tính năng tiết kiệm tự động
- Linh hoạt rút tiền
Nếu bạn là doanh nghiệp:
→ Chọn ngân hàng có:
- Dịch vụ doanh nghiệp chuyên nghiệp (Vietcombank, BIDV)
- Lãi suất cho vay ưu đãi khi duy trì CASA cao
- Quản lý cash flow hiệu quả
9.2. Tối ưu hóa lợi ích từ CASA
Chiến lược “Hai tài khoản”:
-
Tài khoản thanh toán (Current Account): Chỉ giữ số tiền đủ cho chi tiêu hàng tháng (ví dụ: 10-15 triệu)
-
Tài khoản tiết kiệm linh hoạt (Savings Account): Gửi phần còn lại để hưởng lãi
Ví dụ:
Anh Nam có lương 30 triệu/tháng, chi tiêu 20 triệu/tháng, tích lũy 10 triệu/tháng.
Cách tối ưu:
- Tháng 1: Lương 30 triệu vào tài khoản thanh toán → Chi tiêu 20 triệu → Còn 10 triệu
- Chuyển 10 triệu sang tài khoản tiết kiệm linh hoạt (lãi 4%/năm)
- Tháng 2: Lặp lại
Sau 12 tháng:
- Tài khoản tiết kiệm: 120 triệu
- Lãi nhận được: 120 triệu × 4% = 4.8 triệu/năm
So với để tiền trong tài khoản thanh toán (lãi 0%), anh Nam kiếm thêm 4.8 triệu/năm.
9.3. Cẩn thận với phí và điều khoản
Các loại phí phổ biến:
| Loại phí | Mức phí trung bình | Lưu ý |
|---|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | 0-50,000 đồng/tháng | Thường miễn nếu số dư > 500,000 đồng |
| Phí chuyển khoản ngoài hệ thống | 5,000-11,000 đồng/lần | Có ngân hàng miễn phí (Techcombank, VPBank) |
| Phí rút ATM ngoài hệ thống | 3,300 đồng/lần | Giới hạn miễn phí 3-5 lần/tháng |
| Phí SMS Banking | 11,000-22,000 đồng/tháng | Nên dùng app thay vì SMS |
Lời khuyên: Đọc kỹ bảng phí trước khi mở tài khoản, chọn gói dịch vụ phù hợp.
Kết luận
CASA – viết tắt của Current Account and Savings Account – không chỉ là hai loại tài khoản đơn giản mà còn là “nguồn vốn vàng” quyết định sức khỏe tài chính và khả năng cạnh tranh của bất kỳ ngân hàng nào. Với chi phí vốn thấp (0-5%/năm), tính ổn định cao và khả năng tạo ra các cơ hội bán chéo, CASA đã trở thành chỉ số mà mọi nhà đầu tư và quản trị ngân hàng đều phải theo dõi sát sao.
Tại Việt Nam, cuộc đua CASA đang diễn ra cực kỳ sôi động. Trong khi các “ông lớn” như Vietcombank, BIDV duy trì lợi thế nhờ thương hiệu và mạng lưới rộng (tỷ lệ CASA 39-42%), thì các ngân hàng tư nhân như Techcombank, VPBank đang bứt phá mạnh mẽ nhờ chuyển đổi số toàn diện. Thị trường CASA Việt Nam hiện đạt khoảng 4,000-4,400 nghìn tỷ đồng (32-35% tổng tiền gửi), vẫn còn thấp so với Singapore (55-60%) hay Malaysia (45-50%), nhưng đang tăng trưởng ấn tượng 15-18%/năm.
Bước vào kỷ nguyên số, CASA không còn chỉ là “tiền gửi trong ngân hàng” mà đang chuyển mình thành một hệ sinh thái tài chính toàn diện. Open Banking, AI, Big Data và Blockchain đang tái định nghĩa cách ngân hàng huy động, quản lý và tối ưu hóa CASA. Các mô hình mới như “Tiết kiệm linh hoạt”, “Embedded Finance” hay “Loyalty Program” không chỉ giúp ngân hàng tăng CASA mà còn mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng.
Đối với bạn – người tiêu dùng thông minh – việc hiểu rõ CASA giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích từ các tài khoản ngân hàng, từ lãi suất tiết kiệm cao hơn, miễn phí giao dịch, đến các ưu đãi độc quyền. Đừng chỉ để tiền “nằm im” trong tài khoản thanh toán với lãi suất 0% – hãy chuyển sang tài khoản tiết kiệm linh hoạt để tiền sinh tiền, đồng thời vẫn giữ được tính thanh khoản.
Tương lai của CASA tại Việt Nam rất tươi sáng. Với dân số trẻ (70% dưới 35 tuổi), tốc độ số hóa nhanh (92% người dùng smartphone) và sự bùng nổ của ngân hàng số, tỷ lệ CASA có thể đạt 40-45% trong 5 năm tới, ngang tầm các nước ASEAN phát triển. Và khi đó, cả ngân hàng lẫn khách hàng đều là người thắng cuộc trong cuộc cách mạng tài chính này.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CASA khác gì với tiền gửi có kỳ hạn?
CASA (tài khoản thanh toán + tiết kiệm không/ngắn kỳ hạn) cho phép bạn rút tiền bất cứ lúc nào với lãi suất thấp (0-5%/năm), trong khi tiền gửi có kỳ hạn bắt buộc gửi 3-36 tháng với lãi cao hơn (5-8%/năm) nhưng rút sớm sẽ mất lãi hoặc bị phạt.
2. Tỷ lệ CASA bao nhiêu là tốt?
Tại Việt Nam, tỷ lệ CASA trên 35% được coi là tốt. Các ngân hàng dẫn đầu như Vietcombank đạt 41-42%. So sánh quốc tế, Singapore và Malaysia có CASA 50-60%, cho thấy Việt Nam vẫn còn tiềm năng tăng trưởng lớn.
3. Ngân hàng nào có lãi suất CASA cao nhất?
Tính đến 2024, các ngân hàng số như VPBank (4-4.5%/năm), HDBank (4.2%/năm) và OCB (4%/năm) thường có lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn cao hơn các ngân hàng truyền thống (2.5-3.5%/năm). Tuy nhiên, lãi suất thay đổi liên tục, nên kiểm tra website chính thức trước khi gửi.
4. Tôi nên giữ bao nhiêu tiền trong tài khoản CASA?
Nguyên tắc 50-30-20: Giữ 50% thu nhập trong tài khoản thanh toán (cho chi tiêu thiết yếu), 30% trong tài khoản tiết kiệm ngắn hạn (CASA), và 20% đầu tư dài hạn (chứng khoán, bất động sản). Ví dụ: Thu nhập 30 triệu/tháng → Giữ 9 triệu trong tài khoản tiết kiệm CASA.
5. CASA có được bảo hiểm tiền gửi không?
Có. Theo Nghị định 105/2018/NĐ-CP, tất cả tiền gửi tại ngân hàng Việt Nam (bao gồm CASA) được Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo vệ lên đến 75 triệu đồng/người/ngân hàng. Nếu ngân hàng phá sản, bạn được đảm bảo nhận lại tối đa 75 triệu. Số tiền lớn hơn nên chia nhỏ gửi nhiều ngân hàng.
6. Tại sao ngân hàng thích CASA hơn tiền gửi có kỳ hạn?
Vì CASA có chi phí thấp (0-5%/năm so với 6-8%/năm của tiền gửi có kỳ hạn) và ổn định hơn (khách hàng không rút hết tiền đồng loạt khi đáo hạn). Điều này giúp ngân hàng tăng lợi nhuận ròng (NIM) và giảm rủi ro thanh khoản.
7. Làm thế nào để tận dụng tối đa lợi ích từ CASA?
- Mở tài khoản tại ngân hàng có ưu đãi cao: Lãi suất tốt, miễn phí giao dịch, hoàn tiền
- Dùng “Tiết kiệm tự động”: Tự động chuyển tiền dư sang tiết kiệm khi số dư vượt ngưỡng
- Tham gia chương trình khách hàng thân thiết: Duy trì số dư cao để hưởng ưu đãi (miễn phí, lãi suất vay tốt hơn)
- Liên kết thẻ tín dụng: Nhiều ngân hàng giảm lãi suất thẻ tín dụng nếu bạn có CASA cao
8. CASA có rủi ro gì không?
CASA rất an toàn vì được bảo hiểm tiền gửi (đến 75 triệu/ngân hàng). Rủi ro chính là lãi suất thực âm khi lạm phát cao. Ví dụ: Lãi CASA 3%/năm nhưng lạm phát 4%/năm → Giá trị tiền giảm thực tế 1%/năm. Để chống lạm phát, nên đa dạng hóa: 30% CASA, 40% tiền gửi có kỳ hạn, 30% đầu tư sinh lời cao hơn.