Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì? Cách tính & Ý nghĩa với sức khỏe ngân hàng

Sơ đồ minh họa công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng Việt Nam

Bạn có biết rằng một ngân hàng có thể có tỷ lệ nợ xấu (NPL) chỉ 1.5% nhưng lại đối mặt với rủi ro thanh khoản nghiêm trọng nếu dự phòng không đủ? Techcombank năm 2023 duy trì NPL ở mức 0.86% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên đến 158% – con số này cho thấy điều gì về năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng?

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Coverage Ratio – LLCR hay NPL Coverage Ratio) là chỉ số đo lường khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng dự phòng rủi ro tín dụng để bù đắp tổn thất từ các khoản nợ xấu. Chỉ số này thể hiện “lá chắn tài chính” mà ngân hàng đã chuẩn bị sẵn để hấp thụ tổn thất khi khách hàng không trả được nợ.

Tỷ lệ này quan trọng vì nó không chỉ phản ánh tính thận trọng trong quản trị rủi ro mà còn quyết định khả năng tồn tại của ngân hàng khi xảy ra khủng hoảng tín dụng. Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 11/2021/TT-NHNN, NHNN yêu cầu ngân hàng phải trích lập dự phòng đầy đủ theo từng nhóm nợ, trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ bao phủ.

Bài viết phân tích chi tiết công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu, các yếu tố tác động, và so sánh thực tiễn của các ngân hàng TMCP hàng đầu như Vietcombank, BIDV, VPBank. Chúng ta sẽ khám phá tại sao ngân hàng nào cũng muốn duy trì tỷ lệ này trên 100%, và mức độ bao phủ bao nhiêu thì được coi là an toàn.

Mục lục nội dung

1. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì? Định nghĩa và bản chất

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa tổng dự phòng rủi ro tín dụng mà ngân hàng đã trích lập so với tổng dư nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5 theo phân loại của NHNN). Chỉ số này cho biết cứ 100 đồng nợ xấu, ngân hàng đã chuẩn bị bao nhiêu đồng dự phòng để bù đắp tổn thất.

Khác với tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio) chỉ đo lường quy mô nợ xấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đánh giá chất lượng của việc quản trị rủi ro – liệu ngân hàng có đủ “đạn dược” để xử lý các khoản nợ khó đòi hay không. Một ngân hàng có NPL thấp nhưng tỷ lệ bao phủ cũng thấp vẫn tiềm ẩn rủi ro cao khi chu kỳ kinh tế đảo chiều.

Theo chuẩn mực quốc tế Basel II/III, tỷ lệ bao phủ nợ xấu là một trong những chỉ số cốt lõi đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng. Ngân hàng Trung ương các nước thường yêu cầu tỷ lệ này duy trì ở mức tối thiểu 70-100%, trong khi các ngân hàng hàng đầu thế giới như JP Morgan, HSBC thường giữ ở mức 150-200% để tạo đệm an toàn.

Tại Việt Nam, NHNN không quy định cứng tỷ lệ bao phủ tối thiểu, nhưng yêu cầu các ngân hàng phải trích lập dự phòng theo đúng quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Điều này gián tiếp thúc đẩy các ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ hợp lý để đảm bảo an toàn hoạt động và đáp ứng yêu cầu của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế.

Nguồn gốc và sự phát triển của chỉ số

Khái niệm tỷ lệ bao phủ nợ xấu ra đời sau cuộc khủng hoảng ngân hàng Latin America những năm 1980, khi nhiều ngân hàng phá sản do không dự phòng đủ cho các khoản nợ xấu tăng đột biến. Bài học từ Mexico (1982) và Argentina (1985) cho thấy việc chỉ theo dõi tỷ lệ nợ xấu là chưa đủ – cần phải đo lường khả năng hấp thụ tổn thất thực tế.

Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998, IMF và World Bank đã đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu vào bộ chỉ số Financial Soundness Indicators (FSIs) – hệ thống chỉ số đo lường độ vững chắc tài chính của ngành ngân hàng. Từ đó, chỉ số này trở thành công cụ quan trọng trong giám sát ngân hàng ở hầu hết các quốc gia.

Tại Việt Nam, khái niệm dự phòng rủi ro tín dụng được hình thành từ năm 2005 với Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, và được hoàn thiện qua các thông tư 02/2013, 09/2014, đến Thông tư 11/2021 hiện hành. Giai đoạn 2012-2015, khi nợ xấu toàn ngành lên đến 8-10% (nếu tính cả nợ xấu bán cho VAMC), tỷ lệ bao phủ của nhiều ngân hàng chỉ còn 50-60%, đặt ra cảnh báo nghiêm trọng về an toàn hệ thống.

Vai trò trong báo cáo tài chính và giám sát

Trong báo cáo tài chính ngân hàng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu xuất hiện ở hai vị trí quan trọng. Thứ nhất, trong phần Thuyết minh báo cáo tài chính về chất lượng tín dụng và quản trị rủi ro, các ngân hàng niêm yết phải công bố chi tiết tỷ lệ này theo từng nhóm nợ. Thứ hai, trong phần Phân tích của Ban lãnh đạo (MD&A), chỉ số này được sử dụng để giải thích hiệu quả quản trị rủi ro và so sánh với đối thủ cạnh tranh.

Các nhà đầu tư tổ chức và tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody’s, S&P, Fitch đặc biệt chú ý đến xu hướng biến động của tỷ lệ bao phủ. Một ngân hàng có tỷ lệ bao phủ giảm liên tục qua các quý sẽ bị cảnh báo hạ bậc xếp hạng, dù tỷ lệ nợ xấu vẫn trong kiểm soát. Điều này xảy ra với một số ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2019-2020 khi COVID-19 gây áp lực lên chất lượng tín dụng.

NHNN giám sát tỷ lệ bao phủ nợ xấu thông qua hệ thống báo cáo định kỳ và thanh tra đột xuất. Nếu phát hiện ngân hàng trích lập dự phòng không đầy đủ so với chất lượng tín dụng thực tế, NHNN có quyền yêu cầu điều chỉnh và áp dụng các biện pháp giám sát đặc biệt theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017).

2. Công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Công thức cơ bản

Công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu được biểu diễn như sau:

$$
text{Tỷ lệ bao phủ nợ xấu} = frac{text{Tổng dự phòng rủi ro tín dụng}}{text{Tổng nợ xấu (NPL)}} times 100%
$$

Trong đó:

  • Tổng dự phòng rủi ro tín dụng: Bao gồm dự phòng cụ thể cho từng khoản nợ (specific provision) và dự phòng chung (general provision) mà ngân hàng đã trích lập từ lợi nhuận trước thuế
  • Tổng nợ xấu (NPL): Tổng dư nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) theo phân loại của NHNN

Giải thích từng thành phần

1. Dự phòng rủi ro tín dụng

Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, ngân hàng phải trích lập dự phòng theo hai cách:

  • Dự phòng cụ thể: Trích lập cho từng khoản nợ căn cứ vào nhóm nợ và giá trị tài sản đảm bảo. Tỷ lệ trích lập dao động từ 0% (nhóm 1 – nợ đủ chuẩn) đến 100% (nhóm 5 – nợ có khả năng mất vốn không có tài sản đảm bảo)
  • Dự phòng chung: Trích lập 0.75% tổng dư nợ cho vay (bao gồm cả nợ tốt), không tính tài sản đảm bảo, để dự phòng cho những rủi ro tiềm ẩn chưa được xác định cụ thể

Ví dụ: Nếu một khoản nợ 10 tỷ đồng thuộc nhóm 4 (nợ nghi ngờ) với tài sản đảm bảo trị giá 4 tỷ đồng, ngân hàng phải trích lập dự phòng 50% × (10 – 4) = 3 tỷ đồng. Nếu không có tài sản đảm bảo, dự phòng phải trích là 50% × 10 = 5 tỷ đồng.

2. Tổng nợ xấu (NPL)

Nợ xấu bao gồm ba nhóm nợ:

  • Nhóm 3 – Nợ dưới chuẩn: Quá hạn từ 91-180 ngày, hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu, hoặc miễn/giảm lãi do khách hàng có khó khăn
  • Nhóm 4 – Nợ nghi ngờ: Quá hạn từ 181-360 ngày, hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần hai, hoặc dự kiến tổn thất 30-70% giá trị khoản vay
  • Nhóm 5 – Nợ có khả năng mất vốn: Quá hạn trên 360 ngày, hoặc khách hàng mất tích, phá sản, hoặc dự kiến tổn thất trên 70% giá trị khoản vay

Lưu ý quan trọng: Nợ xấu trong công thức không bao gồm nợ đã bán cho VAMC (Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam), vì khi bán cho VAMC, ngân hàng đã ghi nhận tổn thất và loại bỏ khoản nợ khỏi bảng cân đối kế toán.

Sơ đồ minh họa công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng Việt NamSơ đồ minh họa công thức tính tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng Việt Nam

Ví dụ tính toán thực tế

Ví dụ 1: Techcombank Q4/2023

Theo báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 của Techcombank:

  • Tổng dư nợ tín dụng: 533,890 tỷ đồng
  • Nợ xấu (NPL): 4,591 tỷ đồng (tỷ lệ NPL = 0.86%)
  • Dự phòng rủi ro tín dụng: 7,257 tỷ đồng

$$
text{Tỷ lệ bao phủ nợ xấu} = frac{7,257}{4,591} times 100% = 158.1%
$$

Phân tích: Tỷ lệ 158% có nghĩa là cứ 100 đồng nợ xấu, Techcombank đã trích lập 158 đồng dự phòng. Con số này cao hơn đáng kể so với mức tối thiểu 100%, cho thấy ngân hàng có đệm an toàn vững chắc. Phần dự phòng dôi ra (58%) chủ yếu đến từ dự phòng chung và dự phòng cho các khoản nợ nhóm 3-4 có tài sản đảm bảo tốt.

Ví dụ 2: So sánh VPBank trước và sau xử lý nợ xấu

VPBank năm 2019 (trước khi xử lý nợ xấu):

  • Nợ xấu: 8,500 tỷ đồng (NPL = 2.1%)
  • Dự phòng: 6,800 tỷ đồng
  • Tỷ lệ bao phủ: 6,800 / 8,500 = 80%

VPBank năm 2022 (sau khi bán nợ cho VAMC và tái cơ cấu):

  • Nợ xấu: 6,200 tỷ đồng (NPL = 1.3%)
  • Dự phòng: 7,800 tỷ đồng
  • Tỷ lệ bao phủ: 7,800 / 6,200 = 125.8%

Bài học: VPBank đã cải thiện tỷ lệ bao phủ bằng cách kết hợp giảm nợ xấu (xử lý nợ, bán cho VAMC) và tăng dự phòng (trích lập thêm từ lợi nhuận). Tỷ lệ bao phủ tăng từ 80% lên 125.8% giúp ngân hàng được các tổ chức xếp hạng đánh giá tích cực hơn về khả năng quản trị rủi ro.

Biến thể của công thức

1. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu điều chỉnh (Adjusted NPL Coverage)

Một số ngân hàng và nhà phân tích sử dụng công thức điều chỉnh để phản ánh chính xác hơn khả năng hấp thụ tổn thất:

$$
text{Tỷ lệ bao phủ điều chỉnh} = frac{text{Dự phòng cụ thể}}{text{Nợ xấu không có TSĐB}} times 100%
$$

Công thức này loại trừ dự phòng chung (vì không dùng để xử lý nợ xấu cụ thể) và chỉ xét nợ xấu không có tài sản đảm bảo (phần rủi ro thực sự).

2. Tỷ lệ bao phủ tổng thể (Total Coverage Ratio)

Để đánh giá toàn diện hơn, một số nhà phân tích tính cả nợ cần chú ý (nhóm 2):

$$
text{Tỷ lệ bao phủ tổng thể} = frac{text{Tổng dự phòng}}{text{Nợ nhóm 2 + Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}} times 100%
$$

Công thức này phản ánh khả năng ngân hàng đối phó với kịch bản xấu khi nợ nhóm 2 (đang cần chú ý) có thể chuyển thành nợ xấu.

3. Các yếu tố tác động đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Chính sách trích lập dự phòng

Chính sách trích lập dự phòng của ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ bao phủ. Các ngân hàng thận trọng như Vietcombank thường áp dụng chính sách dự phòng vượt mức quy định, trích lập cao hơn mức tối thiểu của NHNN để tạo đệm an toàn. Trong khi đó, các ngân hàng đang mở rộng nhanh có thể chỉ trích lập ở mức tối thiểu để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.

Việc lựa chọn phương pháp đánh giá tài sản đảm bảo cũng ảnh hưởng lớn. Nếu ngân hàng định giá tài sản đảm bảo quá cao, số tiền phải trích lập dự phòng sẽ thấp hơn thực tế, dẫn đến tỷ lệ bao phủ bị “thổi phồng”. Sau khủng hoảng 2008-2012, NHNN đã siết chặt quy định về định giá tài sản đảm bảo, yêu cầu phải định giá lại định kỳ theo giá thị trường.

Theo quy định tại Thông tư 11/2021, ngân hàng phải trích lập dự phòng ngay trong kỳ phát sinh rủi ro, không được trì hoãn. Tuy nhiên, NHNN có thể cho phép các ngân hàng gặp khó khăn tạm thời trích lập dần trong thời gian nhất định, điều này làm giảm tỷ lệ bao phủ tạm thời nhưng ngân hàng phải công bố rõ trong thuyết minh báo cáo tài chính.

Chất lượng danh mục tín dụng

Cơ cấu danh mục tín dụng quyết định tốc độ phát sinh nợ xấu. Ngân hàng tập trung cho vay các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, chứng khoán sẽ có xu hướng nợ xấu tăng nhanh khi thị trường suy thoái, làm giảm tỷ lệ bao phủ nếu không kịp trích lập dự phòng. ACB giai đoạn 2012-2015 đã trải qua tình huống này khi dư nợ bất động sản chiếm tới 35% tổng dư nợ, khiến NPL tăng vọt và tỷ lệ bao phủ giảm xuống dưới 60%.

Chất lượng thẩm định tín dụng và hệ thống quản trị rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng. Các ngân hàng ứng dụng công nghệ AI trong credit scoring như Techcombank, TPBank có khả năng phát hiện sớm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro, chuyển sang nhóm nợ cao hơn và trích lập dự phòng kịp thời. Điều này giúp duy trì tỷ lệ bao phủ ổn định dù NPL có thể tăng nhẹ.

Chính sách tái cơ cấu nợ cũng tác động gián tiếp. Khi ngân hàng tái cơ cấu nợ (gia hạn nợ, giảm lãi suất) cho khách hàng gặp khó khăn, các khoản nợ này vẫn được phân loại theo nhóm nợ mới (thường là nhóm 2-3) thay vì chuyển thẳng sang nhóm 5. Điều này làm tăng tử số (giảm dự phòng cần trích) nhưng đồng thời tăng mẫu số (nợ xấu vẫn tăng nếu tái cơ cấu không thành công).

Chu kỳ kinh tế và quy định pháp lý

Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, nợ xấu toàn ngành tăng nhanh hơn tốc độ trích lập dự phòng, làm giảm tỷ lệ bao phủ. Khủng hoảng COVID-19 năm 2020-2021 là ví dụ điển hình: NHNN cho phép ngân hàng tái cơ cấu nợ và tạm hoãn áp dụng một số quy định về phân loại nợ, giúp nhiều ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ ổn định giả tạo. Khi chính sách nới lỏng kết thúc năm 2022-2023, nhiều ngân hàng phải trích lập dự phòng bổ sung lớn, làm giảm lợi nhuận.

Thay đổi quy định kế toán cũng ảnh hưởng đáng kể. Việc áp dụng IFRS 9 (chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế về công cụ tài chính) thay thế IAS 39 yêu cầu ngân hàng trích lập dự phòng theo mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (Expected Credit Loss – ECL) thay vì mô hình tổn thất đã phát sinh. Điều này có thể làm tăng dự phòng phải trích trong giai đoạn đầu, cải thiện tỷ lệ bao phủ nhưng giảm lợi nhuận ngắn hạn.

Các gói hỗ trợ của Chính phủ như giảm thuế, hỗ trợ lãi suất cũng tác động gián tiếp. Khi doanh nghiệp được hỗ trợ, khả năng trả nợ tốt hơn, nợ xấu không tăng nhiều, giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ. Ngược lại, khi hỗ trợ chấm dứt đột ngột, “bom nợ” có thể phát nổ, khiến cả tử số và mẫu số biến động mạnh.

4. Ý nghĩa của tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Phản ánh năng lực quản trị rủi ro

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao cho thấy ngân hàng có chiến lược quản trị rủi ro chủ động và dài hạn. Vietcombank duy trì tỷ lệ bao phủ trên 120% trong suốt giai đoạn 2018-2023, phản ánh văn hóa thận trọng và khả năng dự báo rủi ro tốt. Điều này giúp ngân hàng không bị “bất ngờ” khi nợ xấu tăng đột biến và có thể xử lý nợ xấu một cách chủ động thay vì thụ động chờ tổn thất thực tế xảy ra.

Ngược lại, tỷ lệ bao phủ thấp (dưới 80%) là dấu hiệu cảnh báo đỏ về quản trị rủi ro yếu kém hoặc ngân hàng đang cố tình “làm đẹp” báo cáo bằng cách trích lập dự phòng không đủ. Một số ngân hàng nhỏ giai đoạn 2015-2017 có tỷ lệ bao phủ chỉ 40-50%, buộc NHNN phải can thiệp đặc biệt, thậm chí sáp nhập bắt buộc để bảo vệ quyền lợi người gửi tiền.

Xu hướng biến động của tỷ lệ bao phủ quan trọng hơn giá trị tuyệt đối tại một thời điểm. Nếu tỷ lệ này giảm liên tục qua các quý (ví dụ từ 130% → 115% → 95%), đó là tín hiệu chất lượng tín dụng đang xấu đi nhanh hơn khả năng trích lập dự phòng, cần điều tra nguyên nhân sâu xa.

Đánh giá khả năng hấp thụ tổn thất

Về mặt tài chính, tỷ lệ bao phủ trên 100% có nghĩa là ngân hàng không cần phải trích lập thêm dự phòng (không làm giảm lợi nhuận) khi phải xử lý nợ xấu. Ví dụ, nếu BIDV có 10,000 tỷ nợ xấu với tỷ lệ bao phủ 150%, khi xóa nợ 3,000 tỷ không thu hồi được, ngân hàng chỉ cần sử dụng dự phòng đã có (3,000 tỷ) mà không ảnh hưởng đến lợi nhuận kỳ hiện tại. Sau đó, tỷ lệ bao phủ vẫn còn: (15,000 – 3,000) / (10,000 – 3,000) = 171%.

Tỷ lệ bao phủ thấp hơn 100% tạo ra rủi ro kép. Thứ nhất, khi xử lý nợ xấu, ngân hàng phải trích lập thêm dự phòng, làm giảm lợi nhuận thậm chí gây lỗ. Thứ hai, nếu dự phòng không đủ, ngân hàng có thể phải sử dụng vốn tự có (Tier 1 Capital) để bù đắp tổn thất, làm giảm CAR và có thể vi phạm quy định an toàn vốn tối thiểu 8%.

📊 Số liệu đáng chú ý

“Năm 2023, tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân của 20 ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam đạt 112.5%, tăng từ mức 98.3% năm 2020, cho thấy sự cải thiện đáng kể trong quản trị rủi ro sau đại dịch”

Báo cáo ngành ngân hàng, Công ty Chứng khoán SSI, Q1/2024

Ảnh hưởng đến xếp hạng tín nhiệm

Các tổ chức xếp hạng quốc tế như Moody’s, S&P, Fitch đặt trọng số cao cho tỷ lệ bao phủ nợ xấu khi đánh giá ngân hàng. Tiêu chí chung: tỷ lệ bao phủ trên 150% được coi là “mạnh”, 100-150% là “tương đối tốt”, 70-100% là “cần cảnh giác”, dưới 70% là “yếu”. Vietcombank được Moody’s xếp hạng Ba2 (triển vọng ổn định) năm 2023, một trong những yếu tố quan trọng là duy trì tỷ lệ bao phủ trên 120% liên tục.

Xếp hạng tín nhiệm cao giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp hơn. Techcombank phát hành trái phiếu quốc tế 300 triệu USD năm 2023 với lãi suất 5.5%, thấp hơn 1-1.5% so với các ngân hàng cùng quy mô nhờ xếp hạng B+ của S&P – trong đó tỷ lệ bao phủ nợ xấu 158% là một yếu tố được đánh giá tích cực.

Đối với các ngân hàng muốn niêm yết hoặc huy động vốn trên thị trường chứng khoán, tỷ lệ bao phủ là chỉ số quan trọng trong prospectus (bản cáo bạch). Nhà đầu tư tổ chức thường yêu cầu tỷ lệ này ít nhất 100% và có xu hướng tăng, nếu không sẽ giảm định giá hoặc từ chối tham gia đợt phát hành.

5. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu trong thực tế ngân hàng Việt Nam

So sánh các ngân hàng TMCP lớn

Dưới đây là bảng so sánh tỷ lệ bao phủ nợ xấu của các ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam tính đến cuối năm 2023:

Ngân hàng NPL (%) Dự phòng (tỷ đồng) Nợ xấu (tỷ đồng) Tỷ lệ bao phủ (%) Xếp hạng
Vietcombank 1.18 19,254 15,890 121.2 AA- (Fitch)
Techcombank 0.86 7,257 4,591 158.1 B+ (S&P)
BIDV 1.45 23,108 21,350 108.2 BB- (Fitch)
VietinBank 1.52 20,450 18,920 108.1 BB (Fitch)
VPBank 1.82 7,800 6,200 125.8 B+ (Moody’s)
ACB 1.35 8,950 7,450 120.1 B+ (Moody’s)
MB Bank 1.48 9,120 8,890 102.6 B (Moody’s)
Sacombank 2.15 8,650 9,450 91.5 Không xếp hạng

Phân tích: Techcombank dẫn đầu với tỷ lệ bao phủ 158.1%, phản ánh chính sách dự phòng thận trọng và chất lượng tín dụng tốt (NPL chỉ 0.86%). Vietcombank và ACB cũng duy trì mức trên 120%, cho thấy vị thế vững chắc. Trong khi đó, Sacombank với tỷ lệ bao phủ 91.5% và NPL 2.15% đang đối mặt với áp lực lớn trong việc cải thiện chất lượng tài sản.

Xu hướng chung cho thấy các ngân hàng có vốn nhà nước (Vietcombank, BIDV, VietinBank) có tỷ lệ bao phủ trong khoảng 108-121%, ổn định nhưng không cao nhất. Các ngân hàng tư nhân mạnh về công nghệ như Techcombank, VPBank có xu hướng duy trì tỷ lệ bao phủ cao hơn để cạnh tranh về uy tín và xếp hạng.

Case study: Chiến lược cải thiện tỷ lệ bao phủ

Case study 1: Chiến lược của VPBank (2018-2023)

VPBank bắt đầu từ vị trí khó khăn năm 2018 với NPL 3.8% và tỷ lệ bao phủ chỉ 65%, thấp nhất trong nhóm ngân hàng top 10. Ngân hàng đã triển khai kế hoạch cải thiện 5 năm với 3 trụ cột:

1. Xử lý nợ xấu tích cực:

  • Bán 12,000 tỷ đồng nợ xấu cho VAMC giai đoạn 2018-2020
  • Thu hồi nợ thông qua bán tài sản đảm bảo (bất động sản, phương tiện)
  • Khởi kiện pháp lý đối với các khoản nợ lớn

2. Tăng cường trích lập dự phòng:

  • Trích lập bổ sung từ lợi nhuận: 2,500 tỷ (2019), 3,200 tỷ (2020), 2,800 tỷ (2021)
  • Điều chỉnh chính sách dự phòng vượt mức quy định NHNN 10-15%

3. Cải thiện quy trình tín dụng:

  • Triển khai hệ thống credit scoring tự động sử dụng AI
  • Siết chặt cấp tín dụng đối với bất động sản, giảm từ 28% xuống 18% tổng dư nợ
  • Tăng cho vay bán lẻ có bảo đảm (cho vay mua nhà, ô tô)

Kết quả: Năm 2023, VPBank đạt NPL 1.82% và tỷ lệ bao phủ 125.8%, cải thiện ấn tượng từ mức 65% năm 2018. Moody’s nâng triển vọng xếp hạng từ “negative” lên “stable” năm 2022, công nhận nỗ lực cải thiện chất lượng tài sản.

Case study 2: Techcombank – Duy trì sự vượt trội

Techcombank duy trì tỷ lệ bao phủ trên 150% liên tục từ 2018-2023 nhờ chiến lược khác biệt:

1. Chọn lọc khách hàng nghiêm ngặt:

  • Tập trung vào doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp lớn có quản trị tốt
  • Khách hàng cá nhân: Ưu tiên phân khúc middle-upper và affluent
  • Từ chối các dự án bất động sản không có pre-sale tốt

2. Công nghệ trong quản trị rủi ro:

  • Đầu tư 200 triệu USD cho nền tảng core banking mới (T24 của Temenos)
  • Hệ thống cảnh báo sớm (early warning system) sử dụng machine learning
  • Tự động phân loại nợ theo thời gian thực

3. Văn hóa dự phòng chủ động:

  • Trích lập dự phòng ngay khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, không chờ đến khi nợ quá hạn
  • Dự phòng chung duy trì ở mức 1% (cao hơn quy định 0.75%)

Kết quả: Techcombank trở thành ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất Việt Nam, được S&P xếp hạng B+ với triển vọng tích cực, huy động được vốn quốc tế với lãi suất ưu đãi.

So sánh với chuẩn mực quốc tế

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân của ngân hàng Việt Nam (112.5% năm 2023) vẫn thấp hơn so với các nước phát triển và một số nước khu vực:

Quốc gia/Khu vực Tỷ lệ bao phủ bình quân Ghi chú
Singapore 180-220% DBS, OCBC, UOB duy trì trên 200%
Hàn Quốc 150-170% Sau cải cách 1997-2000
Thái Lan 140-160% Bangkok Bank, SCB
Malaysia 120-140% Maybank, CIMB
Việt Nam 110-115% Top 10 ngân hàng TMCP
Indonesia 100-120% Bank Mandiri, BRI
Philippines 90-110% BDO, BPI

Ngân hàng Việt Nam đang ở mức trung bình thấp của khu vực Đông Nam Á, cao hơn Philippines và Indonesia nhưng thấp hơn đáng kể so với Singapore, Hàn Quốc. Điều này phản ánh:

  • Hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn trong giai đoạn phát triển, chưa hoàn toàn áp dụng chuẩn mực quốc tế
  • Áp lực về lợi nhuận khiến nhiều ngân hàng chưa sẵn sàng trích lập dự phòng vượt mức quá nhiều
  • Quy định của NHNN chưa yêu cầu tỷ lệ bao phủ tối thiểu, chỉ yêu cầu trích lập đủ theo từng nhóm nợ

6. Phân biệt tỷ lệ bao phủ nợ xấu với các chỉ số liên quan

Tỷ lệ bao phủ vs Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio)

Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio) đo lường tỷ trọng nợ xấu trong tổng dư nợ, phản ánh quy mô vấn đề. Công thức: NPL Ratio = (Nợ xấu / Tổng dư nợ) × 100%. Còn tỷ lệ bao phủ nợ xấu đo lường khả năng xử lý vấn đề đó, phản ánh sự chuẩn bị tài chính.

Một ngân hàng có thể có NPL thấp nhưng tỷ lệ bao phủ cũng thấp, cho thấy tính thận trọng kém. Ngược lại, NPL cao nhưng tỷ lệ bao phủ cao cho thấy ngân hàng đã nhận biết và chuẩn bị xử lý rủi ro. Ví dụ: Sacombank NPL 2.15% (cao) nhưng tỷ lệ bao phủ 91.5% (thấp) – rủi ro kép. Techcombank NPL 0.86% (thấp) và tỷ lệ bao phủ 158% (cao) – vị thế rất vững.

Trong phân tích tài chính, hai chỉ số này thường được xét đồng thời. Kịch bản lý tưởng: NPL thấp (<1.5%) + Tỷ lệ bao phủ cao (>120%). Kịch bản rủi ro cao: NPL cao (>2.5%) + Tỷ lệ bao phủ thấp (<80%).

Tỷ lệ bao phủ vs Tỷ lệ dự phòng trên tổng dư nợ

Tỷ lệ dự phòng trên tổng dư nợ = (Tổng dự phòng / Tổng dư nợ) × 100% là chỉ số đo lường mức độ thận trọng chung của ngân hàng đối với toàn bộ danh mục tín dụng, bao gồm cả nợ tốt. Tỷ lệ này thường dao động 1.5-2.5% đối với ngân hàng Việt Nam.

Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ tập trung vào khả năng xử lý nợ xấu cụ thể. Hai chỉ số này không tương quan tuyến tính: Ngân hàng có thể có tỷ lệ dự phòng/tổng dư nợ cao (2.5%) nhưng tỷ lệ bao phủ thấp (85%) nếu nợ xấu tăng đột biến nhanh hơn tốc độ trích lập.

Công thức liên hệ:
$$
text{Tỷ lệ dự phòng/Tổng dư nợ} = text{Tỷ lệ bao phủ} times text{NPL Ratio}
$$

Ví dụ: Nếu tỷ lệ bao phủ = 120% và NPL = 1.5%, thì tỷ lệ dự phòng/tổng dư nợ = 120% × 1.5% = 1.8%.

Tỷ lệ bao phủ vs Chi phí tín dụng (Credit Cost)

Chi phí tín dụng (Credit Cost) = (Chi phí dự phòng trong kỳ / Dư nợ bình quân) × 100% đo lường tỷ lệ phần trăm doanh thu từ cho vay mà ngân hàng phải sử dụng để trích lập dự phòng, phản ánh tốc độ phát sinh rủi ro.

Chi phí tín dụng cao (>1.5%) cho thấy chất lượng tín dụng đang xấu đi, buộc ngân hàng phải trích lập nhiều. Nếu chi phí tín dụng tăng nhanh nhưng tỷ lệ bao phủ không tăng (hoặc giảm), đó là tín hiệu nguy hiểm – nợ xấu tăng nhanh hơn khả năng trích lập.

Kịch bản lý tưởng: Chi phí tín dụng thấp (<0.8%) + Tỷ lệ bao phủ duy trì ổn định hoặc tăng. Kịch bản xấu: Chi phí tín dụng tăng đột biến (>2%) + Tỷ lệ bao phủ giảm – ngân hàng đang “chạy theo” nợ xấu.

Biểu đồ so sánh các chỉ số liên quan đến nợ xấu của ngân hàngBiểu đồ so sánh các chỉ số liên quan đến nợ xấu của ngân hàng

7. Xu hướng và thách thức hiện nay

Áp dụng IFRS 9 và tác động đến tỷ lệ bao phủ

Việt Nam đang trong lộ trình chuyển đổi từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), trong đó IFRS 9 về công cụ tài chính có tác động lớn đến cách tính dự phòng. Thay vì mô hình “tổn thất đã phát sinh” (incurred loss) hiện tại, IFRS 9 yêu cầu áp dụng mô hình “tổn thất tín dụng kỳ vọng” (Expected Credit Loss – ECL).

Theo ECL, ngân hàng phải trích lập dự phòng ngay từ khi giải ngân dựa trên xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), và dư nợ khi vỡ nợ (EAD), thay vì đợi đến khi nợ thực sự quá hạn. Điều này có thể làm tăng dự phòng phải trích 15-30% trong giai đoạn đầu áp dụng, cải thiện tỷ lệ bao phủ nhưng giảm lợi nhuận ngắn hạn.

NHNN dự kiến yêu cầu các ngân hàng niêm yết áp dụng IFRS từ năm 2025-2026. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank đã bắt đầu chuẩn bị hệ thống tính toán ECL, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn đang gặp khó khăn về nguồn lực và công nghệ. Sự chênh lệch này có thể làm tăng khoảng cách về tỷ lệ bao phủ giữa các nhóm ngân hàng.

Công nghệ AI và Big Data trong quản trị nợ xấu

Các ngân hàng tiên phong như Techcombank, TPBank, Timo đang ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cải thiện dự báo nợ xấu và tối ưu hóa tỷ lệ bao phủ. Hệ thống early warning sử dụng machine learning phân tích hàng trăm biến số (lịch sử giao dịch, hành vi chi tiêu, tình hình ngành, dữ liệu vĩ mô) để dự đoán khách hàng có nguy cơ vỡ nợ trước 3-6 tháng.

Điều này cho phép ngân hàng chuyển khoản nợ sang nhóm cao hơn sớm và trích lập dự phòng kịp thời, giúp tỷ lệ bao phủ luôn ở mức an toàn. TPBank báo cáo rằng hệ thống AI giúp giảm 25% nợ xấu phát sinh mới trong năm 2023 nhờ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời (tái cơ cấu nợ, yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo).

Công nghệ Blockchain cũng đang được thử nghiệm trong quản lý tài sản đảm bảo và xử lý nợ xấu. Nền tảng blockchain cho phép xác minh tài sản đảm bảo theo thời gian thực, tránh tình trạng tài sản bị thế chấp chồng lấn (multiple collateral), giúp định giá chính xác hơn và quyết định dự phòng đúng đắn.

Thách thức từ Basel III và yêu cầu vốn

Việc áp dụng đầy đủ Basel III tại Việt Nam (dự kiến 2025-2026) sẽ ảnh hưởng gián tiếp đến chiến lược dự phòng. Basel III yêu cầu ngân hàng duy trì Conservation Buffer (đệm bảo toàn vốn) 2.5% trên CAR tối thiểu 8%, tức là CAR thực tế phải đạt tối thiểu 10.5%. Việc trích lập dự phòng lớn sẽ làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng tích lũy vốn nội sinh (retained earnings) để nâng CAR.

Ngân hàng đối mặt với bài toán đánh đổi (trade-off): Trích lập dự phòng nhiều để có tỷ lệ bao phủ cao → Giảm lợi nhuận → Khó tăng vốn tự có → Có thể vi phạm yêu cầu CAR. Giải pháp là tăng vốn từ bên ngoài (phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi) nhưng điều này gây áp lực lên cổ đông hiện hữu và thị trường vốn.

Một số ngân hàng có thể chọn chiến lược “tối ưu hóa” bằng cách giảm tỷ lệ bao phủ xuống gần mức tối thiểu (100%) để duy trì lợi nhuận và CAR. Tuy nhiên, điều này làm giảm khả năng chống chịu với cú sốc tín dụng, tạo ra rủi ro hệ thống nếu nhiều ngân hàng cùng làm như vậy.

Áp lực từ tái cơ cấu nợ và nợ “ẩn”

Chính sách tái cơ cấu nợ do COVID-19 (2020-2022) đã tạo ra một lượng lớn nợ “ẩn” – các khoản nợ được gia hạn, giảm lãi suất nhưng khách hàng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Khi các chính sách ưu đãi kết thúc, một phần trong số này có thể chuyển thành nợ xấu thực sự trong giai đoạn 2024-2025.

NHNN ước tính có khoảng 150,000-200,000 tỷ đồng dư nợ đã được tái cơ cấu giai đoạn 2020-2022, trong đó 15-20% (tương đương 25,000-40,000 tỷ đồng) có nguy cơ cao chuyển sang nợ xấu nếu tình hình kinh doanh không cải thiện. Nếu kịch bản này xảy ra, NPL toàn ngành có thể tăng lên 2.5-3%, buộc các ngân hàng phải trích lập dự phòng bổ sung lớn.

Để chuẩn bị cho kịch bản này, một số ngân hàng như Vietcombank, VPBank đã tăng cường dự phòng chung (general provision) lên mức 1-1.2%, cao hơn quy định 0.75%, tạo đệm an toàn. Đây là lý do tỷ lệ bao phủ của các ngân hàng này duy trì ở mức cao mặc dù NPL hiện tại còn thấp.

💡 Quan điểm chuyên gia

“Tỷ lệ bao phủ nợ xấu không nên chỉ nhìn ở mức tuyệt đối mà phải xem xét trong bối cảnh chu kỳ kinh tế. Giai đoạn tăng trưởng mạnh, ngân hàng nên duy trì tỷ lệ bao phủ trên 130% để chuẩn bị cho giai đoạn suy thoái sắp tới”

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế ngân hàng, BIDV

LIÊN KẾT NỘI BỘ

Để hiểu sâu hơn về các khái niệm liên quan trong đánh giá sức khỏe ngân hàng:

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng tài sản, bên cạnh các chỉ số về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời. Việc duy trì tỷ lệ bao phủ cao không chỉ giúp ngân hàng vượt qua khủng hoảng mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong việc huy động vốn và mở rộng hoạt động.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu, các ngân hàng Việt Nam cần nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên mức tương đương với khu vực (150-180%) thay vì chỉ đáp ứng mức tối thiểu. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn và xây dựng nền tảng tài chính bền vững dài hạn.

Kết luận

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là chỉ số then chốt để đánh giá tính thận trọng và khả năng phòng ngừa rủi ro của ngân hàng, bổ trợ cho tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong việc đo lường sức khỏe tài chính tổng thể. Qua phân tích chi tiết, chúng ta thấy rằng tỷ lệ bao phủ trên 120% là mức an toàn tốt, trong khi dưới 100% tiềm ẩn nhiều rủi ro khi xảy ra khủng hoảng tín dụng.

Tại Việt Nam, các ngân hàng TMCP hàng đầu đang duy trì tỷ lệ bao phủ trung bình 110-115%, cải thiện đáng kể so với giai đoạn 2015-2018 nhưng vẫn thấp hơn chuẩn quốc tế. Các ngân hàng tiên phong như Techcombank, VPBank đã chứng minh rằng việc duy trì tỷ lệ bao phủ cao (trên 150%) không chỉ tăng uy tín mà còn tạo dư địa phát triển bền vững.

Với xu hướng áp dụng IFRS 9, Basel III đầy đủ, và ứng dụng công nghệ AI trong quản trị rủi ro, tỷ lệ bao phủ nợ xấu sẽ ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong đánh giá và xếp hạng ngân hàng. Các ngân hàng cần chủ động nâng cao chất lượng tín dụng, tăng cường trích lập dự phòng, và chuẩn bị cho các cú sốc tiềm ẩn từ nợ tái cơ cấu và biến động kinh tế.

Để cập nhật thêm kiến thức về các chỉ số đánh giá ngân hàng khác như CAR, LCR, ROE, ROA, hãy theo dõi các bài viết chuyên sâu tại wiki.nganhang.com – nền tảng tri thức ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

Theo bạn, với bối cảnh kinh tế hiện nay, ngân hàng Việt Nam nên duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức bao nhiêu để cân bằng giữa an toàn và tăng trưởng?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu bao nhiêu là an toàn?

Theo chuẩn mực quốc tế và thông lệ của các ngân hàng hàng đầu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu từ 100% trở lên được coi là đạt chuẩn, từ 120-150% là tốt, và trên 150% là rất tốt. Tỷ lệ dưới 80% được coi là mức cảnh báo, cho thấy ngân hàng chưa chuẩn bị đủ tài chính để xử lý nợ xấu.

Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn thường duy trì tỷ lệ này trong khoảng 110-160%. Techcombank với tỷ lệ 158% (2023) được đánh giá là có vị thế vững chắc nhất. Ngân hàng nên nhắm mục tiêu tối thiểu 120% để có đủ đệm an toàn khi chu kỳ kinh tế đảo chiều.

2. Khác biệt giữa tỷ lệ bao phủ nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu (NPL) là gì?

Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio) đo lường tỷ trọng nợ xấu trong tổng dư nợ, cho biết quy mô vấn đề: NPL = (Nợ xấu / Tổng dư nợ) × 100%. Còn tỷ lệ bao phủ nợ xấu đo lường khả năng xử lý vấn đề đó: Tỷ lệ bao phủ = (Dự phòng / Nợ xấu) × 100%.

Một ngân hàng có thể có NPL thấp (0.8%) nhưng tỷ lệ bao phủ cũng thấp (70%), cho thấy sự thiếu thận trọng. Ngược lại, NPL cao (2%) nhưng tỷ lệ bao phủ cao (140%) cho thấy ngân hàng đã chuẩn bị tốt để xử lý rủi ro. Hai chỉ số này cần được xem xét đồng thời để đánh giá toàn diện chất lượng tín dụng.

3. Tại sao một số ngân hàng có tỷ lệ bao phủ trên 150%?

Ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ cao hơn 150% vì nhiều lý do chiến lược. Thứ nhất, tạo đệm an toàn để đối phó với cú sốc tín dụng bất ngờ hoặc suy thoái kinh tế. Thứ hai, cải thiện xếp hạng tín nhiệm từ các tổ chức quốc tế như Moody’s, S&P, giúp huy động vốn với lãi suất thấp hơn.

Thứ ba, thể hiện văn hóa quản trị rủi ro chặt chẽ, tạo lòng tin với nhà đầu tư và người gửi tiền. Cuối cùng, chuẩn bị cho nợ “ẩn” – các khoản nợ được tái cơ cấu có thể chuyển thành nợ xấu trong tương lai. Techcombank và VPBank là ví dụ điển hình của chiến lược này.

4. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ảnh hưởng gì đến lợi nhuận ngân hàng?

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng làm giảm trực tiếp lợi nhuận trước thuế của ngân hàng. Nếu một ngân hàng phải trích lập thêm 2,000 tỷ đồng dự phòng trong một quý, lợi nhuận trước thuế sẽ giảm đúng 2,000 tỷ đồng, tương ứng giảm khoảng 1,400 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (thuế suất 20%).

Tuy nhiên, đây là cách ngân hàng “đánh đổi lợi nhuận hiện tại để bảo vệ tương lai”. Tỷ lệ bao phủ cao giúp ngân hàng không bị bất ngờ khi phải xóa nợ xấu, tránh lỗ đột biến. Các ngân hàng thường cân bằng bằng cách trích lập đều đặn qua các quý thay vì trích lập lớn một lần gây sốc lợi nhuận.

5. Làm thế nào để cải thiện tỷ lệ bao phủ nợ xấu?

Có ba phương pháp chính để cải thiện tỷ lệ bao phủ. Phương pháp 1 – Tăng tử số (dự phòng): Trích lập thêm dự phòng từ lợi nhuận, thường áp dụng khi ngân hàng có lợi nhuận tốt. Phương pháp 2 – Giảm mẫu số (nợ xấu): Xử lý nợ xấu bằng cách thu hồi nợ, bán tài sản đảm bảo, bán nợ cho VAMC, hoặc xóa nợ hoàn toàn.

Phương pháp 3 – Kết hợp cả hai: Vừa tăng dự phòng vừa giảm nợ xấu, đây là cách hiệu quả nhất nhưng đòi hỏi nguồn lực lớn. VPBank đã áp dụng thành công phương pháp kết hợp trong giai đoạn 2018-2023, cải thiện tỷ lệ bao phủ từ 65% lên 125.8%. Ngoài ra, cải thiện quy trình tín dụng để ngăn nợ xấu phát sinh mới cũng rất quan trọng.

6. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu có ảnh hưởng đến người gửi tiền không?

Tỷ lệ bao phủ cao là dấu hiệu tích cực cho người gửi tiền vì cho thấy ngân hàng có khả năng tài chính vững mạnh để xử lý nợ xấu mà không ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán. Ngân hàng có tỷ lệ bao phủ thấp (<80%) kết hợp với NPL cao (>2.5%) có nguy cơ mất thanh khoản hoặc phá sản cao hơn.

Tuy nhiên, người gửi tiền cá nhân có số dư dưới 75 triệu đồng/ngân hàng được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo vệ 100% theo Nghị định 36/2018/NĐ-CP. Với số tiền lớn hơn, nên chọn ngân hàng có tỷ lệ bao phủ trên 120%, NPL dưới 2%, và xếp hạng tín nhiệm tốt để đảm bảo an toàn.

7. Quy định của NHNN về tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì?

NHNN Việt Nam hiện không quy định cứng về tỷ lệ bao phủ nợ xấu tối thiểu. Thay vào đó, NHNN quy định chi tiết về tỷ lệ trích lập dự phòng theo từng nhóm nợ tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN: Nhóm 1 (0-2%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%), tùy theo tài sản đảm bảo.

Nếu ngân hàng trích lập đúng theo quy định này, tỷ lệ bao phủ tự nhiên sẽ đạt mức hợp lý. NHNN giám sát thông qua thanh tra định kỳ và đột xuất, có quyền yêu cầu ngân hàng trích lập bổ sung nếu phát hiện trích lập không đầy đủ. Trong tương lai, khi áp dụng Basel III đầy đủ, NHNN có thể đưa ra yêu cầu cụ thể về tỷ lệ bao phủ tối thiểu.

8. IFRS 9 sẽ tác động như thế nào đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu?

IFRS 9 yêu cầu ngân hàng áp dụng mô hình “tổn thất tín dụng kỳ vọng” (Expected Credit Loss – ECL) thay vì mô hình “tổn thất đã phát sinh” hiện tại. Điều này có nghĩa ngân hàng phải trích lập dự phòng ngay từ khi giải ngân dựa trên xác suất vỡ nợ dự kiến, thay vì đợi nợ quá hạn thực tế.

Theo ước tính của các ngân hàng thí điểm, IFRS 9 có thể làm tăng dự phòng phải trích 15-30% trong giai đoạn đầu, cải thiện tỷ lệ bao phủ nợ xấu nhưng giảm lợi nhuận ngắn hạn. Ví dụ, nếu hiện tại dự phòng là 10,000 tỷ, IFRS 9 có thể yêu cầu trích thêm 1,500-3,000 tỷ, nâng tỷ lệ bao phủ từ 120% lên 138-156%. Các ngân hàng lớn đang chuẩn bị hệ thống để áp dụng từ 2025-2026 theo lộ trình của NHNN.

Previous Article

ROE Ngân Hàng là gì? Chỉ số sinh lời vốn chủ sở hữu và cách phân tích hiệu quả

Next Article

Quản trị rủi ro ngân hàng là gì? Hướng dẫn toàn diện 2024

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *