Factoring là gì? Giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp

Cơ chế hoạt động của factoring với ba bên tham gia: doanh nghiệp bán hàng, khách hàng mua hàng và ngân hàng factor

Theo số liệu từ Hiệp hội Factoring Việt Nam, thị trường factoring trong nước đạt quy mô gần 120,000 tỷ đồng năm 2023, tăng trưởng 35% so với năm trước. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự hiểu rõ về công cụ tài chính này và cách tận dụng nó để tối ưu dòng tiền.

Factoring (Nghiệp vụ bao thanh toán) là dịch vụ tài chính trong đó ngân hàng hoặc công ty tài chính mua lại các khoản phải thu từ hóa đơn bán hàng của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nhận tiền ngay lập tức thay vì phải chờ đợi khách hàng thanh toán. Đây là giải pháp tài trợ thương mại ngắn hạn đang được ứng dụng rộng rãi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Factoring quan trọng vì nó giải quyết bài toán khan hiếm vốn lưu động – nguyên nhân hàng đầu khiến 60% doanh nghiệp SME tại Việt Nam gặp khó khăn trong vận hành. Khác với vay ngân hàng truyền thống đòi hỏi tài sản thế chấp, factoring chỉ cần doanh nghiệp có hợp đồng và hóa đơn bán hàng hợp lệ. Theo quy định tại Thông tư 12/2016/TT-NHNN, các ngân hàng TMCP được phép cung cấp dịch vụ factoring cho khách hàng doanh nghiệp.

Bài viết phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của factoring, các loại hình phổ biến, quy trình thực hiện tại các ngân hàng Việt Nam như Vietcombank, Techcombank, VPBank, cùng ưu nhược điểm so với các hình thức tài trợ khác. Đây là kiến thức thiết yếu cho các giám đốc tài chính và chủ doanh nghiệp muốn tối ưu hóa quản trị dòng tiền.

Mục lục nội dung

1. Factoring là gì? Định nghĩa và bản chất

Factoring (tiếng Việt: Bao thanh toán hoặc Nghiệp vụ mua bán nợ) là hình thức tài trợ thương mại trong đó một bên thứ ba (factor – thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính) mua lại các khoản phải thu chưa đến hạn của doanh nghiệp với giá chiết khấu, cho phép doanh nghiệp nhận tiền ngay lập tức thay vì phải chờ kỳ hạn thanh toán.

Nguồn gốc của factoring có thể truy nguyên từ thời La Mã cổ đại, khi các thương nhân sử dụng trung gian để thu nợ từ khách hàng ở vùng xa. Tuy nhiên, factoring hiện đại phát triển mạnh từ thế kỷ 20, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ II khi thương mại quốc tế bùng nổ. Tại Việt Nam, nghiệp vụ này được du nhập từ những năm 1990 nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh sau năm 2010 khi các ngân hàng TMCP bắt đầu cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp.

Bản chất của factoring là chuyển đổi tài sản kém thanh khoản (các khoản phải thu) thành tiền mặt ngay lập tức. Điều này khác biệt cơ bản với vay vốn ngân hàng truyền thống – factoring không phải là khoản vay, mà là giao dịch mua bán tài sản. Factor (bên mua nợ) sẽ chịu một phần hoặc toàn bộ rủi ro không thu hồi được tiền từ khách hàng, tùy thuộc vào loại hình factoring được áp dụng.

Theo định nghĩa của Hiệp hội Factoring Quốc tế (FCI), một giao dịch factoring đầy đủ bao gồm ít nhất hai trong bốn dịch vụ sau: tài trợ vốn (financing), quản lý sổ sách kế toán (ledger management), thu hồi công nợ (collection), và bảo lãnh rủi ro tín dụng (credit protection). Tại Việt Nam, hầu hết các ngân hàng tập trung vào hai dịch vụ đầu tiên, trong khi các công ty factoring chuyên nghiệp cung cấp đầy đủ bốn dịch vụ.

Cơ chế hoạt động của factoring với ba bên tham gia: doanh nghiệp bán hàng, khách hàng mua hàng và ngân hàng factorCơ chế hoạt động của factoring với ba bên tham gia: doanh nghiệp bán hàng, khách hàng mua hàng và ngân hàng factor

2. Các bên tham gia trong giao dịch factoring

Một giao dịch factoring tiêu chuẩn bao gồm ba bên chính, mỗi bên có vai trò và lợi ích riêng biệt trong chuỗi giá trị.

Nhà cung cấp (Supplier/Seller)

Nhà cung cấp là doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ theo hình thức trả chậm, tạo ra các khoản phải thu. Đây là bên khởi xướng giao dịch factoring khi có nhu cầu chuyển đổi khoản phải thu thành tiền mặt ngay lập tức. Lợi ích chính của nhà cung cấp là cải thiện dòng tiền, giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt từ 30-90 ngày xuống chỉ còn 1-3 ngày làm việc.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, phân phối là đối tượng sử dụng factoring nhiều nhất. Ví dụ, một doanh nghiệp dệt may xuất khẩu có đơn hàng trị giá 2 tỷ đồng với thời hạn thanh toán 60 ngày có thể sử dụng factoring để nhận ngay 80-90% giá trị đơn hàng (1.6-1.8 tỷ đồng), từ đó có vốn mua nguyên liệu và sản xuất đơn hàng tiếp theo mà không phải chờ đợi.

Factor (Ngân hàng hoặc công ty tài chính)

Factor là tổ chức tài chính mua lại các khoản phải thu từ nhà cung cấp. Tại Việt Nam, vai trò này chủ yếu do các ngân hàng thương mại đảm nhận, bao gồm Vietcombank, BIDV, Techcombank, VPBank, và các ngân hàng ngoại như HSBC, Standard Chartered. Một số công ty tài chính phi ngân hàng như FinViet, Saigon Newport Financial cũng cung cấp dịch vụ này.

Factor có trách nhiệm đánh giá rủi ro tín dụng của cả nhà cung cấp và người mua, xác định hạn mức tài trợ, và quản lý quy trình thu hồi nợ. Lợi nhuận của factor đến từ phí dịch vụ (thường 0.5-3% giá trị hóa đơn) và lãi suất tài trợ (nếu có). Techcombank, chẳng hạn, cung cấp dịch vụ factoring với phí từ 1.2-2.5%/năm tùy theo quy mô giao dịch và mức độ rủi ro.

Người mua (Buyer/Debtor)

Người mua là doanh nghiệp hoặc tổ chức mua hàng hóa/dịch vụ từ nhà cung cấp theo hình thức trả chậm, tạo ra khoản phải trả. Trong giao dịch factoring, người mua có thể biết hoặc không biết về việc khoản phải trả của họ đã được chuyển nhượng cho factor, tùy thuộc vào loại hình factoring (disclosed hay undisclosed).

Nghĩa vụ của người mua không thay đổi – họ vẫn phải thanh toán đúng hạn theo hợp đồng ban đầu, chỉ khác là thay vì trả cho nhà cung cấp, họ sẽ trả vào tài khoản do factor chỉ định. Trong một số trường hợp, người mua cũng được hưởng lợi từ factoring thông qua việc nhà cung cấp có thể cung cấp điều kiện thanh toán linh hoạt hơn nhờ có nguồn vốn ổn định.

Các bên phụ trợ khác

Ngoài ba bên chính, giao dịch factoring quốc tế còn có thể bao gồm factor xuất khẩu (export factor) và factor nhập khẩu (import factor) trong mô hình two-factor system. Các ngân hàng đại lý, công ty bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (như Bảo Việt, PVI) cũng có thể tham gia để giảm thiểu rủi ro cho các bên.

3. Các loại hình factoring phổ biến

Factoring có nhiều biến thể tùy thuộc vào cách phân chia rủi ro, phạm vi địa lý, và mức độ công khai thông tin. Hiểu rõ từng loại hình giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu.

Recourse Factoring (Factoring có truy đòi)

Đây là loại factoring phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm khoảng 85% tổng số giao dịch. Trong recourse factoring, nhà cung cấp vẫn chịu rủi ro tín dụng cuối cùng – nếu người mua không thanh toán, factor có quyền yêu cầu nhà cung cấp mua lại khoản phải thu hoặc hoàn trả số tiền đã tài trợ.

Ưu điểm của recourse factoring là chi phí thấp hơn (phí 1-2%/năm) vì factor không chịu rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, nhà cung cấp vẫn phải ghi nhận khoản phải thu này như một khoản nợ tiềm tàng trong bảng cân đối kế toán. Vietcombank và BIDV chủ yếu cung cấp loại hình này với lãi suất tài trợ dao động 7-9%/năm, thấp hơn so với lãi suất cho vay thông thường.

Ví dụ thực tế: Công ty Dệt may ABC ký hợp đồng bán hàng trị giá 1 tỷ đồng cho đại lý phân phối với thời hạn thanh toán 60 ngày. ABC làm factoring với Vietcombank theo hình thức recourse, nhận ngay 85% (850 triệu đồng), phí 1.5% (15 triệu). Sau 60 ngày, nếu đại lý không trả, Vietcombank sẽ yêu cầu ABC hoàn lại 850 triệu đồng.

Non-recourse Factoring (Factoring không truy đòi)

Trong non-recourse factoring, factor chịu toàn bộ rủi ro tín dụng của người mua. Nếu người mua không thanh toán do phá sản hoặc mất khả năng thanh toán, nhà cung cấp không phải hoàn trả tiền cho factor. Đây là hình thức “bán đứt” khoản phải thu.

Chi phí của non-recourse factoring cao hơn đáng kể (phí 2-4%/năm) vì factor phải đầu tư nhiều hơn vào việc đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng. Loại hình này phổ biến trong thương mại quốc tế, đặc biệt với các thị trường có rủi ro chính trị cao. Standard Chartered và HSBC tại Việt Nam cung cấp non-recourse factoring chủ yếu cho các giao dịch xuất khẩu.

Lưu ý quan trọng: Non-recourse không có nghĩa là factor chịu mọi rủi ro. Nếu người mua không thanh toán do tranh chấp chất lượng hàng hóa, giao hàng không đúng hạn, hoặc các vấn đề phát sinh từ nhà cung cấp, nhà cung cấp vẫn phải chịu trách nhiệm.

Domestic Factoring (Factoring nội địa)

Domestic factoring áp dụng cho các giao dịch thương mại trong nước, trong đó cả ba bên (nhà cung cấp, người mua, factor) đều ở cùng một quốc gia. Đây là loại hình chiếm ưu thế tại Việt Nam, phục vụ chủ yếu cho các chuỗi phân phối, bán lẻ, và sản xuất nội địa.

Quy trình domestic factoring đơn giản hơn, chi phí thấp hơn, và thời gian xử lý nhanh hơn so với factoring quốc tế. Techcombank, ví dụ, có thể phê duyệt và giải ngân factoring nội địa trong vòng 24-48 giờ đối với khách hàng doanh nghiệp có quan hệ tín dụng tốt. Tỷ lệ tài trợ thường đạt 80-90% giá trị hóa đơn, cao hơn so với các hình thức tài trợ khác.

International Factoring (Factoring quốc tế)

International factoring phục vụ cho giao dịch xuất nhập khẩu, trong đó nhà cung cấp và người mua nằm ở hai quốc gia khác nhau. Loại hình này thường áp dụng mô hình two-factor system, bao gồm export factor (tại quốc gia của nhà xuất khẩu) và import factor (tại quốc gia của nhà nhập khẩu).

Export factor có trách nhiệm cung cấp tài chính cho nhà xuất khẩu, trong khi import factor đánh giá tín nhiệm người nhập khẩu, thu hồi nợ tại địa phương, và chịu rủi ro tín dụng (trong trường hợp non-recourse). Hai factor thường là thành viên của các tổ chức factoring quốc tế như FCI (Factors Chain International) hoặc IFG (International Factoring Group) để chia sẻ thông tin và phối hợp hoạt động.

Ví dụ: Công ty Hải sản XYZ xuất khẩu tôm sang EU trị giá 500,000 USD với thời hạn thanh toán 90 ngày. XYZ làm factoring với Vietcombank (export factor), Vietcombank liên kết với BNP Paribas (import factor) tại Pháp để đánh giá tín nhiệm người mua và thu hồi nợ. XYZ nhận được 80% giá trị đơn hàng (400,000 USD) ngay sau khi giao hàng, không phải chờ 90 ngày.

Disclosed vs Undisclosed Factoring

Disclosed factoring (factoring công khai) là hình thức người mua được thông báo về việc khoản phải thu đã được chuyển nhượng cho factor. Hóa đơn sẽ có ghi chú yêu cầu thanh toán vào tài khoản của factor. Đây là hình thức phổ biến và minh bạch nhất.

Undisclosed factoring (factoring không công khai hay còn gọi là confidential factoring) là hình thức người mua không biết về sự tham gia của factor. Nhà cung cấp vẫn tự mình thu hồi nợ từ người mua, sau đó chuyển tiền cho factor. Loại hình này ít phổ biến tại Việt Nam do rủi ro cao cho factor và chi phí quản lý phức tạp hơn.

Reverse Factoring (Factoring ngược)

Reverse factoring, còn gọi là supply chain financing hay approved payables financing, là hình thức do người mua khởi xướng thay vì nhà cung cấp. Người mua (thường là doanh nghiệp lớn với tín nhiệm cao) thỏa thuận với factor để cung cấp tài trợ sớm cho các nhà cung cấp của mình.

Lợi ích của reverse factoring là chi phí thấp hơn vì dựa trên tín nhiệm của người mua thay vì nhà cung cấp. Các tập đoàn lớn như Vinamilk, Masan đang áp dụng mô hình này để hỗ trợ các nhà cung cấp nhỏ trong chuỗi cung ứng của mình. VPBank và Techcombank là hai ngân hàng tiên phong cung cấp giải pháp reverse factoring tại Việt Nam, với lãi suất ưu đãi chỉ 5-7%/năm.

4. Quy trình thực hiện factoring tại Việt Nam

Quy trình factoring được chuẩn hóa theo các bước chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và quản lý rủi ro cho tất cả các bên tham gia.

Bước 1: Đánh giá và ký hợp đồng khung

Nhà cung cấp tiếp cận factor (ngân hàng hoặc công ty factoring) để đăng ký sử dụng dịch vụ. Factor sẽ yêu cầu cung cấp thông tin về doanh nghiệp, báo cáo tài chính 2-3 năm gần nhất, danh sách khách hàng chính, và lịch sử giao dịch. Quá trình này tương tự như xin cấp hạn mức tín dụng ngân hàng.

Factor tiến hành đánh giá tín nhiệm của cả nhà cung cấp và danh sách người mua tiềm năng. Các yếu tố được xem xét bao gồm: lịch sử thanh toán, quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, mối quan hệ thương mại giữa hai bên, và điều khoản hợp đồng mua bán. Techcombank, chẳng hạn, sử dụng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động kết hợp với đánh giá thủ công cho các giao dịch trên 5 tỷ đồng.

Sau khi được phê duyệt, hai bên ký kết hợp đồng khung factoring (master factoring agreement) quy định các điều khoản chung như: tỷ lệ tài trợ (thường 70-90%), phí dịch vụ, lãi suất (nếu có), loại hình factoring (recourse/non-recourse), thời hạn hợp đồng, và điều kiện về khoản phải thu đủ điều kiện. Hợp đồng khung thường có hiệu lực 1-3 năm và được áp dụng cho nhiều giao dịch riêng lẻ.

Bước 2: Thực hiện giao dịch cụ thể

Khi có đơn hàng và hóa đơn cụ thể, nhà cung cấp gửi cho factor bộ hồ sơ bao gồm: hợp đồng mua bán, hóa đơn GTGT, chứng từ giao nhận hàng hóa, và các tài liệu liên quan khác. Với domestic factoring, bộ hồ sơ thường đơn giản hơn; với international factoring, cần thêm bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ (bill of lading, packing list, certificate of origin…).

Factor kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ, xác nhận khoản phải thu nằm trong hạn mức đã phê duyệt, và thông báo cho người mua (trong trường hợp disclosed factoring). Một số ngân hàng như VPBank sử dụng nền tảng số hóa cho phép doanh nghiệp upload hồ sơ online và nhận phản hồi trong vòng 4-6 giờ làm việc.

Bước 3: Giải ngân và thanh toán

Sau khi hoàn tất thẩm định, factor giải ngân cho nhà cung cấp một tỷ lệ phần trăm giá trị hóa đơn (gọi là advance rate hoặc prepayment), thường từ 70-90%. Phần còn lại (10-30%) được giữ lại như một khoản dự phòng (reserve) để bảo vệ factor khỏi các rủi ro như giảm giá, chiết khấu, tranh chấp chất lượng.

Thời gian giải ngân tùy thuộc vào quy trình nội bộ của từng factor, nhưng thông thường là 1-3 ngày làm việc đối với domestic factoring, và 3-7 ngày đối với international factoring. Một số ngân hàng cung cấp dịch vụ giải ngân nhanh trong cùng ngày (same-day funding) cho khách hàng VIP với phí bổ sung.

Ví dụ cụ thể: Công ty Thực phẩm DEF có hóa đơn trị giá 2 tỷ đồng với thời hạn thu tiền 45 ngày. DEF làm factoring với ACB theo tỷ lệ 85%. ACB sẽ giải ngân ngay 1.7 tỷ đồng (85%), giữ lại 300 triệu đồng (15%) như reserve. Phí factoring 1.8%/năm được tính trên 1.7 tỷ trong 45 ngày, tương đương khoảng 3.78 triệu đồng.

Bước 4: Thu hồi nợ và quyết toán

Khi đến hạn thanh toán, người mua chuyển tiền vào tài khoản do factor chỉ định (trong disclosed factoring) hoặc vào tài khoản của nhà cung cấp (trong undisclosed factoring). Factor sau đó trừ đi các khoản phí, lãi (nếu có), và giải ngân phần còn lại (reserve) cho nhà cung cấp.

Trong trường hợp recourse factoring, nếu người mua không thanh toán đúng hạn, factor sẽ thông báo cho nhà cung cấp và có thể yêu cầu mua lại khoản phải thu sau một khoảng thời gian nhất định (thường 30-90 ngày quá hạn). Đối với non-recourse factoring, factor tự chịu trách nhiệm thu hồi nợ hoặc xử lý tổn thất nếu người mua không trả.

Bước 5: Báo cáo và đối chiếu

Factor cung cấp báo cáo định kỳ (thường hàng tháng) cho nhà cung cấp về tình trạng các khoản phải thu, tình hình thu hồi, số dư tài khoản, và các khoản phí phát sinh. Báo cáo này giúp nhà cung cấp theo dõi dòng tiền và quản lý mối quan hệ với khách hàng.

Các ngân hàng hiện đại như Techcombank, VPBank cung cấp portal online cho phép khách hàng truy cập thông tin real-time về từng giao dịch factoring, tải xuống báo cáo, và thực hiện các thao tác như đăng ký hóa đơn mới hoặc yêu cầu giải ngân sớm.

Quy trình 5 bước thực hiện factoring tại các ngân hàng thương mại Việt Nam từ đánh giá đến quyết toánQuy trình 5 bước thực hiện factoring tại các ngân hàng thương mại Việt Nam từ đánh giá đến quyết toán

5. Ưu điểm của factoring đối với doanh nghiệp

Factoring mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và nhu cầu tối ưu hóa dòng tiền.

Cải thiện dòng tiền ngay lập tức

Lợi ích lớn nhất của factoring là chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt ngay lập tức, giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (cash conversion cycle) từ 30-90 ngày xuống còn 1-3 ngày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp SME thường gặp khó khăn về vốn lưu động.

Theo nghiên cứu của IFC (International Finance Corporation), các doanh nghiệp sử dụng factoring có thể tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động lên 25-40%, từ đó tăng khả năng đáp ứng đơn hàng và mở rộng quy mô kinh doanh. Một doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sử dụng factoring có thể nhận thêm 2-3 đơn hàng mỗi quý nhờ có vốn quay vòng nhanh hơn, trong khi không cần tăng vốn chủ sở hữu.

Case study thực tế: Công ty Nhựa GHI tại Bình Dương có doanh thu 100 tỷ đồng/năm với kỳ thu tiền trung bình 60 ngày. Trước khi sử dụng factoring, công ty thường xuyên thiếu vốn lưu động, phải từ chối 20-30% đơn hàng mới. Sau khi triển khai factoring với VPBank từ năm 2022, GHI có thể nhận tiền trong vòng 48 giờ sau giao hàng, giúp tăng doanh thu 35% trong năm đầu tiên mà không cần vay vốn thêm.

Không cần tài sản thế chấp

Khác với vay vốn ngân hàng truyền thống yêu cầu tài sản đảm bảo (bất động sản, máy móc, cổ phiếu), factoring chỉ cần doanh nghiệp có hợp đồng và hóa đơn bán hàng hợp lệ. Đây là lợi thế lớn cho các doanh nghiệp trẻ, doanh nghiệp thuê mướn địa điểm sản xuất, hoặc doanh nghiệp hoạt động trong các ngành nhẹ không có nhiều tài sản cố định.

Về bản chất, khoản phải thu chính là tài sản đảm bảo trong factoring. Factor đánh giá tín nhiệm của người mua (debtor) thay vì tài sản của nhà cung cấp. Điều này có nghĩa một doanh nghiệp nhỏ cung cấp hàng hóa cho Vingroup, Samsung, hoặc các tập đoàn lớn có thể dễ dàng tiếp cận factoring với chi phí thấp nhờ tín nhiệm cao của khách hàng.

Linh hoạt hơn vay vốn truyền thống

Factoring không được coi là khoản nợ vay trong báo cáo tài chính (đối với non-recourse factoring hoặc một số cách xử lý kế toán đặc biệt), do đó không làm tăng tỷ lệ đòn bẩy tài chính (debt-to-equity ratio) của doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng vay vốn từ các nguồn khác khi cần thiết.

Hạn mức factoring tự động tăng theo quy mô kinh doanh – khi doanh thu tăng, số lượng hóa đơn tăng, hạn mức factoring cũng tăng theo mà không cần phải tái thẩm định như vay vốn truyền thống. Một doanh nghiệp có hạn mức factoring 50 tỷ đồng/quý có thể tự động sử dụng đến 80-100 tỷ đồng trong quý cao điểm nếu có đủ hóa đơn hợp lệ.

Giảm rủi ro quản lý công nợ

Đối với non-recourse factoring, doanh nghiệp chuyển giao toàn bộ rủi ro tín dụng cho factor. Điều này đặc biệt có giá trị trong xuất khẩu, khi việc đánh giá và theo dõi tín nhiệm khách hàng nước ngoài rất khó khăn. Factor với mạng lưới quốc tế và chuyên môn cao có thể quản lý rủi ro tốt hơn nhiều so với doanh nghiệp.

Ngay cả với recourse factoring, doanh nghiệp vẫn được hưởng lợi từ dịch vụ quản lý công nợ (collection service) của factor. Các ngân hàng lớn có đội ngũ chuyên trách thu hồi nợ, hệ thống cảnh báo sớm, và quy trình xử lý nợ quá hạn chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian quản lý.

Tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi

Bằng cách chuyển giao công việc quản lý công nợ, theo dõi thanh toán, và xử lý các vấn đề liên quan cho factor, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào các hoạt động tạo giá trị như sản xuất, phát triển sản phẩm, và mở rộng thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp SME có nguồn lực hạn chế.

Một số factor cung cấp cả dịch vụ kế toán công nợ (ledger management), giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân sự kế toán và đảm bảo tính chính xác của sổ sách. Techcombank, chẳng hạn, cung cấp gói dịch vụ factoring toàn diện bao gồm cả phần mềm quản lý công nợ online miễn phí cho khách hàng doanh nghiệp.

6. Nhược điểm và hạn chế của factoring

Mặc dù có nhiều ưu điểm, factoring cũng tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng.

Chi phí cao hơn vay vốn truyền thống

Tổng chi phí factoring (bao gồm phí dịch vụ và lãi suất nếu có) thường cao hơn 2-4% so với lãi suất vay vốn ngân hàng thông thường. Đối với recourse factoring, chi phí có thể dao động 8-10%/năm, trong khi non-recourse factoring có thể lên đến 12-15%/năm tùy mức độ rủi ro.

Tuy nhiên, cần đánh giá chi phí trong bối cảnh tổng thể. Nếu doanh nghiệp không có tài sản thế chấp hoặc không đủ điều kiện vay ngân hàng, factoring vẫn là lựa chọn hợp lý. Hơn nữa, lợi ích từ việc có dòng tiền sớm (ví dụ: được chiết khấu 2-3% khi thanh toán tiền mặt cho nhà cung cấp) có thể bù đắp phần nào chi phí factoring.

Phụ thuộc vào chất lượng khách hàng

Khả năng sử dụng factoring phụ thuộc rất nhiều vào tín nhiệm của khách hàng (người mua). Nếu khách hàng có lịch sử thanh toán kém hoặc đang gặp khó khăn tài chính, factor có thể từ chối tài trợ hoặc yêu cầu tỷ lệ tài trợ thấp hơn. Điều này hạn chế tính linh hoạt của doanh nghiệp trong việc lựa chọn khách hàng.

Một số ngành nghề có rủi ro cao (như xây dựng, bất động sản) hoặc liên quan đến tranh chấp pháp lý nhiều thường khó tiếp cận factoring hoặc phải chịu chi phí rất cao. Các doanh nghiệp phân phối cho kênh bán lẻ nhỏ lẻ cũng gặp khó khăn vì factor thường chỉ chấp nhận khách hàng có quy mô và uy tín nhất định.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ khách hàng

Trong disclosed factoring, việc thông báo cho khách hàng về sự tham gia của factor có thể tạo ra một số hiểu lầm hoặc lo ngại. Khách hàng có thể nghĩ rằng nhà cung cấp đang gặp khó khăn tài chính, hoặc cảm thấy không thoải mái khi bị “giám sát” bởi ngân hàng.

Một số doanh nghiệp báo cáo rằng khách hàng phản ứng tiêu cực khi nhận được thông báo thanh toán từ factor thay vì trực tiếp từ nhà cung cấp, đặc biệt trong văn hóa kinh doanh Việt Nam nơi mối quan hệ cá nhân rất quan trọng. Đây là lý do tại sao một số doanh nghiệp lựa chọn undisclosed factoring mặc dù chi phí cao hơn.

Điều kiện và thủ tục phức tạp

Factoring yêu cầu hệ thống quản lý hóa đơn và chứng từ chặt chẽ. Bất kỳ sai sót nào trong hợp đồng, hóa đơn, hoặc chứng từ giao nhận đều có thể dẫn đến việc factor từ chối giải ngân hoặc trì hoãn thanh toán. Đối với các doanh nghiệp có hệ thống quản lý lỏng lẻo, điều này có thể gây ra nhiều phiền phức.

Các điều kiện về khoản phải thu đủ điều kiện (eligible receivables) cũng khá chặt chẽ: thời hạn thanh toán thường không quá 90-120 ngày, không có tranh chấp pháp lý, người mua phải có tín nhiệm tốt, và trong một số trường hợp, hàng hóa phải đã được giao nhận đầy đủ. Điều này loại trừ các khoản ứng trước, tạm ứng, hoặc thanh toán theo tiến độ dự án.

Hạn chế đối với một số mô hình kinh doanh

Factoring phù hợp nhất với các doanh nghiệp B2B (business-to-business) có khách hàng là doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn. Đối với doanh nghiệp B2C (business-to-consumer) hoặc bán lẻ nhỏ lẻ, factoring hầu như không khả thi do giá trị từng giao dịch quá nhỏ và số lượng khách hàng quá lớn.

Các doanh nghiệp dịch vụ không có “hàng hóa hữu hình” (như tư vấn, marketing, phần mềm) cũng gặp khó khăn trong việc chứng minh đã “giao hàng” đầy đủ, một điều kiện quan trọng để factor chấp nhận tài trợ. Mặc dù một số factor quốc tế đã chấp nhận tài trợ cho dịch vụ dựa trên milestone hoặc deliverable, thực tiễn tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

7. So sánh factoring với các hình thức tài trợ khác

Để hiểu rõ vị trí của factoring trong hệ sinh thái tài chính doanh nghiệp, cần so sánh nó với các công cụ tương tự khác.

Factoring vs Vay vốn ngân hàng truyền thống

Vay vốn ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp, thẩm định kỹ lưỡng năng lực tài chính của người vay, và có hạn mức cố định trong một thời gian dài (thường 12-36 tháng). Lãi suất thường thấp hơn factoring (6-8%/năm) nhưng quy trình phê duyệt lâu hơn (2-4 tuần) và kém linh hoạt.

Factoring, ngược lại, không cần tài sản thế chấp (hoặc yêu cầu rất thấp), quy trình nhanh (1-3 ngày), và hạn mức tự động điều chỉnh theo doanh thu. Chi phí cao hơn (8-12%/năm) nhưng bù lại bằng tính linh hoạt và tốc độ. Factoring phù hợp với doanh nghiệp cần vốn gấp, đang tăng trưởng nhanh, hoặc không có tài sản thế chấp.

💡 Insight từ chuyên gia

“Factoring và vay vốn không nên được xem là giải pháp cạnh tranh mà là bổ sung cho nhau. Doanh nghiệp nên sử dụng vay dài hạn để đầu tư tài sản cố định, và factoring để quản lý vốn lưu động ngắn hạn.”

TS. Lê Xuân Nghĩa, Chuyên gia tài chính ngân hàng

Factoring vs Chiết khấu thương phiếu (Bill Discounting)

Chiết khấu thương phiếu là hình thức ngân hàng mua lại các công cụ nợ có kỳ hạn (như bill of exchange, promissory note) trước thời hạn đáo hạn với giá chiết khấu. Về bản chất, chiết khấu thương phiếu là một dạng factoring đơn giản, chỉ tập trung vào tài trợ mà không bao gồm các dịch vụ quản lý công nợ hay bảo hiểm rủi ro.

Sự khác biệt chính: Chiết khấu thương phiếu yêu cầu người mua phải ký chấp nhận (acceptance) trên thương phiếu, tạo ra nghĩa vụ pháp lý mạnh hơn hóa đơn thông thường. Tuy nhiên, thương phiếu không phổ biến trong thương mại nội địa Việt Nam, chủ yếu được sử dụng trong xuất nhập khẩu. Chi phí chiết khấu thương phiếu thường thấp hơn factoring 1-2% do rủi ro thấp hơn.

Factoring vs Forfaiting

Forfaiting là hình thức tài trợ xuất khẩu trung và dài hạn (6 tháng đến 5 năm), trong đó ngân hàng mua đứt (non-recourse) các công cụ nợ đã được bảo lãnh bởi ngân hàng của nhà nhập khẩu. Forfaiting thường áp dụng cho các giao dịch xuất khẩu máy móc, thiết bị, dự án lớn với giá trị từ vài triệu USD trở lên.

So với factoring, forfaiting có thời hạn dài hơn, giá trị giao dịch lớn hơn, và yêu cầu bảo lãnh ngân hàng (bank guarantee) hoặc letter of credit. Chi phí forfaiting thường cao hơn factoring (9-14%/năm) do thời hạn dài và rủi ro quốc gia. Tại Việt Nam, chỉ một số ít ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV cung cấp dịch vụ forfaiting.

Factoring vs Supply Chain Finance (SCF)

Supply Chain Finance là khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều giải pháp tài trợ khác nhau dọc theo chuỗi cung ứng, trong đó có factoring, reverse factoring, inventory financing, và distributor financing. SCF tập trung vào tối ưu hóa vốn lưu động cho toàn bộ chuỗi cung ứng, không chỉ riêng một doanh nghiệp.

Factoring có thể coi là một thành phần của SCF, tập trung vào giai đoạn sau bán hàng (post-shipment financing). Trong khi đó, SCF còn bao gồm cả giai đoạn trước sản xuất (pre-shipment financing) và quản lý tồn kho (inventory management). Các nền tảng SCF hiện đại như Taulia, Tradeshift cung cấp giải pháp tích hợp toàn diện, nhưng tại Việt Nam, thị trường SCF vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

Bảng so sánh tổng hợp

Tiêu chí Factoring Vay ngân hàng Chiết khấu TT Forfaiting
Thời hạn 30-120 ngày 6-36 tháng 30-180 ngày 6 tháng-5 năm
Tài sản ĐB Không cần/thấp Bắt buộc Thương phiếu Bank guarantee
Tỷ lệ tài trợ 70-90% 70-80% 80-95% 100%
Chi phí/năm 8-12% 6-8% 7-10% 9-14%
Thời gian duyệt 1-3 ngày 2-4 tuần 3-5 ngày 1-2 tuần
Rủi ro tín dụng Shared/Factor Người vay Người vay Factor
Phạm vi Nội địa+XK Mọi mục đích Chủ yếu XK Chỉ XK

8. Thị trường factoring tại Việt Nam

Thị trường factoring Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, mặc dù vẫn còn nhỏ bé so với các nước trong khu vực.

Quy mô và tăng trưởng

Theo số liệu từ Hiệp hội Factoring Việt Nam và FCI, tổng giá trị giao dịch factoring tại Việt Nam đạt khoảng 118,000 tỷ đồng (tương đương 5 tỷ USD) năm 2023, tăng 35% so với năm 2022. Con số này vẫn chỉ chiếm khoảng 0.6% GDP, rất thấp so với mức trung bình khu vực ASEAN (2-3% GDP) hay các nước phát triển (5-10% GDP).

Tốc độ tăng trưởng bình quân của thị trường factoring Việt Nam trong giai đoạn 2018-2023 đạt 28-32%/năm, nhanh hơn nhiều so với tăng trưởng tín dụng ngân hàng (12-15%/năm). Điều này cho thấy nhận thức về factoring đang được cải thiện và nhu cầu thực tế rất lớn.

Domestic factoring chiếm khoảng 65% tổng giá trị giao dịch, trong khi international factoring (chủ yếu là export factoring) chiếm 35%. Recourse factoring áp đảo với 85% thị phần, phản ánh mức độ dè dặt của các factor trong việc chấp nhận rủi ro tín dụng tại thị trường mới nổi.

Các nhà cung cấp dịch vụ chính

Ngân hàng thương mại là nhóm cung cấp dịch vụ factoring lớn nhất tại Việt Nam, chiếm khoảng 80% thị phần. Các ngân hàng hàng đầu bao gồm:

  • Vietcombank: Tiên phong triển khai factoring từ năm 2005, hiện có hạn mức factoring hơn 30,000 tỷ đồng, phục vụ chủ yếu khách hàng doanh nghiệp lớn và xuất khẩu
  • BIDV: Mạnh về domestic factoring, hợp tác với các chuỗi phân phối và bán lẻ lớn
  • Techcombank: Đầu tư mạnh vào công nghệ, cung cấp nền tảng factoring số hóa với thời gian xử lý nhanh nhất thị trường
  • VPBank: Tập trung vào reverse factoring và supply chain finance, hợp tác với các tập đoàn lớn
  • ACB: Chuyên sâu vào factoring cho SME, có gói sản phẩm linh hoạt với hạn mức nhỏ từ 1-5 tỷ đồng

Công ty tài chính chuyên biệt như FinViet, Saigon Newport Financial có thị phần nhỏ hơn (khoảng 10%) nhưng đang tăng trưởng nhanh. Các công ty này thường linh hoạt hơn ngân hàng, chấp nhận rủi ro cao hơn và phục vụ phân khúc khách hàng mà ngân hàng chưa tiếp cận được.

Fintech và nền tảng số bắt đầu xuất hiện với các giải pháp invoice financing online như Lendang, Fundiin (chủ yếu B2C), nhưng vẫn ở quy mô rất nhỏ. Các nền tảng này sử dụng big data và AI để đánh giá rủi ro nhanh hơn, nhưng gặp khó khăn về nguồn vốn và khung pháp lý.

Các ngành nghề sử dụng factoring phổ biến

Sản xuất và xuất khẩu là nhóm khách hàng lớn nhất của factoring, chiếm khoảng 45% thị phần. Các ngành như dệt may, giày dép, đồ gỗ, thủy sản xuất khẩu có nhu cầu rất cao về tài trợ vốn lưu động do chu kỳ sản xuất dài và thời gian thu tiền từ khách hàng nước ngoài thường 60-90 ngày.

Phân phối và bán lẻ chiếm 30% thị phần. Các nhà phân phối cho siêu thị, chuỗi bán lẻ (như VinMart, Co.opmart, Big C) thường phải chờ 30-60 ngày mới nhận được tiền, trong khi phải trả tiền ngay cho nhà sản xuất. Factoring giúp họ giải quyết bài toán cash flow này.

Logistics và vận tải chiếm 15% thị phần. Các công ty logistics cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường có khoản phải thu lớn với thời hạn thanh toán dài, phù hợp với factoring.

Xây dựng và cơ khí chiếm 10% còn lại, nhưng đây là phân khúc có rủi ro cao nhất do tính chất dự án, tranh chấp nhiều, và thời hạn thanh toán không ổn định.

Thách thức và rào cản phát triển

Nhận thức hạn chế: Theo khảo sát của IFC năm 2023, chỉ 18% doanh nghiệp SME tại Việt Nam biết về factoring, và trong số đó chỉ 3% từng sử dụng. Nhiều doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa factoring và vay vốn, hoặc lo ngại về việc “để ngân hàng biết quá nhiều về khách hàng”.

Khung pháp lý chưa hoàn thiện: Việt Nam chưa có luật riêng về factoring. Hoạt động này được điều chỉnh rải rác trong Luật Các tổ chức tín dụng, Bộ luật Dân sự, và các thông tư của NHNN. Việc thiếu khung pháp lý rõ ràng tạo ra sự bất định pháp lý, đặc biệt trong xử lý tranh chấp và chuyển nhượng quyền sở hữu khoản phải thu.

Hệ thống thông tin tín dụng hạn chế: Credit Information Center (CIC) của NHNN chủ yếu lưu trữ thông tin về các khoản vay, chưa bao gồm đầy đủ thông tin về lịch sử thanh toán thương mại. Điều này khiến việc đánh giá rủi ro tín dụng của người mua (trong factoring) gặp nhiều khó khăn.

Chi phí cao: So với các nước trong khu vực, chi phí factoring tại Việt Nam cao hơn 2-3% do rủi ro cao, hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, và chi phí vốn của các factor. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của factoring đối với nhiều doanh nghiệp.

Văn hóa thanh toán: Văn hóa thanh toán đúng hạn tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Theo nghiên cứu của Atradius, tỷ lệ thanh toán quá hạn tại Việt Nam là 52% (năm 2023), cao hơn nhiều so với trung bình khu vực (38%). Điều này tăng rủi ro cho factor và làm tăng chi phí dịch vụ.

9. Xu hướng phát triển factoring trong tương lai

Thị trường factoring Việt Nam đang ở ngưỡng cửa của những thay đổi lớn, được thúc đẩy bởi công nghệ, quy định, và nhu cầu thực tế.

Số hóa và Fintech

Công nghệ blockchain và smart contracts đang được thử nghiệm để tự động hóa quy trình factoring, giảm thời gian xử lý từ 2-3 ngày xuống còn vài giờ hoặc thậm chí real-time. Một số ngân hàng như Techcombank đang pilot các giải pháp blockchain-based factoring cho chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Nền tảng factoring online cho phép doanh nghiệp upload hóa đơn, theo dõi tiến độ, và nhận tiền trực tiếp qua ứng dụng di động. VPBank và ACB đã triển khai app mobile cho khách hàng factoring với các tính năng như đăng ký hóa đơn bằng OCR (quét ảnh tự động), theo dõi dòng tiền real-time, và nhận thông báo đẩy khi có giao dịch.

AI và machine learning được sử dụng để chấm điểm tín dụng tự động, dự đoán khả năng thanh toán của người mua, và phát hiện gian lận. Điều này giúp giảm chi phí thẩm định, tăng tốc độ phê duyệt, và mở rộng phạm vi phục vụ đến các doanh nghiệp SME nhỏ hơn.

Reverse Factoring và SCF tích hợp

Mô hình reverse factoring (do người mua khởi xướng) đang được các tập đoàn lớn tại Việt Nam như Vingroup, Masan, TH True Milk áp dụng để hỗ trợ hệ sinh thái nhà cung cấp. Đây là xu hướng win-win: người mua được gia hạn thanh toán, nhà cung cấp nhận tiền sớm với chi phí thấp (dựa trên tín nhiệm của người mua), và ngân hàng có khoản cho vay an toàn.

Supply Chain Finance tích hợp sẽ kết nối factoring với các dịch vụ khác như purchase order financing (tài trợ theo đơn đặt hàng), inventory financing (tài trợ hàng tồn kho), và distributor financing (tài trợ nhà phân phối). Các nền tảng như TradeGecko, Cin7 đang được tích hợp với các ngân hàng để cung cấp giải pháp SCF toàn diện.

Factoring xuyên biên giới và tiền số

Với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới, nhu cầu về international factoring tăng mạnh. Các nền tảng như FundBox, BlueVine (Mỹ) đang mở rộng sang châu Á, cạnh tranh với các ngân hàng truyền thống bằng quy trình đơn giản và chi phí thấp hơn.

Tiền số (stablecoin, CBDC) có tiềm năng cách mạng hóa factoring quốc tế bằng cách loại bỏ rủi ro tỷ giá, giảm chi phí chuyển đổi tiền tệ, và tăng tốc độ thanh toán. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang nghiên cứu việc phát hành đồng Việt Nam số (digital VND), có thể mở ra cơ hội mới cho factoring nội địa và quốc tế.

Quy định và chuẩn hóa

NHNN đang soạn thảo Thông tư mới về factoring, dự kiến ban hành trong năm 2024-2025, nhằm:

  • Định nghĩa rõ ràng hơn về factoring và các loại hình
  • Quy định về tỷ lệ dự phòng rủi ro cho khoản phải thu mua lại
  • Chuẩn hóa hợp đồng và quy trình giao dịch
  • Tạo thuận lợi cho việc chuyển nhượng quyền sở hữu khoản phải thu

Việc Việt Nam đang đàm phán gia nhập các hiệp định thương mại mới (như CPTPP đã ký, RCEP) với các điều khoản về dịch vụ tài chính cũng sẽ thúc đẩy việc chuẩn hóa factoring theo thông lệ quốc tế.

Mở rộng sang phân khúc mới

Factoring sẽ không chỉ dành cho các giao dịch B2B truyền thống mà còn mở rộng sang:

  • E-commerce: Tài trợ cho các seller trên Shopee, Lazada, Tiki dựa trên dữ liệu giao dịch online
  • Freelance và Gig Economy: Tài trợ cho các chuyên gia tự do, công ty dịch vụ nhỏ dựa trên hóa đơn điện tử
  • Healthcare: Tài trợ cho các phòng khám, bệnh viện tư dựa trên khoản phải thu từ bảo hiểm y tế
  • Giáo dục: Tài trợ cho các trường học tư thục dựa trên học phí phải thu

📊 Dự báo thị trường

“Thị trường factoring Việt Nam có tiềm năng đạt 300,000 tỷ đồng (12-13 tỷ USD) vào năm 2028, tăng gấp 2.5 lần so với hiện tại, với tốc độ tăng trưởng bình quân 20-25%/năm.”

Hiệp hội Factoring Việt Nam, Báo cáo triển vọng 2024-2028

Kết luận

Factoring là công cụ tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền, giảm chu kỳ chuyển đổi vốn, và tăng cường khả năng cạnh tranh mà không cần tài sản thế chấp. Qua phân tích chi tiết, chúng ta đã hiểu rõ cơ chế hoạt động của factoring, các loại hình phổ biến từ recourse đến non-recourse, và quy trình thực hiện tại các ngân hàng Việt Nam.

Tại Việt Nam, thị trường factoring đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh với quy mô 118,000 tỷ đồng năm 2023, tăng 35% so với năm trước. Các ngân hàng TMCP như Vietcombank, Techcombank, VPBank đang đầu tư mạnh vào công nghệ để cung cấp dịch vụ factoring nhanh chóng và tiện lợi hơn. Hiểu rõ factoring giúp doanh nghiệp, đặc biệt là SME, có thêm lựa chọn trong việc quản trị tài chính và mở rộng quy mô kinh doanh.

Với xu hướng số hóa mạnh mẽ, sự phát triển của reverse factoring, và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, factoring sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái tài chính doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng factoring để tận dụng lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp.

Để cập nhật thêm kiến thức về các sản phẩm tài trợ thương mại khác như Letter of Credit (L/C), Bank Guarantee, hoặc Supply Chain Finance, hãy theo dõi các bài viết tiếp theo tại wiki.nganhang.com.

Theo bạn, yếu tố nào sẽ thúc đẩy mạnh nhất sự phát triển của factoring tại Việt Nam trong 2-3 năm tới: công nghệ số, quy định pháp lý, hay nhận thức của doanh nghiệp?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Factoring khác gì so với vay vốn ngân hàng thông thường?

Factoring là giao dịch mua bán khoản phải thu, không phải là khoản vay. Điểm khác biệt chính: factoring không yêu cầu tài sản thế chấp (chỉ cần hóa đơn hợp lệ), thời gian phê duyệt nhanh (1-3 ngày thay vì 2-4 tuần), hạn mức tự động tăng theo doanh thu, và trong một số trường hợp không được ghi nhận là nợ vay trong báo cáo tài chính.

Chi phí factoring cao hơn vay vốn truyền thống (8-12% so với 6-8%/năm) nhưng bù lại bằng tính linh hoạt và tốc độ. Factoring phù hợp nhất cho doanh nghiệp cần vốn lưu động ngắn hạn, đang tăng trưởng nhanh, hoặc không đủ tài sản thế chấp.

2. Doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng factoring không?

Hoàn toàn có thể. Factoring đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp SME vì không yêu cầu tài sản thế chấp lớn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đáp ứng một số điều kiện: có hợp đồng và hóa đơn bán hàng hợp lệ, khách hàng (người mua) có tín nhiệm tốt, thời hạn thu tiền không quá dài (thường dưới 90 ngày), và không có tranh chấp pháp lý.

Một số ngân hàng như ACB, VPBank có gói factoring dành riêng cho SME với hạn mức nhỏ từ 1-5 tỷ đồng và quy trình đơn giản hóa. Chi phí có thể cao hơn so với doanh nghiệp lớn (thêm 1-2%) nhưng vẫn là lựa chọn hợp lý khi không thể tiếp cận vay vốn truyền thống.

3. Factoring có truy đòi (recourse) và không truy đòi (non-recourse) khác nhau như thế nào?

Recourse factoring: Nhà cung cấp vẫn chịu rủi ro cuối cùng nếu người mua không thanh toán. Factor có quyền yêu cầu nhà cung cấp mua lại khoản phải thu hoặc hoàn trả tiền đã tài trợ. Chi phí thấp hơn (1-2% phí + 7-9% lãi suất/năm) và phổ biến nhất tại Việt Nam (chiếm 85% thị phần).

Non-recourse factoring: Factor chịu toàn bộ rủi ro tín dụng – nếu người mua không trả do phá sản, nhà cung cấp không phải hoàn lại tiền. Chi phí cao hơn đáng kể (2-4% phí + 9-12% lãi suất/năm). Lưu ý: Non-recourse không bảo vệ trong trường hợp tranh chấp chất lượng hàng hóa hoặc vấn đề từ phía nhà cung cấp.

4. Thời gian từ lúc gửi hóa đơn đến khi nhận tiền mất bao lâu?

Đối với domestic factoring với khách hàng đã có quan hệ tín dụng: 24-48 giờ làm việc. Một số ngân hàng như Techcombank, VPBank cung cấp dịch vụ giải ngân nhanh trong cùng ngày (4-6 giờ) cho giao dịch dưới 10 tỷ đồng.

Đối với international factoring hoặc khách hàng mới: 3-7 ngày làm việc do cần thêm thời gian xác minh chứng từ, đánh giá tín nhiệm người mua nước ngoài, và phối hợp với import factor (nếu có).

Quy trình: Doanh nghiệp upload hóa đơn và chứng từ → Factor kiểm tra tính hợp lệ (2-4 giờ) → Thông báo người mua (nếu disclosed) → Giải ngân 80-90% giá trị (trong 24-48 giờ) → Giải ngân phần còn lại sau khi người mua thanh toán.

5. Chi phí factoring bao gồm những khoản gì?

Chi phí factoring thường gồm 2-3 thành phần chính:

1. Phí dịch vụ (Service Fee/Discount Fee): 0.5-3%/năm trên giá trị hóa đơn, tính theo số ngày thực tế. Ví dụ: Hóa đơn 1 tỷ đồng, phí 1.8%/năm, thời hạn 60 ngày → Phí = 1 tỷ × 1.8% × (60/365) = 2.96 triệu đồng.

2. Lãi suất tài trợ (nếu có): 6-10%/năm tính trên số tiền đã giải ngân, chỉ áp dụng trong một số trường hợp recourse factoring.

3. Phí khác: Phí thẩm định ban đầu (5-10 triệu đồng một lần), phí quản lý hàng tháng (500,000-2 triệu đồng), phí chuyển khoản, phí xử lý nợ quá hạn (nếu có).

Tổng chi phí hàng năm: Thường dao động 8-12% đối với recourse factoring và 12-15% đối với non-recourse factoring. Chi phí cao hơn vay vốn thông thường nhưng bù lại bằng tính linh hoạt và không cần tài sản thế chấp.

6. Khách hàng có biết doanh nghiệp đang dùng factoring không?

Tùy thuộc vào loại hình:

Disclosed factoring (phổ biến nhất): Khách hàng được thông báo và phải thanh toán vào tài khoản do factor chỉ định. Hóa đơn sẽ có ghi chú như “Vui lòng thanh toán vào tài khoản số XXX tại Ngân hàng ABC theo chỉ định của công ty chúng tôi”. Đây là hình thức minh bạch và an toàn nhất.

Undisclosed factoring (ít phổ biến): Khách hàng không biết về sự tham gia của factor. Doanh nghiệp vẫn tự thu tiền từ khách hàng, sau đó chuyển cho factor. Chi phí cao hơn 1-2% và ít ngân hàng tại Việt Nam cung cấp do rủi ro quản lý phức tạp.

Nhiều doanh nghiệp lo ngại disclosed factoring sẽ làm khách hàng nghĩ họ gặp khó khăn tài chính, nhưng thực tế factoring là công cụ quản lý dòng tiền chuyên nghiệp, được nhiều doanh nghiệp lớn sử dụng.

7. Ngân hàng nào tại Việt Nam cung cấp dịch vụ factoring tốt nhất?

Không có câu trả lời tuyệt đối vì tùy thuộc nhu cầu cụ thể:

Vietcombank: Tốt nhất cho international factoring và xuất khẩu, mạng lưới đối tác quốc tế rộng (thành viên FCI), hạn mức lớn. Phù hợp doanh nghiệp xuất khẩu quy mô trung-lớn.

Techcombank: Dẫn đầu về công nghệ, platform online tiện lợi, thời gian xử lý nhanh (24-48 giờ). Phù hợp doanh nghiệp SME có nhu cầu giải ngân nhanh.

VPBank: Mạnh về reverse factoring và supply chain finance, hợp tác với nhiều tập đoàn lớn. Phù hợp nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng của các corporation.

BIDV: Tốt cho domestic factoring quy mô lớn, phí cạnh tranh. Phù hợp doanh nghiệp phân phối, logistics nội địa.

ACB: Linh hoạt nhất cho SME với hạn mức nhỏ từ 1 tỷ đồng, quy trình đơn giản. Phù hợp doanh nghiệp nhỏ lần đầu sử dụng factoring.

Lời khuyên: Nên so sánh ít nhất 2-3 ngân hàng về chi phí, thời gian xử lý, yêu cầu hồ sơ, và dịch vụ hỗ trợ trước khi quyết định.

8. Factoring có ảnh hưởng đến tín dụng ngân hàng hiện tại không?

Phụ thuộc vào loại hình và cách xử lý kế toán:

Recourse factoring: Thường được ghi nhận như khoản nợ ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán, có thể ảnh hưởng đến các chỉ số như debt-to-equity ratio, current ratio. Tuy nhiên, ảnh hưởng thường nhỏ hơn so với vay vốn truyền thống vì thời hạn ngắn và được đảm bảo bởi khoản phải thu cụ thể.

Non-recourse factoring: Có thể được xử lý như “bán tài sản” thay vì vay nợ (theo chuẩn mực kế toán IFRS 9), không làm tăng nợ vay trong báo cáo tài chính. Điều này giúp duy trì các chỉ số tài chính tốt và vẫn có thể tiếp cận các nguồn vốn khác.

Trong thực tế, nhiều ngân hàng khi đánh giá tín dụng vẫn xem xét factoring như một hình thức sử dụng đòn bẩy tài chính, nhưng với mức độ ảnh hưởng thấp hơn so với vay dài hạn. Nên trao đổi với kế toán và ngân hàng quan hệ để hiểu rõ ảnh hưởng cụ thể đến doanh nghiệp.

Previous Article

Chống Rửa Tiền Ngân Hàng: Hệ Thống AML & Thực Tiễn Tại Việt Nam

Next Article

ROE Ngân Hàng là gì? Chỉ số sinh lời vốn chủ sở hữu và cách phân tích hiệu quả

View Comments (1)

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *